Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8501〜8550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
305mg; 350mcg · Uống
数量
7000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893100716824 Viên 630 2026-07-29
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
40 Bình xịt
合計
4258480
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T68 · 68860
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-07-29
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
35 Bình xịt
合計
3726170
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T68 · 68930
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-07-29
Flozinmed 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25200 Viên
合計
55314000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110461525 Viên 2195 2026-07-29
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893110330200 Viên 186 2026-07-29
Forair 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
35 Bình
合計
3143000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T68 · 68930
890110083523 Bình 89800 2026-07-29
Forair 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
40 Bình
合計
3592000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T68 · 68860
890110083523 Bình 89800 2026-07-29
Forlax
Macrogol 4000 10gam
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
800 Gói
合計
4095200
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T68 · 68860
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-29
Forlax
Macrogol 4000 10gam
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
700 Gói
合計
3583300
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T68 · 68930
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-29
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 viên
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01939
VN3-37-18 viên 19000 2026-07-29
Freclovir 400
Acyclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
5182800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-36126-22 Viên 1234 2026-07-29
Freclovir 400
Acyclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
5923200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-36126-22 Viên 1234 2026-07-29
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T68 · 68860
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-07-29
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
18 Lọ
合計
2160000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T68 · 68930
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
60 Ống
合計
2100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T68 · 68860
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
53 Ống
合計
1855000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T68 · 68930
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15102
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15102
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15101
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15101
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-29
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
0,8g+0,4g+0,08g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893100312500 Gói 3250 2026-07-29
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
0,8g+0,4g+0,08g · Uống
数量
100000 Gói
合計
325000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893100312500 Gói 3250 2026-07-29
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
VD-20776-14 Viên 504 2026-07-29
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
VD-20776-14 Viên 504 2026-07-29
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
VD-20776-14 Viên 504 2026-07-29
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
VD-20776-14 Viên 504 2026-07-29
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
VD-20776-14 Viên 504 2026-07-29
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-29
Garnotal Inj
Phenobarbital natri
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-29
Garnotal Inj
Phenobarbital natri
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
318 Ống
合計
4006800
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-29
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
70200000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25820-16 Gói 3510 2026-07-29
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
570 Viên
合計
33630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79013
893114115324 Viên 59000 2026-07-29
Gel-aphos
Nhôm phosphat khô
含量/投与経路
2,476g · Uống
数量
2800 Gói
合計
6440000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110144824 Gói 2300 2026-07-29
Gel-aphos
Nhôm phosphat khô
含量/投与経路
2,476g · Uống
数量
2450 Gói
合計
5635000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110144824 Gói 2300 2026-07-29
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893110345524 Gói 2499 2026-07-29
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
35000 Gói
合計
87465000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893110345524 Gói 2499 2026-07-29
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
640 Lọ
合計
73600000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15101
890114016125 Lọ 115000 2026-07-29
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
200 mg +150 mg + 16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
151200000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893200193625 Viên 1512 2026-07-29
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
900 ống
合計
62370000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01939
VN-13244-11 ống 69300 2026-07-29
Glimepiride 2mg
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1428000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-34692-20 Viên 119 2026-07-29
Glimepiride 2mg
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
1249500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-34692-20 Viên 119 2026-07-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82050
893110049823 viên 1250 2026-07-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82038
893110049823 viên 1250 2026-07-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82043
893110049823 viên 1250 2026-07-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82051
893110049823 viên 1250 2026-07-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
70000 viên
合計
87500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82004
893110049823 viên 1250 2026-07-29
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
268000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T68 · 68860
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-29
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
234500000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T68 · 68930
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-29
Glizym-M
Gliclazid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15102
VN3-343-21 Viên 3200 2026-07-29
Glizym-M
Gliclazid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
56800 Viên
合計
181760000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15101
VN3-343-21 Viên 3200 2026-07-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。