|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110051223 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 26000 Lọ
- 合計
- 1495000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
57500
|
1495000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
VD-28226-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 2205000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
7000
|
315
|
2205000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-28226-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 40 Tuýp
- 合計
- 441000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
40
|
11025
|
441000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 35 Tuýp
- 合計
- 385875
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
35
|
11025
|
385875
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40740
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3600 Lọ
- 合計
- 146664000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3600
|
40740
|
146664000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40740
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
40740
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Binystar
Nystatin
- 含量/投与経路
- 25000UI · Đánh tưa lưỡi
- 数量
- 1750 Gói
- 合計
- 1837500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893100564324 |
25000UI
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
1750
|
1050
|
1837500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Binystar
Nystatin
- 含量/投与経路
- 25000UI · Đánh tưa lưỡi
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 2100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893100564324 |
25000UI
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
2000
|
1050
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 220000 Ống
- 合計
- 549780000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
220000
|
2499
|
549780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82050
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82038
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82043
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82051
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 90000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82004
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1500
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 24000 Gói
- 合計
- 60000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
24000
|
2500
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 21000 Gói
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
21000
|
2500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Biragan Kids 325
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 325mg · Uống
- 数量
- 8000 Gói
- 合計
- 14448000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893100122425 |
325mg
Uống
|
Gói |
8000
|
1806
|
14448000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Biragan Kids 325
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 325mg · Uống
- 数量
- 7000 Gói
- 合計
- 12642000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893100122425 |
325mg
Uống
|
Gói |
7000
|
1806
|
12642000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 32500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
13000
|
2500
|
32500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 61000 Viên
- 合計
- 146400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
61000
|
2400
|
146400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 3510000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82004
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
117
|
3510000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
125
|
500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3500 Viên
- 合計
- 437500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
3500
|
125
|
437500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 14400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82004
|
893110329400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
72
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82050
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82038
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82043
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82051
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 68600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82004
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
140000
|
490
|
68600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 97600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
160000
|
610
|
97600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- ≥10^9 · Uống
- 数量
- 2800 Gói
- 合計
- 9240000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893400306424 |
≥10^9
Uống
|
Gói |
2800
|
3300
|
9240000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- ≥10^9 · Uống
- 数量
- 3200 Gói
- 合計
- 10560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893400306424 |
≥10^9
Uống
|
Gói |
3200
|
3300
|
10560000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bridotyl
Hydroxycloroquin sulfat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4380
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bridotyl
Hydroxycloroquin sulfat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 10500 Viên
- 合計
- 45990000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
10500
|
4380
|
45990000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg/5ml, 50ml · Uống
- 数量
- 700 Chai
- 合計
- 16170000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
893100235600 |
4mg/5ml, 50ml
Uống
|
Chai |
700
|
23100
|
16170000
|
N4 |
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg/5ml, 50ml · Uống
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 18480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
893100235600 |
4mg/5ml, 50ml
Uống
|
Chai |
800
|
23100
|
18480000
|
N4 |
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml; 4ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 3400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T67 · 67009
|
890114083223 |
5mg/ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
17000
|
3400000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T67
67009
|
2026-07-29 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
300114997924 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
49450
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 59340000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
300114997924 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
49450
|
59340000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 800 Viên
- 合計
- 958400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Reims (Pháp)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
800
|
1198
|
958400
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T68
68860
|
2026-07-29 |