Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8851〜8900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9974000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T68 · 68860
300110029823 Viên 4987 2026-07-29
Nebesi
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52185000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110336000 Viên 1491 2026-07-29
Nebesi
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110336000 Viên 1491 2026-07-29
Neo - Megyna
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65000IU+100000 IU · Đặt âm đạo
数量
800 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893115055724 Viên 2250 2026-07-29
Neo - Megyna
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65000IU+100000 IU · Đặt âm đạo
数量
700 Viên
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893115055724 Viên 2250 2026-07-29
Neutrifore
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
数量
32000 Viên
合計
44352000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110160625 Viên 1386 2026-07-29
Neutrifore
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
数量
28000 Viên
合計
38808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110160625 Viên 1386 2026-07-29
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-21865-14 Viên 1050 2026-07-29
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-21865-14 Viên 1050 2026-07-29
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-29
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110029523 Ống 125000 2026-07-29
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110029523 Ống 125000 2026-07-29
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110285824 Viên 945 2026-07-29
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
99225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110285824 Viên 945 2026-07-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9135000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110458024 Viên 609 2026-07-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6090000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110458024 Viên 609 2026-07-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6090000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110458024 Viên 609 2026-07-29
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-30393-18 Viên 3000 2026-07-29
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893110310400 Viên 3000 2026-07-29
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
350 Viên
合計
770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-34179-20 Viên 2200 2026-07-29
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
400 Viên
合計
880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-34179-20 Viên 2200 2026-07-29
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Xịt
数量
8 Lọ
合計
1317600
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T68 · 68860
VN-20270-17 Lọ 164700 2026-07-29
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Xịt
数量
7 Lọ
合計
1152900
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T68 · 68930
VN-20270-17 Lọ 164700 2026-07-29
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
80 Lọ/Ống
合計
280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110750024 Lọ/Ống 3500 2026-07-29
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · tiêm
数量
70 Lọ/Ống
合計
245000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110750024 Lọ/Ống 3500 2026-07-29
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000UI · Uống
数量
700 Viên
合計
770000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110356723 Viên 1100 2026-07-29
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000UI · Uống
数量
800 Viên
合計
880000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110356723 Viên 1100 2026-07-29
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
103320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92010
893110124925 Ống 861 2026-07-29
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
VD-18797-13 Ống 756 2026-07-29
OCTRIDE 100
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
72 Ống
合計
5256000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T01 · 01032
VN-22579-20 Ống 73000 2026-07-29
Omeprazol
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
11040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110088425 Viên 138 2026-07-29
Omeprazol
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110088425 Viên 138 2026-07-29
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110374823 Lọ 6000 2026-07-29
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110374823 Lọ 6000 2026-07-29
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
4200 Gói
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110639524 Gói 2700 2026-07-29
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
4800 Gói
合計
12960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110639524 Gói 2700 2026-07-29
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g · Uống
数量
3500 Gói
合計
5495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100261200 Gói 1570 2026-07-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
7000 Gói
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100160825 Gói 1785 2026-07-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
8000 Gói
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100160825 Gói 1785 2026-07-29
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g + 0,58g+ 4g · Uống
数量
4000 Gói
合計
6280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100261200 Gói 1570 2026-07-29
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
10500 Gói
合計
12127500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100125225 Gói 1155 2026-07-29
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
12000 Gói
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100125225 Gói 1155 2026-07-29
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T15 · 15102
VN-21606-18 Chai 61500 2026-07-29
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T15 · 15102
890110983624 Chai 61500 2026-07-29
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T15 · 15101
VN-21606-18 Chai 61500 2026-07-29
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
9000 Chai
合計
553500000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T15 · 15101
890110983624 Chai 61500 2026-07-29
Oxbat
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T15 · 15102
594110013825 Lọ 72000 2026-07-29
Oxbat
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3728 Lọ
合計
268416000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T15 · 15101
594110013825 Lọ 72000 2026-07-29
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15102
VN-20167-16 Ống 12500 2026-07-29
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15101
VN-20167-16 Ống 12500 2026-07-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。