Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89951〜90000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
147700 Viên
合計
204712200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35516-21 Viên 1386 2026-03-24
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
53550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-31003-18 Viên 1071 2026-03-24
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
5mg/ml + 1mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
6420 Ống
合計
141240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893115078500 Ống 22000 2026-03-24
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
(5mg + 1mg)/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Ống
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893115078500 Ống 5500 2026-03-24
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
160920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26021
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-24
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
917900 Viên
合計
2461807800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-24
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-24
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
947600 Viên
合計
2541463200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
205040000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26021
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
928600 Viên
合計
4760003600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
49320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-03-24
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
76700 Viên
合計
88205000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110178224 Viên 1150 2026-03-24
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110178324 Viên 900 2026-03-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-25308-16 Ống 8000 2026-03-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893112683724 Ống 8000 2026-03-24
Dicellnase
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · uống
数量
18500 Viên
合計
89910000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T20
VN-19810-16 Viên 4860 2026-03-24
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
9500 Ống
合計
7030000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110304023 Ống 740 2026-03-24
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1365 Lọ
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110288900 Lọ 16000 2026-03-24
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
2350 Ống
合計
70500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T20
520110518724 Ống 30000 2026-03-24
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
30310 Viên
合計
27824580
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110428024 Viên 918 2026-03-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92117
893110688824 Ống 893 2026-03-24
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm bắp
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110688824 Ống 893 2026-03-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110688824 Ống 893 2026-03-24
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
122350 Ống
合計
109258550
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110688824 Ống 893 2026-03-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm bắp
数量
800 Ống
合計
714400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110688824 Ống 893 2026-03-24
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O) 140mg; Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat 1/2 H2O) 158mg
含量/投与経路
140mg+ 158mg · Uống
数量
134500 Viên
合計
169470000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T20
893110221924 Viên 1260 2026-03-24
Diplem 20/6
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg
含量/投与経路
20mg + 6mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
283290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T20
893110272225 Viên 1491 2026-03-24
Dismolan 200mg/8ml
Ống 8 ml chứa N-Acetylcystein 200mg
含量/投与経路
200mg; 8ml · Uống
数量
213000 Ống
合計
681600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100394223 Ống 3200 2026-03-24
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
60500 Viên
合計
17787000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-24
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
13528000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110313324 Viên 356 2026-03-24
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2120 Lọ
合計
190800000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T20
400110402723 Lọ 90000 2026-03-24
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
15960000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15901
400110402723 Lọ 79800 2026-03-24
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổphần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-31847-19 Viên 1030 2026-03-24
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổphần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110393724 Viên 1030 2026-03-24
Domuvar
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
含量/投与経路
2x10^ 9 CFU/5ml · Uống
数量
366000 Ống
合計
1921500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893400090523 Ống 5250 2026-03-24
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
270500 Viên
合計
634322500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110832324 Viên 2345 2026-03-24
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110183824 Viên 1450 2026-03-24
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
1690 Ống
合計
76050000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T20
300110348224 Ống 45000 2026-03-24
Dopolys - S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
14766000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34855-20 Viên 3210 2026-03-24
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
792000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110238725 Viên 2475 2026-03-24
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
290430000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T20
900110961224 Lọ 484050 2026-03-24
Drenoxol
Ambroxol hydrochloride (30mg ambroxol hydrochloride trong 10ml sirô)
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
数量
45300 Ống
合計
389580000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T20
560100344325 Ống 8600 2026-03-24
Dromic 1200 OS
Piracetam
含量/投与経路
20% (w/v) · Uống
数量
64500 Ống
合計
383775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T20
893110389725 Ống 5950 2026-03-24
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
259300 Viên
合計
272265000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
893110024600 Viên 1050 2026-03-24
Dubemin injection
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg
含量/投与経路
1mg + 100mg + 100mg; 3ml · Tiêm
数量
34500 Ống
合計
465750000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T20
894110784824 Ống 13500 2026-03-24
Duoridin
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
107500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T20
893110411324 Viên 5000 2026-03-24
Duosol without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
(15,96g; 27,47g)/4445ml + (2,34g; 1,10g; 0,51g; 5,0g)/555ml · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
27600000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T40 · 40026
400110020123 Túi 690000 2026-03-24
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3850 Viên
合計
34218800
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T20
870110067423 Viên 8888 2026-03-24
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01880
870110067423 Viên 8888 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。