305183 件のレコードが見つかりました。8701〜8750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
|
471114327425 | Viên | 661500 | 2026-09-10 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | viên | 4612 | 2026-09-10 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-09-10 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-31508-19 | Lọ | 18980 | 2026-09-10 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
|
893110843124 | Lọ | 18980 | 2026-09-10 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-09-10 |
|
Temotero 20
Temozolomid
|
VN3-405-22 | Viên | 169900 | 2026-09-10 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
|
VN2-626-17 | Viên | 1575000 | 2026-09-10 |
|
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
|
VD-19446-13 | Chai/Lọ/Ống | 15500 | 2026-09-10 |
|
Terpin-Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-09-10 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293325 | Viên | 95000 | 2026-09-10 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293525 | Viên | 125000 | 2026-09-10 |
|
Thabamox 500 DT.
Amoxicilin
|
893110258425 | Viên | 2120 | 2026-09-10 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-09-10 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-09-10 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-09-10 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-10 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-10 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-10 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-09-10 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 3048 | 2026-09-10 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-09-10 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1904 | 2026-09-10 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-09-10 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan Cilexetil
|
594110298625 | Viên | 4500 | 2026-09-10 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13508 | 2026-09-10 |
|
Tobcol - Dex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-26086-17 | Chai | 6425 | 2026-09-10 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | chai/lọ/ống | 5400 | 2026-09-10 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2683 | 2026-09-10 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
VD-33430-19 | Gói | 27930 | 2026-09-10 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 27930 | 2026-09-10 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-09-10 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410049225 | Lọ | 25080000 | 2026-09-10 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-09-10 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410049225 | Lọ | 25080000 | 2026-09-10 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-09-10 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-09-10 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033026 | Lọ | 1487000 | 2026-09-10 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033126 | Lọ | 6387000 | 2026-09-10 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 264 | 2026-09-10 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-09-10 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-10 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-09-10 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
|
471114192800 | Viên | 135450 | 2026-09-10 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
471110003600 | Viên | 39000 | 2026-09-10 |
|
Ulcersep
Bismuth
|
893110056223 | Viên | 5900 | 2026-09-10 |
|
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
KD.2026.1097.1 | mCi | 100000 | 2026-09-10 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
|
893110463224 | viên | 1900 | 2026-09-10 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
893110690924 | Viên | 777 | 2026-09-10 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3950 | 2026-09-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。