|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 187,8mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1200
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 10500 Viên
- 合計
- 33589500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
10500
|
3199
|
33589500
|
N4 |
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 6mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 229106500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893114116225 |
6mg/ml x 25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
458213
|
229106500
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 10mg/gói · Uống
- 数量
- 5250 Gói
- 合計
- 25693500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T20
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
5250
|
4894
|
25693500
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hispetine-8
Betahistin
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 36480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
VN-19761-16 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
608
|
36480000
|
N2 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T40
40006
|
2026-03-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 450000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-32543-19 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1500
|
450000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Holoxan
Ifosfamid
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 192500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VN-9945-10 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
385000
|
192500000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- 含量/投与経路
- Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-19914-13 |
Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6m
Uống
|
Viên |
15000
|
175
|
2625000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 42000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-18756-13 |
Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg
Uống
|
Chai |
1000
|
42000
|
42000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1500
|
67500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 67500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-21452-14 |
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g
Uống
|
Ống |
10000
|
6750
|
67500000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 190000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-21452-14 |
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g
Uống
|
Chai |
5000
|
38000
|
190000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Hunmec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
- 含量/投与経路
- 3g; 3,76 gam · Uống
- 数量
- 38500 Gói
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100875124 |
3g; 3,76 gam
Uống
|
Gói |
38500
|
1800
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD 50 · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 1521042000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52007
|
893410323925 |
1000 LD 50
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
507014
|
1521042000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52007
|
2026-03-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD 50 · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 1521042000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52007
|
QLSP-0777-14 |
1000 LD 50
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
507014
|
1521042000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52007
|
2026-03-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500IU · Tiêm
- 数量
- 10700 Ống
- 合計
- 372916400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893410250823 |
1500IU
Tiêm
|
Ống |
10700
|
34852
|
372916400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 3244500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-22248-15 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
6489
|
3244500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 10800 Ống
- 合計
- 70200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100057300 |
1mg/ml x 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10800
|
6500
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 80625000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100057300 |
1mg/1ml. Ống 10 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2500
|
32250
|
80625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 25mg + 25mg · Uống
- 数量
- 1063150 Viên
- 合計
- 1541567500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
1063150
|
1450
|
1541567500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 90000 Viên
- 合計
- 432000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T92 · 92117
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4800
|
432000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
|
T92
92117
|
2026-03-24 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T27
27009
|
2026-03-24 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 960000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4800
|
960000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T27
27009
|
2026-03-24 |
|
IMEXIME 50
Cefixim
- 含量/投与経路
- 50 mg · Uống
- 数量
- 46500 Gói
- 合計
- 230175000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110136125 |
50 mg
Uống
|
Gói |
46500
|
4950
|
230175000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại
- 含量/投与経路
- 1.000IU; 5ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 21509300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893410324025 |
1.000IU; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
430186
|
21509300
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Imatig
Tigecycline
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 173750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T20
|
890110040025 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
250
|
695000
|
173750000
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited
Ấn Độ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Imatinib DRLA
Imatinib
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 475090000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T92 · 92117
|
890114125224 |
400mg
Uống
|
Viên |
11000
|
43190
|
475090000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T92
92117
|
2026-03-24 |
|
Imazicol 20
Pantoprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 166250 Viên
- 合計
- 249375000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35946-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
166250
|
1500
|
249375000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 8112500
- グループ
- N2
- 製造業者
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- 省/施設
- T20
|
VN-16126-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
2500
|
3245
|
8112500
|
N2 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 92400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
25000
|
3696
|
92400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |