Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8701〜8750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Losartan
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110666324 Viên 182 2026-07-29
Losartan
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
60060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110666324 Viên 182 2026-07-29
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
893110491524 Viên 99 2026-07-29
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
893110491524 Viên 99 2026-07-29
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
893110491524 Viên 99 2026-07-29
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
893110491524 Viên 99 2026-07-29
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893110491524 Viên 99 2026-07-29
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
893110450624 Viên 174 2026-07-29
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
893110450624 Viên 174 2026-07-29
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
893110450624 Viên 174 2026-07-29
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
893110450624 Viên 174 2026-07-29
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
208800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893110450624 Viên 174 2026-07-29
Lostad T100
Losartan potassium
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-23973-15 Viên 2100 2026-07-29
Lostad T100
Losartan potassium
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-23973-15 Viên 2100 2026-07-29
Lotafran
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
37800000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T68 · 68930
594110023123 Viên 3600 2026-07-29
Lotafran
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
43200000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T68 · 68860
594110023123 Viên 3600 2026-07-29
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110479325 Viên 1155 2026-07-29
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
60637500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110479325 Viên 1155 2026-07-29
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen natri
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
800 Viên
合計
278400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100218800 Viên 348 2026-07-29
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen natri
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
700 Viên
合計
243600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100218800 Viên 348 2026-07-29
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
3570000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00450-23 Gam 71 2026-07-29
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
13125000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110484324 Viên 1250 2026-07-29
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
15000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110484324 Viên 1250 2026-07-29
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-29
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
9600 Ống
合計
85680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-29
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
24500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-27702-17 Viên 350 2026-07-29
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110307724 Viên 350 2026-07-29
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
8640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100322824 Viên 108 2026-07-29
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100322824 Viên 108 2026-07-29
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
88 Ống
合計
255200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-29
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-29
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-29
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
8392000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
VD-23168-15 Chai 20980 2026-07-29
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-29
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2710 Chai
合計
56910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-29
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI (21µkatals) · Uống
数量
7200 Viên
合計
4608000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110417224 Viên 640 2026-07-29
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI (21µkatals) · Uống
数量
6300 Viên
合計
4032000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110417224 Viên 640 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
VD-33910-19 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
893100568524 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
VD-33910-19 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
893100568524 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
VD-33910-19 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
VD-33910-19 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
893100568524 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
893100568524 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-33910-19 Gói 3910 2026-07-29
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
391000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893100568524 Gói 3910 2026-07-29
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
250mg+100mg · Uống
数量
1750 Gói
合計
6562500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100339124 Gói 3750 2026-07-29
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
250mg+100mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100339124 Gói 3750 2026-07-29
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5340000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40575
VD-19204-13 Viên 890 2026-07-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。