Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8551〜8600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, dung tích 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-35953-22 Chai 7900 2026-07-29
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110402324 Chai 12600 2026-07-29
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
1050 Chai
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110402324 Chai 12600 2026-07-29
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
893110402324 Chai 9450 2026-07-29
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
1152000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110213324 Ống 1440 2026-07-29
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
700 Ống
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110213324 Ống 1440 2026-07-29
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110602124 Viên 147 2026-07-29
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110602124 Viên 147 2026-07-29
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110602124 Viên 147 2026-07-29
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
131800 Viên
合計
19374600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110602124 Viên 147 2026-07-29
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110684324 Viên 168 2026-07-29
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
10248000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110684324 Viên 168 2026-07-29
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
6000 lọ
合計
978000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01939
800110423323 lọ 163000 2026-07-29
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-20946-14 Viên 1900 2026-07-29
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-20946-14 Viên 1900 2026-07-29
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
7700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100314300 Gói 1100 2026-07-29
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100314300 Gói 1100 2026-07-29
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
10% 10ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
1022000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraina)
省/施設
T68 · 68930
VN-16410-13 Ống 14600 2026-07-29
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
10% 10ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1168000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraina)
省/施設
T68 · 68860
VN-16410-13 Ống 14600 2026-07-29
Gynopazaryl Depot
Econazol
含量/投与経路
150mg · Đặt âm đạo
数量
175 Viên
合計
1746500
グループ
N4
製造業者
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100496424 Viên 9980 2026-07-29
Gynopazaryl Depot
Econazol
含量/投与経路
150mg · Đặt âm đạo
数量
200 Viên
合計
1996000
グループ
N4
製造業者
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100496424 Viên 9980 2026-07-29
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893100100624 Chai 4950 2026-07-29
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
3500 Chai
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100100624 Chai 4950 2026-07-29
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
400 chai/lọ/ống/túi
合計
357200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110299000 chai/lọ/ống/túi 893 2026-07-29
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
350 chai/lọ/ống/túi
合計
312550
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110299000 chai/lọ/ống/túi 893 2026-07-29
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
含量/投与経路
800,4mg + 3058,83mg + 80mg · Uống
数量
28000 Gói
合計
97020000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-36243-22 Gói 3465 2026-07-29
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
含量/投与経路
800,4mg + 3058,83mg + 80mg · Uống
数量
24500 Gói
合計
84892500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-36243-22 Gói 3465 2026-07-29
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
71400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110457724 Viên 1785 2026-07-29
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110457724 Viên 1785 2026-07-29
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34013-20 Viên 3800 2026-07-29
Hayex
Bambuterol HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19760000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110021100 Viên 988 2026-07-29
Hayex
Bambuterol HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
17290000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110021100 Viên 988 2026-07-29
Henobicin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
14750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40575
893114490225 Lọ 295000 2026-07-29
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN-17364-13 Ống 125000 2026-07-29
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110069923 Ống 125000 2026-07-29
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110069923 Ống 125000 2026-07-29
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN-17364-13 Ống 125000 2026-07-29
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
数量
80000 viên
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32687-19 viên 1800 2026-07-29
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-07-29
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-07-29
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-07-29
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-07-29
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
36225000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-07-29
Hoàn sáng mắt K/H
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g · Uống
数量
20000 Gói
合計
34900000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24471-16 Gói 1745 2026-07-29
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
13671000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VCT-00016-20 Gam 195 2026-07-29
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
225000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32543-19 Viên 1500 2026-07-29
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
127500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
TCT-00131-23 Viên 850 2026-07-29
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g · Uống
数量
100000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-30094-18 Viên 2400 2026-07-29
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả: 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng150mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
79800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893200120500 Viên 798 2026-07-29
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg, cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893200120600 Gói 2760 2026-07-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。