Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8551〜8600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
111850000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38744
800110074023 Lọ 223700 2026-06-15
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38744
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-15
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg+ 19,6mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
405000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110293325 Viên 90000 2026-06-15
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg+ 24,5 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110293525 Viên 125000 2026-06-15
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
298500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-28943-18 Viên 1990 2026-06-15
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
26670000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00038-23 gam 1334 2026-06-15
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00200-23 gam 179 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
数量
10 Chai
合計
277200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893110311500 Chai 27720 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5859000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
34.CBVT/TL/2025 gam 195 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110155824 Lọ 162000 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-06-15
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
483000 Viên
合計
299460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110617524 Viên 620 2026-06-15
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
539280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110367524 Viên 7490 2026-06-15
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38060
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-15
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
399400000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033026 Lọ 1997000 2026-06-15
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
1765400000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033126 Lọ 8827000 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89162
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
69920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89155
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
129352000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
69920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
40204000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
43700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
57684000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
20700 viên
合計
36183600
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
省/施設
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
7500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。