|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 247500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- 数量
- 60000 viên
- 合計
- 204120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40207
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20 túi
- 合計
- 2200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T36 · 36017
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
túi |
20
|
110000
|
2200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Winde 25
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 7200 Viên
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110453923 |
25mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1750
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 80000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T30 · 30008
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
1000
|
80000
|
80000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml (30/70) · Tiêm
- 数量
- 1800 Bút tiêm
- 合計
- 183600000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T27 · 27025
|
890410177200 |
300IU/3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1800
|
102000
|
183600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T27
27025
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- 含量/投与経路
- 40 IU/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 91000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T30 · 30008
|
VN-13425-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 40 IU/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 91000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T30 · 30008
|
VN-13426-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 75996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
- 数量
- 1700 Lọ
- 合計
- 1006400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-16787-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
592000
|
1006400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 405600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-16786-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
338000
|
405600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 159000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-16789-13 |
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
795000
|
159000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 120900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 120900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 120900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 120900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 120900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |