|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 65250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-27694-17 |
Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh
Uống
|
Viên |
45000
|
1450
|
65250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat )
- 含量/投与経路
- 667mg · Uống
- 数量
- 189500 Viên
- 合計
- 681252500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100226225 |
667mg
Uống
|
Viên |
189500
|
3595
|
681252500
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 600000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
300210726524 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
12000
|
600000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
23000
|
12000
|
276000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 171500 Viên
- 合計
- 65513000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110143925 |
800mg
Uống
|
Viên |
171500
|
382
|
65513000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- 含量/投与経路
- 1g/5ml · Tiêm
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 4687500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
1875
|
4687500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piracetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 125000 Viên
- 合計
- 86000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110213123 |
400mg
Uống
|
Viên |
125000
|
688
|
86000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piroxicam -BFS
Piroxicam
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 18700 Lọ
- 合計
- 336600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110628924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
18700
|
18000
|
336600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 25500 Viên
- 合計
- 27846000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110221123 |
10mg
Uống
|
Viên |
25500
|
1092
|
27846000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 52000 Viên
- 合計
- 77532000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
52000
|
1491
|
77532000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 67276000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
16819
|
67276000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
16819
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
- 含量/投与経路
- 100 IU/ml, 3ml (20/80) · Tiêm
- 数量
- 2200 Ống
- 合計
- 334400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T20
|
590410177500 |
100 IU/ml, 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
2200
|
152000
|
334400000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Povidone
Mỗi chai 20ml chứa Povidon iod 2gam
- 含量/投与経路
- 10% ; 125ml · Dùng ngoài
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 97500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100041923 |
10% ; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
19500
|
97500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Povidone
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% ; 125ml · Dùng ngoài
- 数量
- 350 Chai
- 合計
- 6825000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100041923 |
10% ; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
350
|
19500
|
6825000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10%, 140ml · Dùng ngoài
- 数量
- 15100 Chai
- 合計
- 407700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100037200 |
10%, 140ml
Dùng ngoài
|
Chai |
15100
|
27000
|
407700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Povinsea 2,5g
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 2,5g/5ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 90000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-19952-13 |
2,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- 含量/投与経路
- 1200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 6600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01086
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-03-24 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol hydrobromid 0,05mg; Ipratropium bromid 0,02mg
- 含量/投与経路
- 0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
- 数量
- 1350 Bình
- 合計
- 175770000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110327600 |
0,05mg + 0,02mg
Xịt họng
|
Bình |
1350
|
130200
|
175770000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri 30 mg
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 74970000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2499
|
74970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 30500 Viên
- 合計
- 13450500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110286524 |
10mg
Uống
|
Viên |
30500
|
441
|
13450500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Predva
Prednisolon
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 22750 viên
- 合計
- 21840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35757-22 |
5mg
Uống
|
viên |
22750
|
960
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |