Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89901〜89950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg + 2,5mg · Khí dung
数量
8800 Lọ
合計
141451200
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-24
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg + 2,5mg · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-24
Combiwave FB 200
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
775 Bình
合計
193285000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110028723 Bình 249400 2026-03-24
Combizar
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
223200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T20
893110099724 Viên 1395 2026-03-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
346000 Viên
合計
865000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110617124 Viên 2500 2026-03-24
Compacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
893115336524 Gói 4900 2026-03-24
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml; 7,5ml · Uống
数量
32650 Ống
合計
107745000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100151224 Ống 3300 2026-03-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01880
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
630400 Viên
合計
2704416000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01914
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01880
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
570700 Viên
合計
1795992900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01914
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
49910000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T20
893110199323 Viên 322 2026-03-24
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
553000 Viên
合計
801850000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T20
VN-23124-22 Viên 1450 2026-03-24
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
610 Ống
合計
18329280
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T20
800110429225 Ống 30048 2026-03-24
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800110429225 Ống 30048 2026-03-24
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
195500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T20
VN-18274-14 Viên 1150 2026-03-24
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
195450 Viên
合計
127042500
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-23965-15 Viên 650 2026-03-24
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
82650 Viên
合計
544580850
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T20
VN-18635-15 Viên 6589 2026-03-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
351960000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26021
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-24
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42500 Viên
合計
213690000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
536500 Viên
合計
2697522000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-24
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
377280 Viên
合計
2452320000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
48900 Viên
合計
409293000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01914
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-24
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01880
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-24
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
108800 Viên
合計
800985600
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01914
VN-19786-16 Viên 7362 2026-03-24
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01880
VN-19786-16 Viên 7362 2026-03-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
613000 Viên
合計
6066248000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01914
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01880
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
53600 Viên
合計
798800800
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01914
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01880
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-24
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
148500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893210191825 Viên 4950 2026-03-24
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
含量/投与経路
120 mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
40 Lọ
合計
559600000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T20
800410111224 Lọ 13990000 2026-03-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
125mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T92 · 92117
590110337225 Ống 25000 2026-03-24
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
125mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
250000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T20
590110337225 Ống 25000 2026-03-24
Cảm cúm Pacemin
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
(100mg + 0,33mg)/5ml · Uống
数量
11100 Lọ
合計
266400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893100310200 Lọ 24000 2026-03-24
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao · Uống
数量
10000 Viên
合計
12500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-25008-16 Viên 1250 2026-03-24
Cồn 70°
Cồn 70°
含量/投与経路
500ml · Dùng ngoài
数量
18700 Chai
合計
307615000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893100147025 Chai 16450 2026-03-24
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-03-24
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
VD-35481-21 Viên 900 2026-03-24
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
43880 Viên
合計
337612720
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
300100088823 Viên 7694 2026-03-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
79650 Viên
合計
309519900
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T20
300100032125 Viên 3886 2026-03-24
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
32750 Viên
合計
61897500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-24082-16 Viên 1890 2026-03-24
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
5550 Ống
合計
13986000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110375023 Ống 2520 2026-03-24
Degida
Mupirocin
含量/投与経路
0,1g/5g · Dùng ngoài
数量
750 Tuýp
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893100246425 Tuýp 28000 2026-03-24
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
1750 Lọ
合計
145250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110680424 Lọ 83000 2026-03-24
Depaxan
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
15750 Ống
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T20
VN-21697-19 Ống 24000 2026-03-24
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110481824 Viên 1850 2026-03-24
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
25400000
グループ
N4
製造業者
CTY CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110878924 Lọ 127000 2026-03-24
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
3050 Lọ
合計
190564000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
890100444425 Lọ 62480 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。