Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8751〜8800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
672600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110970724 Viên 5900 2026-05-27
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
(1:10) 4,32% (w/v) · Uống
数量
10000 Chai
合計
320000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200187725 Chai 32000 2026-05-27
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-27
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g · Uống
数量
40000 Ống
合計
235960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00129-23 Ống 5899 2026-05-27
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
271980000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-20532-14 Viên 1511 2026-05-27
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
21000 Viên
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28105-17 Viên 840 2026-05-27
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4700 Lọ
合計
352359000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110386824 Lọ 74970 2026-05-27
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
108500 Viên
合計
260400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110049223 Viên 2400 2026-05-27
Bivitanpo 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
259000 Viên
合計
1087800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110500924 Viên 4200 2026-05-27
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
61530000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32590-19 Viên 2051 2026-05-27
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
数量
50000 Gói
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00162-23 Gói 6300 2026-05-27
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
5880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-33169-19 Viên 588 2026-05-27
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
17750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-21649-14 Viên 1775 2026-05-27
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
1500 Chai
合計
99871500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28532-17 Chai 66581 2026-05-27
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
48510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
VD-35354-21 Viên 693 2026-05-27
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
183800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24348-16 Viên 1838 2026-05-27
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính · Uống
数量
30000 Viên
合計
74940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
GC-269-17 Viên 2498 2026-05-27
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
425000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893114940624 Lọ 850000 2026-05-27
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
138000 viên
合計
321678000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110617124 viên 2331 2026-05-27
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
194720000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893210191825 Viên 4868 2026-05-27
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110849624 Chai 17010 2026-05-27
Domela
Bismuth
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
23500 Viên
合計
122200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100047800 Viên 5200 2026-05-27
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
36000 Viên
合計
78696000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00231-24 Viên 2186 2026-05-27
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
数量
36000 Gói
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00182-24 Gói 2100 2026-05-27
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100706624 Chai 27720 2026-05-27
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1026000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-25306-16 Viên 1710 2026-05-27
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
520 Tuýp
合計
39039000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01043
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-27
G5 Duratrix
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
VD-21848-14 Viên 260 2026-05-27
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
19320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35403-21 Viên 1932 2026-05-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
96000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40007
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-27
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
40608000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40007
VN-19676-16 Viên 1880 2026-05-27
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
227580000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200194325 Viên 3793 2026-05-27
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
含量/投与経路
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
数量
30000 Gói
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T40 · 40025
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-05-27
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
36537000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100311300 Chai 36537 2026-05-27
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
36000 Viên
合計
200340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-27
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
36000 Gói
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00128-23 Gói 3500 2026-05-27
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
10000 Viên
合計
32760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-25814-16 Viên 3276 2026-05-27
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
375000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32543-19 Viên 1500 2026-05-27
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Uống
数量
180000 Viên
合計
576000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35146-21 Viên 3200 2026-05-27
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24472-16 Viên 210 2026-05-27
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
188200 Viên
合計
462407400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110617324 Viên 2457 2026-05-27
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
71136000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-22168-15 Viên 1976 2026-05-27
Kitno
Calci carbonat
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100207724 Viên 1400 2026-05-27
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
194964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110129623 Lọ 194964 2026-05-27
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200128200 Viên 1900 2026-05-27
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110455523 Viên 605 2026-05-27
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110455523 Viên 605 2026-05-27
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
V179-H02-19 Viên 1450 2026-05-27
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24998-16 Viên 611 2026-05-27
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
数量
12600 Gói
合計
18786600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893100160825 Gói 1491 2026-05-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。