|
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh hoàng kỳ 1,26g; Đương quy 0,63g; Xích thược 0,42g; Địa long 0,315g; Xuyên khung 0,315g; Đào nhân 0,315g; Hồng hoa 0,315g. · Uống
- 数量
- 8000 Gói
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
TCT-00162-23 |
Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh hoàng kỳ 1,26g; Đương quy 0,63g; Xích thược 0,42g; Địa long 0,315g; Xuyên khung 0,315g; Đào nhân 0,315g; Hồng hoa 0,315g.
Uống
|
Gói |
8000
|
6615
|
52920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 10ml cao lỏng chứa: Địa long 0,4g; Hoàng kỳ 4g; Đương quy 0,8g; Xích thược 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đào nhân 0,4g; Hồng hoa 0,4g · Uống
- 数量
- 8000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-28667-18 |
Mỗi gói 10ml cao lỏng chứa: Địa long 0,4g; Hoàng kỳ 4g; Đương quy 0,8g; Xích thược 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đào nhân 0,4g; Hồng hoa 0,4g
Uống
|
Gói |
8000
|
8000
|
64000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-21649-14 |
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 298000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1490
|
298000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
CEBEST
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01086
|
893110314423 |
100mg
Uống
|
Viên |
1200
|
7000
|
8400000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-03-24 |
|
Cadismectite
Diosmectit
- 含量/投与経路
- 3g · Uống
- 数量
- 81550 Gói
- 合計
- 102508350
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100183024 |
3g
Uống
|
Gói |
81550
|
1257
|
102508350
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
- 含量/投与経路
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 7750 Ống
- 合計
- 6548750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
7750
|
845
|
6548750
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Calcichew
Calci carbonat
- 含量/投与経路
- 1250mg · Uống
- 数量
- 32500 Viên
- 合計
- 54600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100816124 |
1250mg
Uống
|
Viên |
32500
|
1680
|
54600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Calcium STELLA 500mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg)
- 含量/投与経路
- 300mg + 2940mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 70000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
- 含量/投与経路
- 500mg, 1,25mg · Uống
- 数量
- 21500 Viên
- 合計
- 18060000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Uống
|
Viên |
21500
|
840
|
18060000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Calsfull
Calcium lactat pentahydrat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 44560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100319400 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2228
|
44560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
- 含量/投与経路
- 2g + 1g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 600000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Italy)
- 省/施設
- T20
|
800110348524 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
120000
|
600000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 250 mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 26350 Ống
- 合計
- 28194500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
26350
|
1070
|
28194500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20250 Viên
- 合計
- 18832500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
20250
|
930
|
18832500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 51000 Viên
- 合計
- 147900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T20
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
51000
|
2900
|
147900000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil 16mg
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 61000 Viên
- 合計
- 408700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 省/施設
- T20
|
840110007724 |
16mg
Uống
|
Viên |
61000
|
6700
|
408700000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil 8mg
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 256000 Viên
- 合計
- 1152000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T20
|
560110002624 |
8mg
Uống
|
Viên |
256000
|
4500
|
1152000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan Cilexetil 12mg
- 含量/投与経路
- 12mg · Uống
- 数量
- 197500 Viên
- 合計
- 294472500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-36172-22 |
12mg
Uống
|
Viên |
197500
|
1491
|
294472500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 224700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
224700
|
224700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Captopril
Captopril
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 612000 Viên
- 合計
- 61506000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
612000
|
101
|
61506000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Captopril DWP 50mg
Captopril
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 65000 Viên
- 合計
- 31395000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110030524 |
50mg
Uống
|
Viên |
65000
|
483
|
31395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg); Levodopa
- 含量/投与経路
- 25mg; 250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 55000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T20
|
890110012323 |
25mg; 250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carbocistein 100mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 100mg · uống
- 数量
- 15000 gói
- 合計
- 22050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-26166-17 |
100mg
uống
|
gói |
15000
|
1470
|
22050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 375mg · Uống
- 数量
- 12500 Gói
- 合計
- 31237500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100456323 |
375mg
Uống
|
Gói |
12500
|
2499
|
31237500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 39500 Viên
- 合計
- 27373500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
39500
|
693
|
27373500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 122500 Viên
- 合計
- 180075000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
122500
|
1470
|
180075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 38000 Viên
- 合計
- 70300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
- 省/施設
- T20
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
38000
|
1850
|
70300000
|
N2 |
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 21600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
- 省/施設
- T20
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2160
|
21600000
|
N2 |
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 50mg/1,5g · Uống
- 数量
- 19000 Gói
- 合計
- 114000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110151925 |
50mg/1,5g
Uống
|
Gói |
19000
|
6000
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 20500 Viên
- 合計
- 143500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110314423 |
100mg
Uống
|
Viên |
20500
|
7000
|
143500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefaclor suspension DHT 187/5
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 187mg
- 含量/投与経路
- 187mg/5ml- 60ml · Uống
- 数量
- 2150 Chai
- 合計
- 193467750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110243323 |
187mg/5ml- 60ml
Uống
|
Chai |
2150
|
89985
|
193467750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 27500 Viên
- 合計
- 32120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110367723 |
500mg
Uống
|
Viên |
27500
|
1168
|
32120000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 74000 Lọ
- 合計
- 4810000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
74000
|
65000
|
4810000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 55600 gói
- 合計
- 88515200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-28775-18 |
125mg
Uống
|
gói |
55600
|
1592
|
88515200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 40500 Lọ
- 合計
- 1387125000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-31708-19 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
40500
|
34250
|
1387125000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 98500 Lọ
- 合計
- 4284750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
98500
|
43500
|
4284750000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 54000 Lọ
- 合計
- 4374000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
54000
|
81000
|
4374000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxim
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 51800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110159024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
5180
|
51800000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefotiam 0,5g
Cefotiam*
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 6750 Lọ
- 合計
- 324000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110686824 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
6750
|
48000
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 81500 Lọ
- 合計
- 5444200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
81500
|
66800
|
5444200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 114500 Viên
- 合計
- 214000500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110682924 |
500mg
Uống
|
Viên |
114500
|
1869
|
214000500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 1500mg · Uống
- 数量
- 1875 Lọ
- 合計
- 76500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-29006-18 |
1500mg
Uống
|
Lọ |
1875
|
40800
|
76500000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 74500 Viên
- 合計
- 369222000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110271224 |
500mg
Uống
|
Viên |
74500
|
4956
|
369222000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 124500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ
Uống
|
Viên |
50000
|
2490
|
124500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 112500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
2500
|
112500000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |