307247 件のレコードが見つかりました。90201〜90250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136425 | Gói | 9800 | 2026-03-24 |
|
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
|
893110136025 | Gói | 6799 | 2026-03-24 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg
|
894110795224 | Viên | 1900 | 2026-03-24 |
|
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
|
893110044200 | Viên | 1500 | 2026-03-24 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
|
893110243600 | Viên | 7000 | 2026-03-24 |
|
Inlezone 600
Linezolid
|
893110589524 | Túi | 195000 | 2026-03-24 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-03-24 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-03-24 |
|
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
|
800110131624 | Chai | 462000 | 2026-03-24 |
|
Iopamiro
iopamidol
|
VN-18200-14 | Chai | 294000 | 2026-03-24 |
|
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
|
800110131524 | Chai | 598500 | 2026-03-24 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg
|
VN-23147-22 | Viên | 2450 | 2026-03-24 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
|
893110114325 | Ống | 30000 | 2026-03-24 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
|
893114402325 | Ống | 84000 | 2026-03-24 |
|
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
|
893110697524 | Viên | 7350 | 2026-03-24 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-21857-14 | Viên | 420 | 2026-03-24 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1990 | 2026-03-24 |
|
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg
|
893110243725 | Viên | 425 | 2026-03-24 |
|
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg
|
893110272724 | Viên | 880 | 2026-03-24 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 950 | 2026-03-24 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2300 | 2026-03-24 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1872 | 2026-03-24 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 870 | 2026-03-24 |
|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-03-24 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-03-24 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
|
VD-34939-21 | Viên | 265 | 2026-03-24 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
|
893110154323 | Viên | 515 | 2026-03-24 |
|
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
|
VN-22552-20 | Viên | 1650 | 2026-03-24 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
|
893110269623 | viên | 5980 | 2026-03-24 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
VN-20611-17 | Lọ | 100380 | 2026-03-24 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-03-24 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
|
VD-35224-21 | Viên | 1995 | 2026-03-24 |
|
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-03-24 |
|
Kingdomin Vita C
Vitamin C
|
VD-25868-16 | Viên | 756 | 2026-03-24 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
|
893110202600 | gói | 4790 | 2026-03-24 |
|
Kofio
Estriol
|
893110029400 | Viên | 10000 | 2026-03-24 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
|
893100168825 | Tuýp | 12000 | 2026-03-24 |
|
LAPANDAN
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
|
TCT-00014-20 | Gói | 3600 | 2026-03-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-939-16 | Viên | 1449 | 2026-03-24 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 987 | 2026-03-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 5500 | 2026-03-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893110591624 | Ống | 24400 | 2026-03-24 |
|
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
|
893110118323 | Chai | 6980 | 2026-03-24 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
|
893110939624 | Viên | 2890 | 2026-03-24 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-03-24 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-03-24 |
|
Lantus Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-03-24 |
|
Lantus Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-03-24 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
|
VD-35192-21 | Chai | 155000 | 2026-03-24 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
|
893115324424 | Lọ | 59500 | 2026-03-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。