Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-23
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90601〜90650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Salbutop 0,042%
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
1,25mg/3ml · Khí dung
数量
22500 Ống
合計
94027500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893115451823 Ống 4179 2026-03-24
Sallet
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg; 5ml · Uống
数量
48000 Ống
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt nam)
省/施設
T20
893115256000 Ống 4000 2026-03-24
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100326724 Lọ 25000 2026-03-24
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893100326724 Lọ 25000 2026-03-24
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/ 2ml · Tiêm
数量
5950 Ống
合計
267642900
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T20
880110349124 Ống 44982 2026-03-24
Sastan-H
Losartan kaki; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
495000 Viên
合計
1237005000
グループ
N5
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN-21987-19 Viên 2499 2026-03-24
Satavit
Sắt fumarat + Acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
128200 Viên
合計
108970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893100344023 Viên 850 2026-03-24
Savi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
115500 Viên
合計
340725000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110371223 Viên 2950 2026-03-24
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
98100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20813-14 Viên 2180 2026-03-24
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
225000 Viên
合計
540000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20814-14 Viên 2400 2026-03-24
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893110352423 Viên 1200 2026-03-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
12250 Lọ
合計
1408750000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T20
590410647424 Lọ 115000 2026-03-24
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.j (Italy)
省/施設
T20
800110448925 Ống 32400 2026-03-24
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
5750 Lọ
合計
212750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110301700 Lọ 37000 2026-03-24
Scolanzo
Lansoprazole
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
38500 Viên
合計
192500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110010025 Viên 5000 2026-03-24
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
105500 Viên
合計
1002250000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T20
840110010125 Viên 9500 2026-03-24
Seaoflura
Sevoflurane
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
311 Chai
合計
481661250
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T20
001114017424 Chai 1548750 2026-03-24
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100555 Viên
合計
194272260
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
省/施設
T20
599112027923 Viên 1932 2026-03-24
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3864000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15901
599112027923 Viên 1932 2026-03-24
Seladrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/ 4ml · Tiêm truyền
数量
2250 Ống
合計
53959500
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T20
868110427523 Ống 23982 2026-03-24
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
825000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110391224 Lọ 55000 2026-03-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình
合計
218612000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T20
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
125 Bình xịt
合計
26272000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T20
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
2675 Bình xịt
合計
743890750
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T20
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-24
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Hít qua đường miệng
数量
125 Bình xịt
合計
18428125
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110783924 Bình xịt 147425 2026-03-24
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
100% w/w (250ml) · Đường hô hấp
数量
580 Chai
合計
2075530000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01914
800114034723 Chai 3578500 2026-03-24
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
100% w/w (250ml) · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01880
800114034723 Chai 3578500 2026-03-24
Sibalyn 80mg/100ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110149724 Chai 63000 2026-03-24
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74025000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92117
VN-16542-13 Viên 4935 2026-03-24
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
82000 Viên
合計
439520000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
T20
VN-16542-13 Viên 5360 2026-03-24
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
含量/投与経路
140mg · uống
数量
45000 viên
合計
76500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T20
893200192725 viên 1700 2026-03-24
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
135500 Viên
合計
133738500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110172623 Viên 987 2026-03-24
Sinria
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
1025 Chai
合計
18040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T20
893100153700 Chai 17600 2026-03-24
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
含量/投与経路
56mg/5ml; 100ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
71250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893100919424 Chai 28500 2026-03-24
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
167997000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-24896-16 Chai 55999 2026-03-24
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
20000 Gói
合計
81640000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T20
VN-19485-15 Gói 4082 2026-03-24
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 1000ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
275000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T20
520110018625 Chai 27500 2026-03-24
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
62500000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T20
690110784224 Chai 12500 2026-03-24
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9%
含量/投与経路
0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
35500 Túi
合計
710000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35673-22 Túi 20000 2026-03-24
Sofovir-V
Sofosbuvir + Velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
393600000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110432925 Viên 196800 2026-03-24
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
462000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T20
893110169523 Viên 231000 2026-03-24
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
260000 Viên
合計
468000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893100237523 Viên 1800 2026-03-24
Solmovis
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
27895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T20
893100111300 Viên 797 2026-03-24
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 1000mg/4ml
含量/投与経路
1000mg/ 4ml · Tiêm
数量
3750 Ống
合計
318750000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110082023 Ống 85000 2026-03-24
Somazina 500mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg/4ml
含量/投与経路
500mg/ 4ml · Tiêm
数量
4250 Ống
合計
233750000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110082123 Ống 55000 2026-03-24
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
66300 Gói
合計
125307000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
893100426724 Gói 1890 2026-03-24
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
50750 Ống
合計
46182500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T20
893100274523 Ống 910 2026-03-24
Soshydra
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13700 Gói
合計
14796000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T20
893110016500 Gói 1080 2026-03-24
Spiamib 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18600 Viên
合計
18600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T20
893110288724 Viên 1000 2026-03-24
Spironolacton
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
74800 Viên
合計
24310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34696-20 Viên 325 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。