医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。8251〜8300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
15.CBVT/TL/2025 | gam | 166 | 2026-06-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gam | 802 | 2026-06-15 |
|
Ifatrax
Itraconazol
|
893110430724 | Viên | 2050 | 2026-06-15 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 35500 | 2026-06-15 |
|
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
890114420825 | Lọ | 302000 | 2026-06-15 |
|
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
|
893100698924 | Chai | 7565 | 2026-06-15 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 368 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | gam | 1470 | 2026-06-15 |
|
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | gam | 132 | 2026-06-15 |
|
Letero
Letrozol
|
890114192500 | Viên | 4469 | 2026-06-15 |
|
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
|
893110286125 | Viên | 5460 | 2026-06-15 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
|
893115055523 | chai | 153000 | 2026-06-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110141723 | Viên | 1102 | 2026-06-15 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VN-23233-22 | Viên | 1610 | 2026-06-15 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-17766-12 | Viên | 2989 | 2026-06-15 |
|
Liên nhục
Liên nhục
|
CB.DL-00154-23 | gam | 173 | 2026-06-15 |
|
Liên tâm
Liên tâm
|
CB.DL-00241-23 | gam | 431 | 2026-06-15 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
CB.DL-00161-23 | gam | 380 | 2026-06-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038223 | Bơm tiêm | 85381 | 2026-06-15 |
|
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
|
VD-22797-15 | Viên | 540 | 2026-06-15 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-15 |
|
Madopar
Levodopa + benserazid
|
VN-16259-13 | Viên | 6300 | 2026-06-15 |
|
Magisix
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
|
893110431324 | Viên | 100 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。