Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8401〜8450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893710286525 Viên 2100 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
176000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
15 ống
合計
13200
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
349965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
180 Ống
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
省/施設
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
53200000
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。