Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90451〜90500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Oralphaces
Cephalexin
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
1200 lọ
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110594724 lọ 33000 2026-03-24
Orenko
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
180500 Viên
合計
185915000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110072824 Viên 1030 2026-03-24
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
247600000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T20
890110983624 Chai 61900 2026-03-24
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18500 Lọ
合計
906500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26162-17 Lọ 49000 2026-03-24
Oxaliplatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
150mg/30ml · Tiêm truyền
数量
1250 Lọ
合計
1181250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114467423 Lọ 945000 2026-03-24
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI · Tiêm
数量
32600 Ống
合計
358600000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T20
400114074223 Ống 11000 2026-03-24
Pagozine
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/6,7ml · Tiêm
数量
18950 Ống
合計
379000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110228500 Ống 20000 2026-03-24
Panactol 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
253500 Gói
合計
88218000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893100810724 Gói 348 2026-03-24
Panfor PR- 500
Metformin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
997500 Viên
合計
1197000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T20
890110312825 Viên 1200 2026-03-24
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
58500 Viên
合計
96525000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110193224 Viên 1650 2026-03-24
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
6900 Ống
合計
15180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110138924 Ống 2200 2026-03-24
Parabest
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg
含量/投与経路
500 mg+ 2mg · Uống
数量
191500 Viên
合計
507475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
893100636424 Viên 2650 2026-03-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
11000 Lọ
合計
102850000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110069625 Lọ 9350 2026-03-24
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
145450 Gói
合計
41598700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893100490024 Gói 286 2026-03-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
15700 Ống
合計
98910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110203524 Ống 6300 2026-03-24
Paracetamol macopharma
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml, 50ml · Tiêm truyền
数量
3620 Túi
合計
141180000
グループ
N1
製造業者
Aguettant Mouvaux (Pháp)
省/施設
T20
300110016525 Túi 39000 2026-03-24
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2604000 Viên
合計
1354080000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100156725 Viên 520 2026-03-24
Perdamid 5/500
Glibenclamide 5mg; Metformin hydrochloride 500mg
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
166000 Viên
合計
489700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893710286625 Viên 2950 2026-03-24
Perglim M-2
Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T20
890110035223 Viên 3000 2026-03-24
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
69650000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T20
540110085423 Túi 696500 2026-03-24
Periwel 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110042923 Viên 2000 2026-03-24
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 50mcg
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
460 Ống
合計
61341000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T20
VN-22162-19 Ống 133350 2026-03-24
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-23443-15 Viên 350 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
数量
60000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-26637-17 Viên 2920 2026-03-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg(500mg;500mg;500mg;400mg;400mg;300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg;300mg);40 mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
521640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-26637-17 Viên 2898 2026-03-24
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thổ phục linh 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Hy thiêm 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Đương quy 300mg; Huyết giác 300mg; Phòng · Uống
数量
200000 Viên
合計
350000000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-31441-19 Viên 1750 2026-03-24
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
含量/投与経路
Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nh · Uống
数量
10000 Gói
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-32607-19 Gói 8000 2026-03-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
30000 Gói
合計
153000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-03-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
30000 Gói
合計
153000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-03-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
30000 Gói
合計
153000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。