288443 件のレコードが見つかりました。8551〜8600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 7900 | 2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 12600 | 2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 12600 | 2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9450 | 2026-07-29 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
|
893110213324 | Ống | 1440 | 2026-07-29 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
|
893110213324 | Ống | 1440 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
|
893110602124 | Viên | 147 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
|
893110602124 | Viên | 147 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
|
893110602124 | Viên | 147 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
|
893110602124 | Viên | 147 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
|
893110684324 | Viên | 168 | 2026-07-29 |
|
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
|
893110684324 | Viên | 168 | 2026-07-29 |
|
Gluthion
Glutathion
|
800110423323 | lọ | 163000 | 2026-07-29 |
|
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
VD-20946-14 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
VD-20946-14 | Viên | 1900 | 2026-07-29 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
|
893100314300 | Gói | 1100 | 2026-07-29 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
|
893100314300 | Gói | 1100 | 2026-07-29 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-07-29 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-07-29 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
|
893100496424 | Viên | 9980 | 2026-07-29 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
|
893100496424 | Viên | 9980 | 2026-07-29 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
|
893100100624 | Chai | 4950 | 2026-07-29 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
|
893100100624 | Chai | 4950 | 2026-07-29 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | chai/lọ/ống/túi | 893 | 2026-07-29 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | chai/lọ/ống/túi | 893 | 2026-07-29 |
|
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
|
VD-36243-22 | Gói | 3465 | 2026-07-29 |
|
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
|
VD-36243-22 | Gói | 3465 | 2026-07-29 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
|
893110457724 | Viên | 1785 | 2026-07-29 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
|
893110457724 | Viên | 1785 | 2026-07-29 |
|
Haspan
Lá thường xuân
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-07-29 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
|
893110021100 | Viên | 988 | 2026-07-29 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
|
893110021100 | Viên | 988 | 2026-07-29 |
|
Henobicin
Daunorubicin
|
893114490225 | Lọ | 295000 | 2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
|
VN-17364-13 | Ống | 125000 | 2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
|
400110069923 | Ống | 125000 | 2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
|
400110069923 | Ống | 125000 | 2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
|
VN-17364-13 | Ống | 125000 | 2026-07-29 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
VD-32687-19 | viên | 1800 | 2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-07-29 |
|
Hoàn sáng mắt K/H
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-24471-16 | Gói | 1745 | 2026-07-29 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00016-20 | Gam | 195 | 2026-07-29 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-07-29 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 850 | 2026-07-29 |
|
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-30094-18 | Viên | 2400 | 2026-07-29 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120500 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120600 | Gói | 2760 | 2026-07-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。