Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8801〜8850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
含量/投与経路
15g · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893210125100 Lọ 33000 2026-05-27
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
256000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00193-24 Chai 32000 2026-05-27
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-31249-18 Viên 3970 2026-05-27
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
500000 Gói
合計
775000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100076224 Gói 1550 2026-05-27
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
20g, 10g · Uống
数量
20000 Gói
合計
159420000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
省/施設
T40 · 40025
VNCT-00002-23 Gói 7971 2026-05-27
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
343200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-27694-17 Viên 1430 2026-05-27
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
数量
500000 Viên
合計
388500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-27
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
24000 Gói
合計
122592000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00127-23 Gói 5108 2026-05-27
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300210726524 Viên 12000 2026-05-27
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38180
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-27
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38180
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-27
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
数量
120000 Gói
合計
586800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00348-25 Gói 4890 2026-05-27
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
(50 + 500)mg · Uống
数量
32040 Viên
合計
256320000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84001
893110451023 Viên 8000 2026-05-27
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
含量/投与経路
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
数量
1000 Ống (≥ 9ml)
合計
5439000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-27358-17 Ống (≥ 9ml) 5439 2026-05-27
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
含量/投与経路
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
数量
30000 Ống
合計
121590000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00005-20 Ống 4053 2026-05-27
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
含量/投与経路
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
107840000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-21496-14 Viên 1348 2026-05-27
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
500 Gói
合計
1312500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893100426724 Gói 2625 2026-05-27
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
15600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-27
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7810 Lọ
合計
779047500
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-05-27
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1242000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
省/施設
T40 · 40025
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-27
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23310000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-22494-15 Viên 2331 2026-05-27
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
数量
30000 Gói
合計
237000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00073-22 Gói 7900 2026-05-27
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,7g · Uống
数量
22500 ống
合計
99202500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28534-17 ống 4409 2026-05-27
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
数量
60000 Gói
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00058-22 Gói 7000 2026-05-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
250 Bình xịt
合計
19094750
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22095
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-27
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
750mg + 750mg · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
2156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110210624 Lọ 196000 2026-05-27
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
550 Lọ
合計
49499450
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
001115023625 Lọ 89999 2026-05-27
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32915-19 Viên 3500 2026-05-27
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
65000 Ống
合計
49400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
893110448724 Ống 760 2026-05-27
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90300000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100923924 Viên 903 2026-05-27
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-20945-14 Chai 38000 2026-05-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
286560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-05-27
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
数量
45000 Gói
合計
173970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00012-20 Gói 3866 2026-05-27
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
150000 Viên
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00159-23 Viên 504 2026-05-27
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
540000 Viên
合計
306180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32645-19 Viên 567 2026-05-27
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
数量
334 Chai
合計
20875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
含量/投与経路
900mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110202324 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
含量/投与経路
900mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-25630-16 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
300 Ống
合計
875700
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100208200 Ống 2919 2026-05-26
A.T Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
数量
166 Tuýp
合計
2579640
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-05-26
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI +250UI · Uống
数量
23333 Viên
合計
13066480
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-05-26
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
233 Tuýp
合計
5825000
グループ
N5
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-05-26
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
11333050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-05-26
AYITE
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-05-26
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-05-26
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4296000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-05-26
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
1156551
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-05-26
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
133 Tuýp
合計
465234
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-05-26
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。