Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8501〜8550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sterolow 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
288000 Viên
合計
135072000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110071124 Viên 469 2026-06-15
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25gam/3g; tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
15000 Tuýp
合計
103950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-15
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1080000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110296125 Viên 360000 2026-06-15
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
1314000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110296225 Viên 365000 2026-06-15
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110095125 Lọ 89000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110639724 Lọ 84000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-32436-19 Lọ 84000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
8830000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00388-23 gam 883 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
57120000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
4053000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00472-23 gam 405 2026-06-15
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
171450000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36032
890110445523 Viên 3429 2026-06-15
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
191580000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27025
890110445523 Viên 3193 2026-06-15
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
485712000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T38 · 38744
499110520624 Viên 121428 2026-06-15
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
628568000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T38 · 38744
VN-20694-17 Viên 157142 2026-06-15
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
50960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110232723 Tuýp 25480 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893210123100 Viên 3450 2026-06-15
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893210123100 Viên 3450 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。