Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90101〜90150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110045324 Viên 735 2026-03-24
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
64155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110045424 Viên 987 2026-03-24
Glimsure 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN-22288-19 Viên 1300 2026-03-24
Glipeform 500/5
Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
185000 Viên
合計
162615000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110242300 Viên 879 2026-03-24
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
含量/投与経路
2,5mg · uống
数量
198000 Viên
合計
187110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110747924 Viên 945 2026-03-24
Glizym-M
Gliclazide 80mg; Metformin hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
207000 Viên
合計
693450000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN3-343-21 Viên 3350 2026-03-24
Glockner-10
Thiamazol (Methimazol)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
166320000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110660624 Viên 1890 2026-03-24
Glucolyte-2
Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g
含量/投与経路
1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76g + 37,5g; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Túi
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110071400 Túi 17000 2026-03-24
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2278000 Viên
合計
11032354000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300110016324 Viên 4843 2026-03-24
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300110016324 Viên 4843 2026-03-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
442000 Viên
合計
1625234000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300110016424 Viên 3677 2026-03-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300110016424 Viên 3677 2026-03-24
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
103000 Viên
合計
25235000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893100389124 Viên 245 2026-03-24
Glucose 10%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g
含量/投与経路
10g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
35825 Chai
合計
330306500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T20
893110118223 Chai 9220 2026-03-24
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
6645 Chai
合計
86378355
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110606724 Chai 12999 2026-03-24
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
92240 Chai
合計
716704800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35954-22 Chai 7770 2026-03-24
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml
含量/投与経路
5g/100ml (5%); 100ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
33948000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110238000 Chai 7544 2026-03-24
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin hydroclorid 500 mg; Glibenclamid 2,5 mg
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
760440 viên
合計
1247121600
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-24598-16 viên 1640 2026-03-24
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
453600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110268923 Viên 504 2026-03-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · uống
数量
340000 viên
合計
472600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35985-22 viên 1390 2026-03-24
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
155100000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T20
930100003324 Viên 3300 2026-03-24
Glutowin Plus
Glibenclamide 5mg, Metformin hydrochloride 1000mg
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
40625000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T20
890110435723 Viên 3250 2026-03-24
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417mg + 95mg)/1ml; 45ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-03-24
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g /20ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
7850000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01086
880100006823 Gói 7850 2026-03-24
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17100 viên
合計
19750500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110229900 viên 1155 2026-03-24
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
355000 Viên
合計
129575000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110047023 Viên 365 2026-03-24
HAISAMIN
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893200194325 Viên 3800 2026-03-24
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T92 · 92117
890110004500 Viên 4480 2026-03-24
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) 75mg · Uống
数量
250000 Gói
合計
800000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893200042424 Gói 3200 2026-03-24
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90500 Viên
合計
362000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110092225 Viên 4000 2026-03-24
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
39300 Ống
合計
99036000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110091625 Ống 2520 2026-03-24
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
75079 Viên
合計
45047400
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110107600 Viên 600 2026-03-24
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
682500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110107900 Viên 3500 2026-03-24
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
29775 Ống
合計
31263750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110151100 Ống 1050 2026-03-24
Haduperin 10
Perindopril arginin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
37500 Viên
合計
187500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110093025 Viên 5000 2026-03-24
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
117500 Viên
合計
446500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110252824 Viên 3800 2026-03-24
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
7650 Ống
合計
83002500
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T20
VN-21942-19 Ống 10850 2026-03-24
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13000 viên
合計
10660000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20554-14 viên 820 2026-03-24
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
6360 Ống
合計
13356000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-28791-18 Ống 2100 2026-03-24
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
6037500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35360-21 Viên 483 2026-03-24
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · uống
数量
60000 gói
合計
40800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893100040923 gói 680 2026-03-24
Hapacol 150 Flu
Gói 1,5g thuốc bột sủi bọt chứa: Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
含量/投与経路
150mg + 1mg · uống
数量
37500 gói
合計
26025000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20557-14 gói 694 2026-03-24
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · uống
数量
55000 gói
合計
99000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893100041023 gói 1800 2026-03-24
Hapacol 80
Gói 1,0 g chứa: Paracetamol 80mg
含量/投与経路
80mg · uống
数量
71950 gói
合計
75547500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893100013400 gói 1050 2026-03-24
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · uống
数量
739100 viên
合計
135994400
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20564-14 viên 184 2026-03-24
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dán ngoài da
数量
31600 Miếng dán
合計
331800000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T20
880100347100 Miếng dán 10500 2026-03-24
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
2100 Ống
合計
262500000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T20
400110069923 Ống 125000 2026-03-24
Hepagold
Mỗi túi 500 ml chứa: Glycin 4,5g, L-Alanin 3,85g, L-Arginin 3,0g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,07g, L-Histidin 1,2g, L-Isoleucin 4,5g, L-Leucin 5,5g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 3,05g, L-Methionin 0,5g, L-Prolin 4,0g, L-Phenylalanin 0,5g, L-Serin 2,5g, L-Threonin 2,25g, L-Tryptophan 0,33g, L-Valin 4,2g
含量/投与経路
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml · Tiêm truyền
数量
250 Túi
合計
31750000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T20
880110015725 Túi 127000 2026-03-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
6750 Lọ
合計
1513350000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T20
400410303124 Lọ 224200 2026-03-24
Heparin-Belmed
Heparin natri 25000 IU/5ml
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
23150 Lọ
合計
3368325000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T20
VN-18524-14 Lọ 145500 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。