Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89851〜89900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
21250000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35120-21 Viên 2100 2026-03-24
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
1100 Lọ
合計
47289000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110484924 Lọ 42990 2026-03-24
Cerahead-F
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
35977500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110659324 Viên 1599 2026-03-24
Cerefort
Piracetam 200mg/1ml
含量/投与経路
20%(w/v) (tương đương 200mg/ml; 120ml) · Uống
数量
1500 Lọ
合計
132750000
グループ
N5
製造業者
UniPharma Company (Ai Cập)
省/施設
T20
VN-21373-18 Lọ 88500 2026-03-24
Cetigam
Mỗi 10ml chứa: Acid ascorbic 200mg
含量/投与経路
100mg/5ml; 10 ml · Uống
数量
8000 Ống
合計
43040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26232-17 Ống 5380 2026-03-24
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizine hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
13640000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100410224 Viên 440 2026-03-24
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-24
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T40 · 40006
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01880
800115179523 Viên 13224 2026-03-24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16700 Viên
合計
220840800
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01914
800115179523 Viên 13224 2026-03-24
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
10175 Lọ
合計
360703750
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893115246625 Lọ 35450 2026-03-24
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
402000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35187-21 Lọ 67000 2026-03-24
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic 100mg (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1) , Amoxicilin 1000mg (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
含量/投与経路
100mg, 1000mg · Tiêm
数量
20600 Lọ
合計
782800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110271424 Lọ 38000 2026-03-24
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
54100 Lọ
合計
1618942500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T20
893110077624 Lọ 29925 2026-03-24
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · uống
数量
119000 viên
合計
22491000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893100040623 viên 189 2026-03-24
Clazic SR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
75270000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T20
893110624024 Viên 579 2026-03-24
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg/2ml
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
11017500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110216723 Ống 7345 2026-03-24
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg/4ml
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
32935000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110216823 Ống 9410 2026-03-24
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
330 Túi
合計
56100000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T20
VN-18164-14 Túi 170000 2026-03-24
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
146500 Viên
合計
150162500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893100858124 Viên 1025 2026-03-24
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T20
893110687224 Lọ 42000 2026-03-24
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
1170000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110023700 Lọ 45000 2026-03-24
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
26800 Viên
合計
267651600
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01914
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-24
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01880
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-24
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
404500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110332800 Viên 809 2026-03-24
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
32950 Viên
合計
17134000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893115483724 Viên 520 2026-03-24
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
58877 Viên
合計
317935800
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T20
840115989624 Viên 5400 2026-03-24
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893115882324 Viên 950 2026-03-24
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T20
300110411123 Viên 7000 2026-03-24
Colisodi 3,0 MIU
Mỗi lọ thuốc tiêm đông khô chứa Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg)
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
550 Lọ
合計
343750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35930-22 Lọ 625000 2026-03-24
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm truyền
数量
1330 Lọ
合計
997500000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
省/施設
T20
840114767524 Lọ 750000 2026-03-24
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial
Colistin*
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
373500000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890114188623 Lọ 747000 2026-03-24
Colistimethate for lnjection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 150mg
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
356160000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
省/施設
T20
VN-20727-17 Lọ 890400 2026-03-24
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
省/施設
T92 · 92117
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。