Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8701〜8750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00156-23 gam 250 2026-06-15
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
12870000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00203-23 gam 429 2026-06-15
Zinbebe
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
数量
4800 Chai/lọ
合計
119520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100069000 Chai/lọ 24900 2026-06-15
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1292000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T38 · 38744
800110978424 Chai 6460000 2026-06-15
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
7830000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00236-23 gam 261 2026-06-15
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
06.CBVT/TL/2025 gam 630 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
35250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00336-22 gam 705 2026-06-15
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00301-22 gam 190 2026-06-15
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00377-23 gam 200 2026-06-15
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100652724 Gói 1995 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7120000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20237
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
534000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T19 · 19010
880110529924 Lọ 252000 2026-06-13
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19010
893115078524 Lọ 16000 2026-06-13
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T48
300110982124 Viên 5870 2026-06-06
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T48
539110009825 Viên 10561 2026-06-06
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
100 Viên
合計
85000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20245
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
200 Viên
合計
170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20236
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
658350000
グループ
N1
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
省/施設
T40 · 40013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-04
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
40mg/ml x 2 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
893110175124 Ống 1150 2026-06-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
2000 Ống
合計
69704000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
391700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-26377-17 Chai 7834 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm
数量
50000 Chai
合計
219150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-21954-14 Chai 4383 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-06-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
124092000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40013
890110445523 Viên 3447 2026-06-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17480000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
22384000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110160824 Viên 2798 2026-06-04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92031
VD-19387-13 viên 49 2026-06-03
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90 Viên
合計
21510
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
VD-19439-13 Viên 239 2026-06-02
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
893110098023 Viên 450 2026-06-02
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
142400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04073
893110307200 Chai 17800 2026-06-01
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml · Uống
数量
300 Chai
合計
8820000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04073
893100264900 Chai 29400 2026-06-01
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
2000 Gói
合計
8164000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。