|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 8500 Viên
- 合計
- 21250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
8500
|
2500
|
21250000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35120-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2100
|
31500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g
- 含量/投与経路
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 1100 Lọ
- 合計
- 47289000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1100
|
42990
|
47289000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cerahead-F
Piracetam
- 含量/投与経路
- 1200mg · Uống
- 数量
- 22500 Viên
- 合計
- 35977500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110659324 |
1200mg
Uống
|
Viên |
22500
|
1599
|
35977500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cerefort
Piracetam 200mg/1ml
- 含量/投与経路
- 20%(w/v) (tương đương 200mg/ml; 120ml) · Uống
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 132750000
- グループ
- N5
- 製造業者
- UniPharma Company (Ai Cập)
- 省/施設
- T20
|
VN-21373-18 |
20%(w/v) (tương đương 200mg/ml; 120ml)
Uống
|
Lọ |
1500
|
88500
|
132750000
|
N5 |
UniPharma Company
Ai Cập
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cetigam
Mỗi 10ml chứa: Acid ascorbic 200mg
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml; 10 ml · Uống
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 43040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-26232-17 |
100mg/5ml; 10 ml
Uống
|
Ống |
8000
|
5380
|
43040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizine hydrochloride
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 31000 Viên
- 合計
- 13640000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100410224 |
10mg
Uống
|
Viên |
31000
|
440
|
13640000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 124950000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 28000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
700
|
28000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T40
40006
|
2026-03-24 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
13224
|
0
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 16700 Viên
- 合計
- 220840800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
16700
|
13224
|
220840800
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10175 Lọ
- 合計
- 360703750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893115246625 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10175
|
35450
|
360703750
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 402000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35187-21 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
67000
|
402000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic 100mg (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1) , Amoxicilin 1000mg (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
- 含量/投与経路
- 100mg, 1000mg · Tiêm
- 数量
- 20600 Lọ
- 合計
- 782800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110271424 |
100mg, 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
20600
|
38000
|
782800000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 54100 Lọ
- 合計
- 1618942500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110077624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
54100
|
29925
|
1618942500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clanoz
Loratadin
- 含量/投与経路
- 10mg · uống
- 数量
- 119000 viên
- 合計
- 22491000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100040623 |
10mg
uống
|
viên |
119000
|
189
|
22491000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clazic SR
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 75270000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
130000
|
579
|
75270000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg/2ml
- 含量/投与経路
- 300mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 11017500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110216723 |
300mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
7345
|
11017500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg/4ml
- 含量/投与経路
- 600mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 3500 Ống
- 合計
- 32935000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110216823 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
9410
|
32935000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
- 含量/投与経路
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 330 Túi
- 合計
- 56100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T20
|
VN-18164-14 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
330
|
170000
|
56100000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 146500 Viên
- 合計
- 150162500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100858124 |
4mg
Uống
|
Viên |
146500
|
1025
|
150162500
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 210000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110687224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
42000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 26000 Lọ
- 合計
- 1170000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110023700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
45000
|
1170000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 26800 Viên
- 合計
- 267651600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
26800
|
9987
|
267651600
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 404500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
500000
|
809
|
404500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-03-24 |
|
Colchicin
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 32950 Viên
- 合計
- 17134000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
32950
|
520
|
17134000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 58877 Viên
- 合計
- 317935800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 省/施設
- T20
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
58877
|
5400
|
317935800
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colchicine
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 12600 Viên
- 合計
- 11970000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
12600
|
950
|
11970000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg
- 含量/投与経路
- 145mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 315000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ethypharm (France)
- 省/施設
- T20
|
300110411123 |
145mg
Uống
|
Viên |
45000
|
7000
|
315000000
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Mỗi lọ thuốc tiêm đông khô chứa Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg)
- 含量/投与経路
- 3.000.000 IU · Tiêm
- 数量
- 550 Lọ
- 合計
- 343750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35930-22 |
3.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
550
|
625000
|
343750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU
- 含量/投与経路
- 2.000.000IU · Tiêm truyền
- 数量
- 1330 Lọ
- 合計
- 997500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
- 省/施設
- T20
|
840114767524 |
2.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
1330
|
750000
|
997500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ba Nha
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial
Colistin*
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 373500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T20
|
890114188623 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
747000
|
373500000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colistimethate for lnjection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 150mg
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 356160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T20
|
VN-20727-17 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
890400
|
356160000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
Hoa Kỳ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Colistin TZF
Colistin*
- 含量/投与経路
- 1.000.000 IU · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 189000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
- 省/施設
- T92 · 92117
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
378000
|
189000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
|
T92
92117
|
2026-03-24 |