Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8601〜8650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
7350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
30 mCi/ viên · Uống
数量
6000 mCi
合計
672000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100 mCi/ viên · Uống
数量
5000 mCi
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
5 mCi/ viên · Uống
数量
3000 mCi
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50 mCi/ viên · Uống
数量
20000 mCi
合計
2240000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
3240 mCi
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
3240 mCi
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
700 Lọ
合計
308700000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
241200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
241200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15
Usaresfil 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
244800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35207-21 Viên 4080 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893115078524 Lọ 15000 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
3074250000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033226 Lọ 12297000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
1213650000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1400 Lọ
合計
3775800000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38150
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-15
Vesepan 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
93240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110224524 Viên 15540 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
586320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
586320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110688224 Lọ 73290 2026-06-15
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
453600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100207824 Ống 3780 2026-06-15
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110030324 Ống 50000 2026-06-15
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
16800 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-21919-14 Ống 1000 2026-06-15
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1297800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110219823 Lọ 6489 2026-06-15
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01824
893115305523 Ống 4410 2026-06-15
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
VD-34794-20 Ống 3200 2026-06-15
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
7450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23497-15 Viên 149 2026-06-15
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
48960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100248824 Viên 680 2026-06-15
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
13700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110292623 Viên 137 2026-06-15
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
79800000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T79 · 79075
471110530624 Ống 7980 2026-06-15
Vitamin PP 50
Vitamin PP
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
441600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。