Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90201〜90250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
191200 Gói
合計
1873760000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110136425 Gói 9800 2026-03-24
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
509925000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110136025 Gói 6799 2026-03-24
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
52100 Viên
合計
98990000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T20
894110795224 Viên 1900 2026-03-24
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
302500 Viên
合計
453750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T20
893110044200 Viên 1500 2026-03-24
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3 M.IU · Uống
数量
22500 Viên
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T20
893110243600 Viên 7000 2026-03-24
Inlezone 600
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110589524 Túi 195000 2026-03-24
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
552421000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-03-24
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-03-24
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
924000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T20
800110131624 Chai 462000 2026-03-24
Iopamiro
iopamidol
含量/投与経路
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
1500 Chai
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T20
VN-18200-14 Chai 294000 2026-03-24
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
含量/投与経路
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
1500 Chai
合計
897750000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T20
800110131524 Chai 598500 2026-03-24
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
42875000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN-23147-22 Viên 2450 2026-03-24
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T20
893110114325 Ống 30000 2026-03-24
Itameotid 0.1
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
含量/投与経路
0,1mg; 1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T20
893114402325 Ống 84000 2026-03-24
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9850 Viên
合計
72397500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110697524 Viên 7350 2026-03-24
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-21857-14 Viên 420 2026-03-24
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
Cao khô 145mg (tương đương dược liệu gồm: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
199000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-22168-15 Viên 1990 2026-03-24
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg
含量/投与経路
380mg; 300mg · Uống
数量
79500 Viên
合計
33787500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110243725 Viên 425 2026-03-24
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg
含量/投与経路
75mg; 75mg · Uống
数量
47500 Viên
合計
41800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110272724 Viên 880 2026-03-24
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
115500 Viên
合計
109725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110627524 Viên 950 2026-03-24
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110375223 Ống 2300 2026-03-24
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5250 Ống
合計
9828000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110375223 Ống 1872 2026-03-24
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
45780 Ống
合計
39828600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110360125 Ống 870 2026-03-24
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5000mg/gói 5g · Uống
数量
13050 Gói
合計
191835000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110211900 Gói 14700 2026-03-24
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26775000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T20
VN-14110-11 Viên 1785 2026-03-24
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
303650 Viên
合計
80467250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34939-21 Viên 265 2026-03-24
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
6695000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110154323 Viên 515 2026-03-24
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
181500000
グループ
N1
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T20
VN-22552-20 Viên 1650 2026-03-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
133500 viên
合計
798330000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893110269623 viên 5980 2026-03-24
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15901
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-03-24
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
2509500
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15901
400112017124 Lọ 100380 2026-03-24
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40750 Viên
合計
81296250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35224-21 Viên 1995 2026-03-24
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
4300 Túi
合計
494500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35943-22 Túi 115000 2026-03-24
Kingdomin Vita C
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
15498000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-25868-16 Viên 756 2026-03-24
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · uống
数量
75500 gói
合計
361645000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893110202600 gói 4790 2026-03-24
Kofio
Estriol
含量/投与経路
0,5mg · Đặt âm đạo
数量
2550 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T20
893110029400 Viên 10000 2026-03-24
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
含量/投与経路
0,5g/5g · Dùng ngoài
数量
2250 Tuýp
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893100168825 Tuýp 12000 2026-03-24
LAPANDAN
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g (tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam) · Uống
数量
20000 Gói
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-03-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
62000 Viên
合計
89838000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
QLSP-939-16 Viên 1449 2026-03-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
35500 Gói
合計
35038500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
QLSP-851-15 Gói 987 2026-03-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110591624 Ống 5500 2026-03-24
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
30mg; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1450 Ống
合計
35380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110591624 Ống 24400 2026-03-24
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
94850 Chai
合計
662053000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T20
893110118323 Chai 6980 2026-03-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T20
893110939624 Viên 2890 2026-03-24
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
8200 Lọ
合計
3933950000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01914
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-24
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01880
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-24
Lantus Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ 1ml · Tiêm dưới da
数量
36000 Bút tiêm
合計
9257220000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01914
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-24
Lantus Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ 1ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01880
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-03-24
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4300 Chai
合計
666500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35192-21 Chai 155000 2026-03-24
Levofoxaxime
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2645 Lọ
合計
157377500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893115324424 Lọ 59500 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。