|
Glutaone 300
Glutathion
- 含量/投与経路
- 300mg · Tiêm
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 481950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893110220525 |
300mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
16065
|
481950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 299600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
149800
|
299600000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 4368000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893115430624 |
1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
546
|
4368000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 4368000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-24115-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
546
|
4368000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Grani-Denk 1mg ml
Granisetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 219000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
400110352124 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
21900
|
219000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hadugut 300
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 6000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30015
|
893110107600 |
300mg
Uống
|
Viên |
7500
|
800
|
6000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
- 数量
- 150000 Ống
- 合計
- 118950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
893110299000 |
10mg (dạng muối)/ml
Tiêm
|
Ống |
150000
|
793
|
118950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 150000 Ống
- 合計
- 118500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
150000
|
790
|
118500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 575000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1150
|
575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1600 viên
- 合計
- 8640000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
viên |
1600
|
5400
|
8640000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Hadupara Extra
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 650mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 3192000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30015
|
893100829024 |
650mg
Uống
|
Viên |
8000
|
399
|
3192000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 100mg ion sắt (III) + 1mg · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VD-25593-16 |
100mg ion sắt (III) + 1mg
Uống
|
Ống |
0
|
6780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 100mg ion sắt (III) + 1mg · Uống
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 33900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893100221025 |
100mg ion sắt (III) + 1mg
Uống
|
Ống |
5000
|
6780
|
33900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20150 Ống
- 合計
- 2518750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20150
|
125000
|
2518750000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2200 Ống
- 合計
- 275000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2200
|
125000
|
275000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Heragemci 200
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 763875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114490525 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
109125
|
763875000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 4854000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
2427000
|
4854000000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2427000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 900 Lọ
- 合計
- 2184300000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
900
|
2427000
|
2184300000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2427000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 5861600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
7327000
|
5861600000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
7327000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 450 Lọ
- 合計
- 3297150000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
7327000
|
3297150000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
7327000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 3675000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
893100311300 |
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg
Uống
|
Chai |
100
|
36750
|
3675000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 3675000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
893100311300 |
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg
Uống
|
Chai |
100
|
36750
|
3675000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v) · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 7350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45719
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v)
Uống
|
Chai |
200
|
36750
|
7350000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 41500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33020
|
VD-33578-19 |
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m
Uống
|
Viên |
5000
|
8300
|
41500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-09-10 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300mg, 300mg, 60mg, 140mg, 140mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 415000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Thephaco) (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33020
|
VD-21708-14 |
300mg, 300mg, 60mg, 140mg, 140mg
Uống
|
Viên |
500000
|
830
|
415000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Thephaco)
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-09-10 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
VD-27363-17 |
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
VD-27363-17 |
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
- 含量/投与経路
- Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 16000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45719
|
VD-27363-17 |
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
800
|
16000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 49302000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn dược phẩm trung Ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30015
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1494
|
49302000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn dược phẩm trung Ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Humira
Adalimumab
- 含量/投与経路
- 40 mg/0,4 ml · Tiêm
- 数量
- 70 Bút tiêm
- 合計
- 644740110
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
QLSP-H03-1172-19 |
40 mg/0,4 ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
70
|
9210573
|
644740110
|
N1 |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T79
79405
|
2026-09-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 6970400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30015
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
200
|
34852
|
6970400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
VD-28530-17 |
0,1%/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
24360
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 7000 Ống
- 合計
- 170520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
893100057300 |
0,1%/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
7000
|
24360
|
170520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Ibuprofen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1536000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
893100389224 |
400mg
Uống
|
Viên |
6000
|
256
|
1536000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 189420000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
475114441123 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9471
|
189420000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 17000 Viên
- 合計
- 595000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
35000
|
595000000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 187500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
300410198825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
75000
|
187500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- (Salbutamol 2,5mg + Ipratropium Bromide 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 1550 Ống
- 合計
- 21700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
500115959624 |
(Salbutamol 2,5mg + Ipratropium Bromide 0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
1550
|
14000
|
21700000
|
N2 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
193998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-09-10 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 150mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 204000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110805524 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3400
|
204000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 150mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 204000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-26782-17 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3400
|
204000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- 含量/投与経路
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114402325 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 43000 Viên
- 合計
- 34400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
43000
|
800
|
34400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-09-10 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1937000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1937
|
1937000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |