Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。8601〜8650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
249998000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110029523 Ống 124999 2026-09-10
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
445000 Viên
合計
261660000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110458024 Viên 588 2026-09-10
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
VD-34178-20 Viên 4450 2026-09-10
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-20000-16 Ống 42000 2026-09-10
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
5000 Bút tiêm
合計
1125000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S. (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-09-10
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-23172-15 Chai 8000 2026-09-10
Ocemethyl
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110634824 Viên 1650 2026-09-10
Ocemethyl
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32178-19 Viên 1650 2026-09-10
Oceperido
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110635024 Viên 2880 2026-09-10
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40026
VD-35840-22 Ống 80000 2026-09-10
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893115440124 Lọ 84000 2026-09-10
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
69600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110374823 Lọ 5800 2026-09-10
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
328500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110331125 Viên 10950 2026-09-10
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
28 Ống
合計
350000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66018
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-10
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
523000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Fofre, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01916
840110428023 Lọ 523000 2026-09-10
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1500 Bơm tiêm
合計
6417750000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-09-10
Pain-Tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893100698024 Viên 2250 2026-09-10
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
17976000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110125325 Lọ 8988 2026-09-10
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46054
VD-34563-20 Gói 3848 2026-09-10
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01916
599100133424 Viên 2800 2026-09-10
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110362725 Viên 302 2026-09-10
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110375423 Ống 1910 2026-09-10
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110375423 Ống 1800 2026-09-10
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
3975000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
893110138924 Ống 2650 2026-09-10
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
40000 Túi
合計
330000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110055900 Túi 8250 2026-09-10
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
VD-33956-19 Túi 8250 2026-09-10
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
54900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110069625 Lọ 9150 2026-09-10
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
6210000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66018
400110022023 Lọ 27000 2026-09-10
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
8450000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893110232224 Ống 8450 2026-09-10
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893110159123 Viên 1785 2026-09-10
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin sodium
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
312500000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01 · 01830
471110189500 Viên 6250 2026-09-10
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1350000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893114765224 Viên 270000 2026-09-10
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
1393000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01916
540110085423 Túi 696500 2026-09-10
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1315000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893112685524 Viên 263 2026-09-10
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
VD-30561-18 Viên 263 2026-09-10
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-10
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
19450000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-10
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
83979000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27006
880110038525 Lọ 27993 2026-09-10
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
292000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-26637-17 Viên 2920 2026-09-10
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg · Uống
数量
100000 Túi
合計
325500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-24402-16 Túi 3255 2026-09-10
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
5130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
VD-34717-20 Ống 1710 2026-09-10
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
456000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40003
590410177500 Ống 152000 2026-09-10
Praverix 500mg
Amoxicillin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
253000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A.,Romani (Romania)
省/施設
T38 · 38010
594110403723 Viên 2300 2026-09-10
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893110090500 Ống 22000 2026-09-10
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
130 Ống
合計
2860000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110090500 Ống 22000 2026-09-10
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70 viên
合計
882000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T66 · 66018
VN-22903-21 viên 12600 2026-09-10
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
893110045423 Viên 600 2026-09-10
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-21392-14 Viên 600 2026-09-10
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
18375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893110286724 Viên 735 2026-09-10
Quineril 10
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35045
VD-34710-20 Viên 1995 2026-09-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。