Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90151〜90200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
含量/投与経路
187,8mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T20
893110455624 Viên 1200 2026-03-24
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10500 Viên
合計
33589500
グループ
N4
製造業者
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35257-21 Viên 3199 2026-03-24
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
229106500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T20
893114116225 Lọ 458213 2026-03-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
5250 Gói
合計
25693500
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T20
300110000524 Gói 4894 2026-03-24
Hispetine-8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36480000
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40006
VN-19761-16 Viên 608 2026-03-24
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
450000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
192500000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
数量
15000 Viên
合計
2625000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-19914-13 Viên 175 2026-03-24
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg · Uống
数量
1000 Chai
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-18756-13 Chai 42000 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-24
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g · Uống
数量
10000 Ống
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-21452-14 Ống 6750 2026-03-24
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
数量
5000 Chai
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-21452-14 Chai 38000 2026-03-24
Hunmec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
含量/投与経路
3g; 3,76 gam · Uống
数量
38500 Gói
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893100875124 Gói 1800 2026-03-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD 50 · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1521042000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52007
893410323925 Lọ 507014 2026-03-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD 50 · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1521042000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52007
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-03-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
10700 Ống
合計
372916400
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T20
893410250823 Ống 34852 2026-03-24
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
3244500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-22248-15 Lọ 6489 2026-03-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
10800 Ống
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100057300 Ống 6500 2026-03-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Ống
合計
80625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100057300 Ống 32250 2026-03-24
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
1063150 Viên
合計
1541567500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T20
893110389925 Viên 1450 2026-03-24
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
432000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T92 · 92117
880114031225 Viên 4800 2026-03-24
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc (Korea)
省/施設
T27 · 27009
VN-22158-19 Viên 4800 2026-03-24
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc (Korea)
省/施設
T27 · 27009
880114031225 Viên 4800 2026-03-24
IMEXIME 50
Cefixim
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
46500 Gói
合計
230175000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110136125 Gói 4950 2026-03-24
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại
含量/投与経路
1.000IU; 5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
21509300
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T20
893410324025 Lọ 430186 2026-03-24
Imatig
Tigecycline
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
173750000
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110040025 Lọ 695000 2026-03-24
Imatinib DRLA
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
475090000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T92 · 92117
890114125224 Viên 43190 2026-03-24
Imazicol 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
166250 Viên
合計
249375000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35946-22 Viên 1500 2026-03-24
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
8112500
グループ
N2
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T20
VN-16126-13 Viên 3245 2026-03-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
92400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-18963-13 Gói 3696 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。