Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-11 00:08

267585 件のレコードが見つかりました。8351〜8400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
17850
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12091
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-15
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
13200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00190-23 gam 660 2026-06-15
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
5460000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
55.CBVT/TL/2026 gam 273 2026-06-15
Naplie
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
85800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110344200 Viên 1300 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
40160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79075
893110039623 Chai 5020 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
52000 Chai
合計
320320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118423 Chai 6160 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%; 100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
10095000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79075
VD-23170-15 Chai 6730 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
850 Chai
合計
5933000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118723 Chai 6980 2026-06-15
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
10800 Viên
合計
127440000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300115082323 Viên 11800 2026-06-15
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
1451973600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400114020523 Viên 403326 2026-06-15
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
11600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00192-23 gam 580 2026-06-15
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
12400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00385-23 gam 248 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-15
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
9660000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
56.CBVT/TL/2026 gam 966 2026-06-15
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893110462724 Viên 700 2026-06-15
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
426225000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T38 · 38744
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-15
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110107400 Ống 8500 2026-06-15
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000UI · Uống
数量
240 Viên
合計
218400
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110356723 Viên 910 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1720 Chai
合計
11283200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118823 Chai 6560 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118823 Chai 14700 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
50 ống
合計
44100
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
176400
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12010
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12011
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
50 ống
合計
44100
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12089
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
176400
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12091
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12121
VD-18637-13 Ống 504 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Oscalagi
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1650mg (tương đương Calci 600mg) · Uống
数量
40000 Gói
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-22789-15 Gói 690 2026-06-15
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20 Viên
合計
277800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118900 Viên 13890 2026-06-15
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
含量/投与経路
70mg + 5600IU · Uống
数量
16800 Viên
合計
158760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110206600 Viên 9450 2026-06-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
602270000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38744
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm
数量
130000 Ống
合計
1625000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
2940000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
4800 Túi
合計
45561600
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-06-15
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42082
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。