Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。8751〜8800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01916
890115433023 Lọ 75000 2026-09-10
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml;10ml · Uống
数量
4000 gói
合計
11760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
893100860924 gói 2940 2026-09-10
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893100860924 Gói 2600 2026-09-10
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
146070000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
省/施設
T01 · 01062
599110347225 Viên 5410 2026-09-10
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
4834084000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01916
880410033226 Lọ 1208521 2026-09-10
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
5800902000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01916
880410033226 Lọ 4834085 2026-09-10
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
256971000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01062
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-10
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893100232524 Gói 1700 2026-09-10
Vincain
Procain hydroclorid
含量/投与経路
60mg/2ml · Tiêm
数量
15800 Ống
合計
9069200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114470724 Ống 574 2026-09-10
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
65560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110232424 Viên 3278 2026-09-10
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110448024 Ống 84000 2026-09-10
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893110306723 Viên 100 2026-09-10
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
含量/投与経路
500μg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
33240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110251224 Ống 11080 2026-09-10
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ/ống
合計
378000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01916
VN-21534-18 Lọ/ống 189000 2026-09-10
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ/ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01916
880114031425 Lọ/ống 189000 2026-09-10
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
346500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110079024 Ống 11550 2026-09-10
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110058023 Ống 31500 2026-09-10
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
153300000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893114093623 Lọ 383250 2026-09-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
19467000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893114305223 Ống 6489 2026-09-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
19467000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-28703-18 Ống 6489 2026-09-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
1897800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893114305223 Ống 6326 2026-09-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
23360400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114305223 Ống 6489 2026-09-10
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110448424 Ống 10500 2026-09-10
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
114300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110712324 Ống 1143 2026-09-10
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
40140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110395523 Lọ 6690 2026-09-10
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
40140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24344-16 Lọ 6690 2026-09-10
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
4305000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-26324-17 Ống 1435 2026-09-10
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893115305623 Ống 8400 2026-09-10
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
7000 Ống
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82026
893115604024 Ống 12600 2026-09-10
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3400 Lọ
合計
54400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110219923 Lọ 16000 2026-09-10
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110219923 Lọ 14000 2026-09-10
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110219923 Lọ 14000 2026-09-10
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
55860
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893114078724 Ống 2793 2026-09-10
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
17290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893114078724 Ống 2470 2026-09-10
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-10
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
606000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110305923 Ống 606 2026-09-10
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
606000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-29913-18 Ống 606 2026-09-10
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1788000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110305923 Ống 596 2026-09-10
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893110306023 Viên 94 2026-09-10
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
5000IU, 400IU · Uống
数量
3000 Viên
合計
1197000
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893100706424 Viên 399 2026-09-10
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110448724 Ống 710 2026-09-10
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
893110448724 Ống 630 2026-09-10
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-25834-16 Ống 630 2026-09-10
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
988000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110448724 Ống 760 2026-09-10
Vitamin B1 100 mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110268800 Viên 260 2026-09-10
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110036500 Ống 540 2026-09-10
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
4035000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110440624 Ống 1345 2026-09-10
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893110923924 Viên 874 2026-09-10
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4190000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VD-25099-16 Viên 4190 2026-09-10
Viên xương khớp Fengshi- OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
3000 Viên
合計
2772000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。