Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。9101〜9150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
15791600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68044
VN-20250-17 Ống 78958 2026-09-09
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
2 Chai
合計
5400000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T68 · 68044
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-09
TBPhecol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
5745000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893100471325 Gói 1915 2026-09-09
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T68 · 68001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-09
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
164692500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-20673-14 Lọ 65877 2026-09-09
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T68 · 68001
VN-18776-15 Lọ 56000 2026-09-09
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1% (w/w) · Tra mắt
数量
600 Tuýp
合計
1920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110920324 Tuýp 3200 2026-09-09
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
9999200
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T68 · 68044
VN-18481-14 Ống 12499 2026-09-09
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
9999200
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T68 · 68044
690111338025 Ống 12499 2026-09-09
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,05mg/ml
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
22498200
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T68 · 68001
690111338025 Ống 12499 2026-09-09
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,05mg/ml
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T68 · 68001
VN-18481-14 Ống 12499 2026-09-09
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
50400000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T35 · 35001
690111337925 Ống 28000 2026-09-09
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai
合計
3410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893115051523 Chai 13640 2026-09-09
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68001
QLSP-1113-18 Bút tiêm 415000 2026-09-09
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
498000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-09
Transamin Injection
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
8497500
グループ
N5
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thailand)
省/施設
T30 · 30299
VN-21605-18 Ống 16995 2026-09-09
Trileptal
Oxcarbazepine
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T68 · 68001
VN-22183-19 Viên 8064 2026-09-09
Trileptal
Oxcarbazepine
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16128000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T68 · 68001
800114023925 Viên 8064 2026-09-09
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg; 100mg · Uống
数量
138200 Viên
合計
241573600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79612
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-09
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
30.CBVT/TL/2025 Gam 397 2026-09-09
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
91000 Gam
合計
36117900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
30.CBVT/TL/2025 Gam 397 2026-09-09
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
57.CBVT/TL/2026 Gam 1699 2026-09-09
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
32000 Gam
合計
54364800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
57.CBVT/TL/2026 Gam 1699 2026-09-09
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893100219224 Gói 2730 2026-09-09
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
CCSX: Egis Pharmaceuticals PLC; CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T68 · 68001
599110347225 Viên 5410 2026-09-09
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm
数量
1200 ống
合計
144754800
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN, BHD, (Malaysia)
省/施設
T37 · 37301
QLSP-1093-18 ống 120629 2026-09-09
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
186000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T68 · 68001
520110775624 Viên 15500 2026-09-09
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/ liều xịt; 200 liều · Xịt
数量
30 Bình
合計
3150000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30299
VN-18791-15 Bình 105000 2026-09-09
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
41720000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T68 · 68001
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-09
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19767000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T68 · 68001
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-09
Vin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,4g; 9,4g)/118ml x133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
150 Chai
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110232624 Chai 62000 2026-09-09
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110448024 Ống 84000 2026-09-09
Vinfadin V20
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
VD-22247-15 Lọ 25000 2026-09-09
Vingomin
Methylergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
231000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110079024 Ống 11550 2026-09-09
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
595000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37301
893110079024 Ống 11900 2026-09-09
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110219823 Lọ 7000 2026-09-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
38934000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893114305223 Ống 6489 2026-09-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
800000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893114039523 Ống 10000 2026-09-09
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110078124 Ống 1650 2026-09-09
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110712324 Ống 1150 2026-09-09
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110376123 Ống 3100 2026-09-09
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
53904000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37301
893110395523 Lọ 6738 2026-09-09
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893115305623 Ống 8400 2026-09-09
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-35063-21 Ống 105000 2026-09-09
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
97320
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37301
893114078724 Ống 3244 2026-09-09
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37301
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-09-09
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
295000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110305923 Ống 590 2026-09-09
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110305923 Ống 700 2026-09-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23955000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110373625 Viên 1597 2026-09-09
Vitamin E 400IU
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
6000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-18448-13 Viên 500 2026-09-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。