Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90401〜90450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22300 Viên
合計
78050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110028924 Viên 3500 2026-03-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
410250 Viên
合計
266662500
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110462724 Viên 650 2026-03-24
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
483000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110310400 Viên 3000 2026-03-24
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
175350000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T20
890110999824 Chai 350700 2026-03-24
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
含量/投与経路
10mg/50ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
167580000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110181523 Chai 558600 2026-03-24
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
13450 Viên
合計
29590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34179-20 Viên 2200 2026-03-24
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15102
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-24
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hunggari)
省/施設
T15 · 15102
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-24
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
含量/投与経路
20mg · uống
数量
20000 Viên
合計
123000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T20
383110026125 Viên 6150 2026-03-24
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92117
VD-24342-16 Ống 13000 2026-03-24
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
2500 Ống
合計
362500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110250824 Ống 145000 2026-03-24
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
250 Ống
合計
36250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110250824 Ống 145000 2026-03-24
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
3040 Ống
合計
106400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T20
858110353424 Ống 35000 2026-03-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/ 1ml · Tiêm
数量
250000 Bút tiêm
合計
50127000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/ 1ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-03-24
Nupovel
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5570 Ống
合計
135685200
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T20
VN-22978-21 Ống 24360 2026-03-24
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
500.000IU · Uống
数量
12750 Viên
合計
12048750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110271200 Viên 945 2026-03-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T20
893110118823 Chai 8000 2026-03-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
865000 Ống
合計
595120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-18797-13 Ống 688 2026-03-24
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
186200 Ống
合計
96824000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110038000 Ống 520 2026-03-24
OLEVID
Olopatadin
含量/投与経路
2mg/ml, Lọ 2,5ml · Nhỏ Mắt
数量
120 Lọ
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893110087424 Lọ 78000 2026-03-24
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
196400 Viên
合計
390639600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110215124 Viên 1989 2026-03-24
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-35840-22 Ống 84000 2026-03-24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840115010223 Túi 160000 2026-03-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5350 Chai
合計
722250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35584-22 Chai 135000 2026-03-24
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893115243623 Chai 132000 2026-03-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2600 Lọ
合計
137540000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T20
400115010324 Lọ 52900 2026-03-24
Ofmantine-Domesco 1 g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92117
VD-19635-13 Viên 7140 2026-03-24
Ofmantine-Domesco 1 g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92117
893110303500 Viên 7140 2026-03-24
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
130 Lọ
合計
11440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110087424 Lọ 88000 2026-03-24
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu
含量/投与経路
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
86000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T20
540110085323 Túi 860000 2026-03-24
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
142500 Viên
合計
655500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-29981-18 Viên 4600 2026-03-24
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
23250 Lọ
合計
179025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110374823 Lọ 7700 2026-03-24
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
304570000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01914
539110067123 Chai 609140 2026-03-24
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01880
539110067123 Chai 609140 2026-03-24
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
23900000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
省/施設
T20
VN-22759-21 Viên 23900 2026-03-24
Onsetron
Ondansetron
含量/投与経路
4mg/5ml, 10ml · Uống
数量
5350 Ống
合計
101650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110247000 Ống 19000 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893200191125 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,63g/90ml · Uống
数量
2500 Chai
合計
50925000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33501-19 Chai 20370 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。