288443 件のレコードが見つかりました。8351〜8400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 78 | 2026-07-29 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 78 | 2026-07-29 |
|
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
|
893110919524 | Ống | 27000 | 2026-07-29 |
|
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
|
893110919524 | Ống | 27000 | 2026-07-29 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-07-29 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-07-29 |
|
Clarithromycin 500
Clarithromycin
|
893110483524 | Viên | 2740 | 2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
560110988524 | Viên | 12000 | 2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
560110988524 | Viên | 12000 | 2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-07-29 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100307823 | Viên | 27 | 2026-07-29 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100307823 | Viên | 27 | 2026-07-29 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 650 | 2026-07-29 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 650 | 2026-07-29 |
|
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
|
893114243425 | Lọ | 295000 | 2026-07-29 |
|
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
|
893114243425 | Lọ | 295000 | 2026-07-29 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
|
893110199323 | Viên | 415 | 2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
|
893110199323 | Viên | 415 | 2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
|
893110199323 | Viên | 318 | 2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
|
893110199323 | Viên | 318 | 2026-07-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-07-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-07-29 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-07-29 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-07-29 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-07-29 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
33.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 242 | 2026-07-29 |
|
CỒN BORIC 3%
Acid boric
|
893100627924 | Chai/ lọ | 6300 | 2026-07-29 |
|
CỒN BORIC 3%
Acid boric
|
893100627924 | Chai/ lọ | 6300 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-07-29 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | viên | 3297 | 2026-07-29 |
|
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-07-29 |
|
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-07-29 |
|
Desloratadin
Desloratadin
|
893100365123 | Viên | 250 | 2026-07-29 |
|
Desloratadin
Desloratadin
|
893100365123 | Viên | 250 | 2026-07-29 |
|
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
893110812324 | Ống | 705 | 2026-07-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。