|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 114000 Viên
- 合計
- 672600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
114000
|
5900
|
672600000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- 含量/投与経路
- (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 320000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893200187725 |
(1:10) 4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
10000
|
32000
|
320000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 38340000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1278
|
38340000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g · Uống
- 数量
- 40000 Ống
- 合計
- 235960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
TCT-00129-23 |
1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g
Uống
|
Ống |
40000
|
5899
|
235960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 271980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1511
|
271980000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- 含量/投与経路
- 250mg, 250mg. · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 17640000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
21000
|
840
|
17640000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 4700 Lọ
- 合計
- 352359000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
4700
|
74970
|
352359000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 108500 Viên
- 合計
- 260400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
108500
|
2400
|
260400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 259000 Viên
- 合計
- 1087800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
259000
|
4200
|
1087800000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 61530000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2051
|
61530000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 315000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
TCT-00162-23 |
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g
Uống
|
Gói |
50000
|
6300
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- 含量/投与経路
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 5880000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
588
|
5880000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 17750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-21649-14 |
200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
1775
|
17750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- 含量/投与経路
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 99871500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
Chai |
1500
|
66581
|
99871500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 48510000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30001
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
693
|
48510000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30001
|
2026-05-27 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 183800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-24348-16 |
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
1838
|
183800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 74940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính
Uống
|
Viên |
30000
|
2498
|
74940000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 3.000.000 IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 425000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893114940624 |
3.000.000 IU
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
850000
|
425000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 138000 viên
- 合計
- 321678000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
viên |
138000
|
2331
|
321678000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 194720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4868
|
194720000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 17010000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893110849624 |
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
17010
|
17010000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Domela
Bismuth
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 23500 Viên
- 合計
- 122200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893100047800 |
300mg
Uống
|
Viên |
23500
|
5200
|
122200000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 78696000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
36000
|
2186
|
78696000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
- 数量
- 36000 Gói
- 合計
- 75600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
TCT-00182-24 |
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g.
Uống
|
Gói |
36000
|
2100
|
75600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- (Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 13860000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893100706624 |
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
27720
|
13860000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 1026000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1710
|
1026000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 520 Tuýp
- 合計
- 39039000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
539110043025 |
2% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
520
|
75075
|
39039000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01043
|
2026-05-27 |
|
G5 Duratrix
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30001
|
VD-21848-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30001
|
2026-05-27 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- 含量/投与経路
- (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 19320000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-35403-21 |
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg.
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VN3-343-21 |
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3200
|
96000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 21600 Viên
- 合計
- 40608000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
21600
|
1880
|
40608000
|
N3 |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T40
40007
|
2026-05-27 |
|
Haisamin
Hải sâm.
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 227580000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3793
|
227580000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
- 含量/投与経路
- 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 756000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VNCT-00005-24 |
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g
Uống
|
Gói |
30000
|
25200
|
756000000
|
N4 |
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 36537000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml
Uống
|
Chai |
1000
|
36537
|
36537000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- 含量/投与経路
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 200340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
36000
|
5565
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- 数量
- 36000 Gói
- 合計
- 126000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
36000
|
3500
|
126000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 32760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3276
|
32760000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 375000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-32543-19 |
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1500
|
375000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 576000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-35146-21 |
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g
Uống
|
Viên |
180000
|
3200
|
576000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-24472-16 |
Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
210
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 188200 Viên
- 合計
- 462407400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
188200
|
2457
|
462407400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-05-27 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 71136000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1976
|
71136000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Kitno
Calci carbonat
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 138000 Viên
- 合計
- 193200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1400
|
193200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 194964000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
194964
|
194964000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-27 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 570000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1900
|
570000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 12100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01093
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01093
|
2026-05-27 |
|
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 12100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F68
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
605
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01F68
|
2026-05-27 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 174000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1450
|
174000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg + 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 36660000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40025
|
VD-24998-16 |
125mg + 100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
611
|
36660000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-05-27 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- 含量/投与経路
- 3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
- 数量
- 12600 Gói
- 合計
- 18786600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
893100160825 |
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g
Uống
|
Gói |
12600
|
1491
|
18786600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-27 |