Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8451〜8500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
数量
1488 Lọ
合計
98208000
グループ
N5
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
6600 Viên
合計
62700000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
5606400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
480 Lọ
合計
3052800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
数量
4305 Túi
合計
3013500000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
5292000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
16000 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
176120000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
含量/投与経路
50mg +350mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
389000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
含量/投与経路
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
79000000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T38 · 38744
3868/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
含量/投与経路
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
79000000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T38 · 38744
1202/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064% · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
20340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110162124 Tuýp 11300 2026-06-15
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
2322000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00380-23 gam 77 2026-06-15
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1995000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00195-23 gam 200 2026-06-15
Racedagim 30
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8600 Gói
合計
8600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110259123 Gói 1000 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110589024 Viên 1800 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
64800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-27761-17 Viên 1800 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
含量/投与経路
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
1007826000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T38 · 38744
460110356325 Chai 167971 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
含量/投与経路
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
1007826000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T38 · 38744
VN-19527-15 Chai 167971 2026-06-15
Ringer lactat
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893110829424 Chai 10500 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
1180492000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114117800 Lọ 295123 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
387375000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114117800 Lọ 129125 2026-06-15
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
12240 viên
合計
90331200
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T08 · 08401
890110353124 viên 7380 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Lọ
合計
2636883000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38744
383410647124 Lọ 10547532 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Lọ
合計
659220750
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38744
383410647024 Lọ 2636883 2026-06-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
113490000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T36 · 36017
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-15
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
53300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
893114281823 Ống 41000 2026-06-15
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
19404000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00226-23 gam 647 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
4942000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
4942000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
256000 Viên
合計
107520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110072100 Viên 420 2026-06-15
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100070924 Viên 420 2026-06-15
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
151200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110277824 Viên 2100 2026-06-15
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều-150 liều · Xịt mũi
数量
4600 Lọ
合計
257094000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100609724 Lọ 55890 2026-06-15
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
163760000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21351-14 Viên 356 2026-06-15
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-20810-14 Viên 1400 2026-06-15
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
37560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21895-14 Viên 939 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
250 Chai
合計
384112500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T36 · 36017
001114017424 Chai 1536450 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T36 · 36017
VN-17775-14 Chai 1536450 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9660000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40042
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15456000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T36 · 36017
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
600 viên
合計
635400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893110335924 viên 1059 2026-06-15
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
36 Chai
合計
128826000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38150
800114034723 Chai 3578500 2026-06-15
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9110 Viên
合計
123003220
グループ
N1
製造業者
NSX: Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500110412923 Viên 13502 2026-06-15
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
6570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00381-23 gam 219 2026-06-15
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
541296000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110325800 Viên 7518 2026-06-15
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg; 50mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
550368000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110325900 Viên 7644 2026-06-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
628065000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38744
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-15
Spreacef 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110382024 Lọ 28000 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。