医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-11 00:08
267585 件のレコードが見つかりました。8401〜8450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-15 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
CB.DL-00194-23 | gam | 810 | 2026-06-15 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
|
893110899724 | Lọ | 69993 | 2026-06-15 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
|
VN-19640-16 | Ống | 15000 | 2026-06-15 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1112-18 | Ống | 152000 | 2026-06-15 |
|
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
607/QLD-KD | Lọ | 1330000 | 2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
300110450425 | Lọ | 66000 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。