Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8651〜8700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
数量
60000 viên
合計
204120000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
20 túi
合計
2200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T36 · 36017
VN-19956-16 túi 110000 2026-06-15
Winde 25
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110453923 Viên 1750 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
80000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T30 · 30008
890410177200 Ống 80000 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
数量
1800 Bút tiêm
合計
183600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27025
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-06-15
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40 IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
91000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30008
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-06-15
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40 IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
91000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30008
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
75996000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
1006400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T38 · 38744
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
405600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T38 · 38744
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-15
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
159000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T38 · 38744
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。