医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-11 00:08
267585 件のレコードが見つかりました。8351〜8400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-15 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
|
CB.DL-00190-23 | gam | 660 | 2026-06-15 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
55.CBVT/TL/2026 | gam | 273 | 2026-06-15 |
|
Naplie
Naproxen
|
893110344200 | Viên | 1300 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 5020 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6160 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 6730 | 2026-06-15 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
893110118723 | Chai | 6980 | 2026-06-15 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11800 | 2026-06-15 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-15 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
|
CB.DL-00192-23 | gam | 580 | 2026-06-15 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
VCT-00385-23 | gam | 248 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-15 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
56.CBVT/TL/2026 | gam | 966 | 2026-06-15 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 700 | 2026-06-15 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-15 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110107400 | Ống | 8500 | 2026-06-15 |
|
Nystatab
Nystatin
|
893110356723 | Viên | 910 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6560 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 14700 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-18637-13 | Ống | 504 | 2026-06-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Oscalagi
Tricalcium phosphat
|
VD-22789-15 | Gói | 690 | 2026-06-15 |
|
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
|
893110118900 | Viên | 13890 | 2026-06-15 |
|
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
|
893110206600 | Viên | 9450 | 2026-06-15 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-06-15 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-06-15 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-06-15 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-06-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9492 | 2026-06-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9492 | 2026-06-15 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。