|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893200191125 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
20370
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893200191125 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
20370
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 50925000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-33501-19 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
2500
|
20370
|
50925000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893200191125 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
20370
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 50925000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-33501-19 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
2500
|
20370
|
50925000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893200191125 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
20370
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 50925000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-33501-19 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
2500
|
20370
|
50925000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 50925000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-33501-19 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
2500
|
20370
|
50925000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,63g/90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893200191125 |
0,63g/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
20370
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Oralphaces
Cephalexin
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Uống
- 数量
- 1200 lọ
- 合計
- 39600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110594724 |
250mg/5ml
Uống
|
lọ |
1200
|
33000
|
39600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Orenko
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 180500 Viên
- 合計
- 185915000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110072824 |
200mg
Uống
|
Viên |
180500
|
1030
|
185915000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Oris
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 247600000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Denis Chem Lab limited (India)
- 省/施設
- T20
|
890110983624 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
61900
|
247600000
|
N5 |
Denis Chem Lab limited
India
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 18500 Lọ
- 合計
- 906500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-26162-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
18500
|
49000
|
906500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/30ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1250 Lọ
- 合計
- 1181250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893114467423 |
150mg/30ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1250
|
945000
|
1181250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10UI · Tiêm
- 数量
- 32600 Ống
- 合計
- 358600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T20
|
400114074223 |
10UI
Tiêm
|
Ống |
32600
|
11000
|
358600000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Pagozine
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 1000mg/6,7ml · Tiêm
- 数量
- 18950 Ống
- 合計
- 379000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110228500 |
1000mg/6,7ml
Tiêm
|
Ống |
18950
|
20000
|
379000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Panactol 150mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 253500 Gói
- 合計
- 88218000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100810724 |
150mg
Uống
|
Gói |
253500
|
348
|
88218000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Panfor PR- 500
Metformin
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 997500 Viên
- 合計
- 1197000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T20
|
890110312825 |
500 mg
Uống
|
Viên |
997500
|
1200
|
1197000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 58500 Viên
- 合計
- 96525000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110193224 |
20mg
Uống
|
Viên |
58500
|
1650
|
96525000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 6900 Ống
- 合計
- 15180000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
6900
|
2200
|
15180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Parabest
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg
- 含量/投与経路
- 500 mg+ 2mg · Uống
- 数量
- 191500 Viên
- 合計
- 507475000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100636424 |
500 mg+ 2mg
Uống
|
Viên |
191500
|
2650
|
507475000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 11000 Lọ
- 合計
- 102850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
11000
|
9350
|
102850000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Paracetamol 250mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 145450 Gói
- 合計
- 41598700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100490024 |
250mg
Uống
|
Gói |
145450
|
286
|
41598700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 15700 Ống
- 合計
- 98910000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110203524 |
300mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15700
|
6300
|
98910000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml, 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3620 Túi
- 合計
- 141180000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Aguettant Mouvaux (Pháp)
- 省/施設
- T20
|
300110016525 |
10mg/ml, 50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3620
|
39000
|
141180000
|
N1 |
Aguettant Mouvaux
Pháp
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 2604000 Viên
- 合計
- 1354080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
2604000
|
520
|
1354080000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Perdamid 5/500
Glibenclamide 5mg; Metformin hydrochloride 500mg
- 含量/投与経路
- 5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 166000 Viên
- 合計
- 489700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893710286625 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
166000
|
2950
|
489700000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Perglim M-2
Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 210000 Viên
- 合計
- 630000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T20
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
210000
|
3000
|
630000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
- 含量/投与経路
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Túi
- 合計
- 69650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T20
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
696500
|
69650000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Periwel 4
Perindopril erbumin
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 105000 Viên
- 合計
- 210000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110042923 |
4mg
Uống
|
Viên |
105000
|
2000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 50mcg
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 460 Ống
- 合計
- 61341000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T20
|
VN-22162-19 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
460
|
133350
|
61341000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 5250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
350
|
5250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 87600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 175200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- 含量/投与経路
- 560mg(500mg;500mg;500mg;400mg;400mg;300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg;300mg);40 mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 521640000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VD-26637-17 |
560mg(500mg;500mg;500mg;400mg;400mg;300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg;300mg);40 mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2898
|
521640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thổ phục linh 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Hy thiêm 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Đương quy 300mg; Huyết giác 300mg; Phòng · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 350000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-31441-19 |
Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thổ phục linh 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Hy thiêm 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Đương quy 300mg; Huyết giác 300mg; Phòng
Uống
|
Viên |
200000
|
1750
|
350000000
|
N3 |
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
- 含量/投与経路
- Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nh · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 80000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-32607-19 |
Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nh
Uống
|
Gói |
10000
|
8000
|
80000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 153000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Gói |
30000
|
5100
|
153000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |