288443 件のレコードが見つかりました。8651〜8700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 800 | 2026-07-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 800 | 2026-07-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
|
VD-33992-20 | Gói | 14700 | 2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-07-29 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
|
VD-33992-20 | Gói | 14700 | 2026-07-29 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
|
893110128823 | Viên | 475 | 2026-07-29 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
|
893110128823 | Viên | 475 | 2026-07-29 |
|
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
|
893115886424 | Viên | 2820 | 2026-07-29 |
|
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
|
893115886424 | Viên | 2820 | 2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-07-29 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-07-29 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-07-29 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-07-29 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
|
VD-35845-22 | Viên | 1302 | 2026-07-29 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
|
VD-35845-22 | Viên | 1302 | 2026-07-29 |
|
Khang minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1990 | 2026-07-29 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00257-22 | Gam | 119 | 2026-07-29 |
|
Kidmin
Acid amin*
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-07-29 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VCT-00332-22 | Gam | 84 | 2026-07-29 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00541-25 | Gam | 64 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
893400251223 | Viên | 1449 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 945 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
893400251223 | Viên | 1449 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 945 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-07-29 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-07-29 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
|
893110024200 | Viên | 280 | 2026-07-29 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
|
893110024200 | Viên | 280 | 2026-07-29 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
|
VN-23162-22 | Túi | 179000 | 2026-07-29 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
|
VN-23162-22 | Túi | 179000 | 2026-07-29 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
|
400110020423 | Chai | 149940 | 2026-07-29 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VCT-00475-24 | Gam | 368 | 2026-07-29 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
VD-33668-19 | Tuýp | 14700 | 2026-07-29 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
VD-33668-19 | Tuýp | 14700 | 2026-07-29 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
|
VD-23354-15 | Viên | 860 | 2026-07-29 |
|
Lorastad 10 tab.
Loratadin
|
893100462624 | Viên | 860 | 2026-07-29 |
|
Lorastad 10 tab.
Loratadin
|
893100462624 | Viên | 860 | 2026-07-29 |
|
Lorytec 10
Loratadin
|
529100305325 | Viên | 1743 | 2026-07-29 |
|
Lorytec 10
Loratadin
|
529100305325 | Viên | 1743 | 2026-07-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。