|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 54862500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
109725
|
54862500
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizine
- 含量/投与経路
- 25mg · uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 3400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
VD-20040-13 |
25mg
uống
|
Viên |
5000
|
680
|
3400000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 1600 Lọ
- 合計
- 111888000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
69930
|
111888000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-09-10 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
QLĐB-736-18 |
10mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69930
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-09-10 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1344000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
67200
|
1344000000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 9500 Lọ
- 合計
- 369075000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
9500
|
38850
|
369075000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 510000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-18164-14 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
170000
|
510000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 960000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
3000
|
320000
|
960000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- 含量/投与経路
- Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 82800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110332800 |
Metformin hydrochlorid 750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
828
|
82800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 78600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5240
|
78600000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Colistin IMP 1 MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 1.000.000IU · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 177000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114243425 |
1.000.000IU
Tiêm
|
Lọ |
600
|
295000
|
177000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- (11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 310000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
880110443323 |
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
620000
|
310000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- (11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20531-17 |
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
620000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01075
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01075
|
2026-09-10 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 2114302 Viên
- 合計
- 9070355580
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01919
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
2114302
|
4290
|
9070355580
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01919
|
2026-09-10 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 515000 Viên
- 合計
- 695250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
515000
|
1350
|
695250000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 118602000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-18634-15 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
18000
|
6589
|
118602000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- 含量/投与経路
- 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 68515000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
QLSP-0700-13 |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
5000
|
13703
|
68515000
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Cyperdin 250mg
Terbinafine
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 800 Viên
- 合計
- 3256000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40026
|
893110159623 |
250mg
Uống
|
Viên |
800
|
4070
|
3256000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-09-10 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- 含量/投与経路
- (1g+0.1g+0.2g+0.02g); 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
460110356225 |
(1g+0.1g+0.2g+0.02g); 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
129000
|
0
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
|
T46
46001
|
2026-09-10 |
|
Cồn 70
Mỗi 50 ml chứa: Ethanol 96%
- 含量/投与経路
- 500ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1300 Chai
- 合計
- 34450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VS-4961-16 |
500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1300
|
26500
|
34450000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Cồn 70
Ethanol
- 含量/投与経路
- 500ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
893100147425 |
500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
26500
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46054
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16100
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-09-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- 含量/投与経路
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 1800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
18000
|
1800000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
- 含量/投与経路
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 1800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
18000
|
1800000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
- 含量/投与経路
- Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 14400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45719
|
893110307200 |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla
Dùng ngoài
|
Lọ |
800
|
18000
|
14400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
Dacamela 100
Dacarbazin
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 165000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114291525 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
330000
|
165000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 300000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114296825 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
600000
|
300000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dapalozin 10
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
893110262325 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
990
|
4950000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Dapzin-10
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 208000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VN3-400-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
13000
|
16000
|
208000000
|
N3 |
Micro Labs Limited - India
India
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Dapzin-10
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
890110348325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
16000
|
0
|
N3 |
Micro Labs Limited - India
India
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
- 含量/投与経路
- 10mg/g x 80g · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Tuýp
- 合計
- 168000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
840110349324 |
10mg/g x 80g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
168000
|
168000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dexamethasone
Dexamethason acetat
- 含量/投与経路
- 4mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 200000 Ống
- 合計
- 125800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200000
|
629
|
125800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dexma Soha
Dexchlorpheniramin
- 含量/投与経路
- Dexchlorpheniramin maleate 2mg/5ml x 60ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 25000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893100145500 |
Dexchlorpheniramin maleate 2mg/5ml x 60ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Dextrose
Glucose
- 含量/投与経路
- 5% /500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3500 Chai
- 合計
- 73500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
520110783624 |
5% /500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3500
|
21000
|
73500000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 3000000 IU
- 合計
- 174000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
IU |
3000000
|
58
|
174000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 174000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
3000
|
58000
|
174000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 2400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38010
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 16000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
16000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VD-31618-19 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
16000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5400 Ống
- 合計
- 4822200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-24899-16 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5400
|
893
|
4822200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5400 Ống
- 合計
- 4822200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110688824 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5400
|
893
|
4822200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1786000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1786000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15901
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Diosmectite
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 40820000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mayoly Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
300100030925 |
3g
Uống
|
Gói |
10000
|
4082
|
40820000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Diosmectite
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g · Uống
- 数量
- 1500 Gói
- 合計
- 6123000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mayoly Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
300100030925 |
3g
Uống
|
Gói |
1500
|
4082
|
6123000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 28800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
893100095624 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1600
|
28800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- 含量/投与経路
- 3,75mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 511400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2557000
|
511400000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- 含量/投与経路
- 11,25mg · Tiêm
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 1925000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
7700000
|
1925000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 44100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27006
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
294
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |