Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8651〜8700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-29
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-29
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
76800000
グループ
N4
製造業者
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110627524 Viên 800 2026-07-29
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110211900 Gói 14700 2026-07-29
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-33992-20 Gói 14700 2026-07-29
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5000mg · Uống
数量
1280 Gói
合計
18816000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110211900 Gói 14700 2026-07-29
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-33992-20 Gói 14700 2026-07-29
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
含量/投与経路
800mg, 160mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
1662500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110128823 Viên 475 2026-07-29
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
含量/投与経路
800mg, 160mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110128823 Viên 475 2026-07-29
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
含量/投与経路
1.500.000IU + 250mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16920000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893115886424 Viên 2820 2026-07-29
Kamydazol fort
Spiramycin; Metronidazol
含量/投与経路
1.500.000IU + 250mg · Uống
数量
5250 Viên
合計
14805000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893115886424 Viên 2820 2026-07-29
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
VD-20761-14 Viên 112 2026-07-29
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
VD-20761-14 Viên 112 2026-07-29
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
VD-20761-14 Viên 112 2026-07-29
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
VD-20761-14 Viên 112 2026-07-29
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1400000 Viên
合計
156800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-20761-14 Viên 112 2026-07-29
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400112017124 Lọ 100380 2026-07-29
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
104 Lọ
合計
10439520
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400112017124 Lọ 100380 2026-07-29
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
45570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-35845-22 Viên 1302 2026-07-29
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-35845-22 Viên 1302 2026-07-29
Khang minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
139300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-22168-15 Viên 1990 2026-07-29
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
8327550
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00257-22 Gam 119 2026-07-29
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%, dùng cho người suy thận, dung tích 200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-35943-22 Túi 115000 2026-07-29
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
5880000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00332-22 Gam 84 2026-07-29
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
6405000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00541-25 Gam 64 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
17500 Viên
合計
25357500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893400251223 Viên 1449 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
32000 Gói
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
QLSP-851-15 Gói 945 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
20000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893400251223 Viên 1449 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
28000 Gói
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
QLSP-851-15 Gói 945 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-851-15 Gói 882 2026-07-29
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
20500 Gói
合計
18081000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-851-15 Gói 882 2026-07-29
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
560000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110024200 Viên 280 2026-07-29
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1750 Viên
合計
490000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110024200 Viên 280 2026-07-29
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T15 · 15102
VN-23162-22 Túi 179000 2026-07-29
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
550 Túi
合計
98450000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T15 · 15101
VN-23162-22 Túi 179000 2026-07-29
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(10,0g + 10,0g)/ 100ml · Tiêm truyền
数量
220 Chai
合計
32986800
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01005
400110020423 Chai 149940 2026-07-29
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-33698-19 Viên 1800 2026-07-29
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
VD-23617-15 Viên 798 2026-07-29
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
VD-23617-15 Viên 798 2026-07-29
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
VD-23617-15 Viên 798 2026-07-29
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
VD-23617-15 Viên 798 2026-07-29
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
119700000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-23617-15 Viên 798 2026-07-29
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00475-24 Gam 368 2026-07-29
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg+ 6,4mg, 10g · Dùng ngoài
数量
175 Tuýp
合計
2572500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-07-29
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg+ 6,4mg, 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-07-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
51600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40310
VD-23354-15 Viên 860 2026-07-29
Lorastad 10 tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
51600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40308
893100462624 Viên 860 2026-07-29
Lorastad 10 tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
51600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
893100462624 Viên 860 2026-07-29
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T15 · 15102
529100305325 Viên 1743 2026-07-29
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
20916000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T15 · 15101
529100305325 Viên 1743 2026-07-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。