医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-10 23:37
267585 件のレコードが見つかりました。8301〜8350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
|
893110101724 | Ống | 3700 | 2026-06-15 |
|
Marpiva
Macrogol
|
893100051725 | Gói | 2900 | 2026-06-15 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
893110417224 | Viên | 640 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-15 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-15 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
|
893110949724 | Viên | 2289 | 2026-06-15 |
|
Metiblo
Xanh methylen
|
KD.2025.3961.2 | Ống | 380000 | 2026-06-15 |
|
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
|
890110193223 | Lọ | 121989 | 2026-06-15 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
|
VD-34057-20 | Túi | 8650 | 2026-06-15 |
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
|
893110059100 | viên | 1246 | 2026-06-15 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3990 | 2026-06-15 |
|
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
|
893110156325 | Viên | 3795 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-06-15 |
|
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
|
893110161700 | viên | 6153 | 2026-06-15 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1575 | 2026-06-15 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。