Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-23
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90551〜90600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (2,5g/50ml) · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
318000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T92 · 92117
890410177000 Chai 2650000 2026-03-24
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
48000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T11 · 11001
QLSP-0764-13 Chai 2400000 2026-03-24
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
51600 Viên
合計
529828800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300110526124 Viên 10268 2026-03-24
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300110526124 Viên 10268 2026-03-24
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
85500 Viên
合計
901683000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300110526224 Viên 10546 2026-03-24
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300110526224 Viên 10546 2026-03-24
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
含量/投与経路
25mg; 1ml · Tiêm
数量
2090 Ống
合計
64790000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T20
VN-16898-13 Ống 31000 2026-03-24
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
含量/投与経路
25mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6200000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN-16898-13 Ống 31000 2026-03-24
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
含量/投与経路
25mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN-16898-13 Ống 31000 2026-03-24
Proivarac
Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg
含量/投与経路
1,25mg; 4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110093500 Viên 572 2026-03-24
Promethazin 10g
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/5g; 10g · Dùng ngoài
数量
11255 Tuýp
合計
74283000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược medipharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893100203300 Tuýp 6600 2026-03-24
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110045423 Viên 600 2026-03-24
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
316750 Viên
合計
232811250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110286724 Viên 735 2026-03-24
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 100mg
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
155610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110550924 Viên 2394 2026-03-24
Pyzacar HCT 100/25mg
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
82500 Viên
合計
151800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110151025 Viên 1840 2026-03-24
QUITIDE 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110422323 Viên 4500 2026-03-24
Qbisalic
Tuýp 10g chứa: Acid salicylic 0,3g + Betamethason dipropionat 0,0064g ((Tương đương Acid salicylic 0,45g + Betamethason dipropionat 9,6)/15g )
含量/投与経路
0,45g + 9,6mg; 15g · Dùng ngoài
数量
7700 Tuýp
合計
98868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893110162124 Tuýp 12840 2026-03-24
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17100 Viên
合計
102429000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893110816324 Viên 5990 2026-03-24
Quanderma-B
Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) 0,064% (w/w)
含量/投与経路
0,064%(w/w), 15g · Dùng ngoài
数量
750 Tuýp
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893110576124 Tuýp 14000 2026-03-24
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
含量/投与経路
175mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
37485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110245723 Viên 4998 2026-03-24
Rapeed 20
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
省/施設
T20
VN-21577-18 Viên 8000 2026-03-24
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
167286000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T20
VN-22635-20 Viên 47796 2026-03-24
Rechopid 5
Pravastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
47880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110326400 Viên 1260 2026-03-24
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
15150 Lọ
合計
2196750000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T20
690410048325 Lọ 145000 2026-03-24
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
427500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893110717824 Viên 2850 2026-03-24
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12400000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T20
529110424925 Viên 3100 2026-03-24
Rhetanol
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
58750 Viên
合計
23500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T20
893100344623 Viên 400 2026-03-24
Rivater 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
114180000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T20
893110095800 Viên 11418 2026-03-24
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
31250 Viên
合計
78093750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110234025 Viên 2499 2026-03-24
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid 50mg/5ml
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
2115 Ống
合計
122627700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35273-21 Ống 57980 2026-03-24
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
261900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T20
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-24
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9450000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia (Slovenia)
省/施設
T01 · 01086
VN-21716-19 Viên 9450 2026-03-24
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
64300 Viên
合計
45010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110705624 Viên 700 2026-03-24
Rovas 1.5M
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · uống
数量
30000 viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21784-14 viên 2300 2026-03-24
Roxcetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
60480000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110757724 Viên 630 2026-03-24
S-Enala 5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
357500 Viên
合計
1108250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110307824 Viên 3100 2026-03-24
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
822 Chai
合計
144672000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T20
VN-19955-16 Chai 176000 2026-03-24
SRK SALTMAX
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (w/v) 100ml · Xịt mũi
数量
5000 Lọ
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893100299400 Lọ 33000 2026-03-24
STADELTINE
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893100338723 Viên 1800 2026-03-24
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
585000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-22670-15 Viên 6500 2026-03-24
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
67725000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T20
890110437625 Viên 3150 2026-03-24
SYSEYE
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
45mg/15ml(0,3%) · Nhỏ mắt
数量
180 Lọ
合計
5904000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893100182624 Lọ 32800 2026-03-24
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
42500 Viên
合計
289000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110338524 Viên 6800 2026-03-24
SaVi Lisinopril 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
86360 Viên
合計
488797600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110252325 Viên 5660 2026-03-24
SaVi Losartan 50
Losartan kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
323400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110318024 Viên 980 2026-03-24
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
5000 viên
合計
15690000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110295623 viên 3138 2026-03-24
SaViDopril Plus
Indapamid hemihydrat 1,25mg; Perindopril erbumin 4mg
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
238500 Viên
合計
453150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110072200 Viên 1900 2026-03-24
Salbutamol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều; 200 liều · Đường hô hấp
数量
6563 Lọ
合計
413469000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
省/施設
T20
840115314625 Lọ 63000 2026-03-24
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · khí dung
数量
35000 Ống
合計
416500000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893115264625 Ống 11900 2026-03-24
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
369600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T20
VN-16406-13 Ống 115500 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。