Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89801〜89850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh hoàng kỳ 1,26g; Đương quy 0,63g; Xích thược 0,42g; Địa long 0,315g; Xuyên khung 0,315g; Đào nhân 0,315g; Hồng hoa 0,315g. · Uống
数量
8000 Gói
合計
52920000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
TCT-00162-23 Gói 6615 2026-03-24
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi gói 10ml cao lỏng chứa: Địa long 0,4g; Hoàng kỳ 4g; Đương quy 0,8g; Xích thược 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đào nhân 0,4g; Hồng hoa 0,4g · Uống
数量
8000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-28667-18 Gói 8000 2026-03-24
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-21649-14 Viên 1800 2026-03-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
200000 Viên
合計
298000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-29530-18 Viên 1490 2026-03-24
CEBEST
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
8400000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893110314423 Viên 7000 2026-03-24
Cadismectite
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
81550 Gói
合計
102508350
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T20
893100183024 Gói 1257 2026-03-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
7750 Ống
合計
6548750
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110337024 Ống 845 2026-03-24
Calcichew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893100816124 Viên 1680 2026-03-24
Calcium STELLA 500mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg)
含量/投与経路
300mg + 2940mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100095424 Viên 3500 2026-03-24
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
500mg, 1,25mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
18060000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34896-20 Viên 840 2026-03-24
Calsfull
Calcium lactat pentahydrat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893100319400 Viên 2228 2026-03-24
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T20
800110348524 Lọ 120000 2026-03-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
26350 Ống
合計
28194500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110306123 Ống 1070 2026-03-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20250 Viên
合計
18832500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-17592-12 Viên 930 2026-03-24
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
147900000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T20
VN-22015-19 Viên 2900 2026-03-24
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil 16mg
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
408700000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T20
840110007724 Viên 6700 2026-03-24
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil 8mg
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
256000 Viên
合計
1152000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T20
560110002624 Viên 4500 2026-03-24
Candesartan DWP 12mg
Candesartan Cilexetil 12mg
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
197500 Viên
合計
294472500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-36172-22 Viên 1491 2026-03-24
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
224700000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-21630-14 Lọ 224700 2026-03-24
Captopril
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
612000 Viên
合計
61506000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110483424 Viên 101 2026-03-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
31395000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110030524 Viên 483 2026-03-24
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg); Levodopa
含量/投与経路
25mg; 250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110012323 Viên 5500 2026-03-24
Carbocistein 100mg
Carbocistein
含量/投与経路
100mg · uống
数量
15000 gói
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26166-17 gói 1470 2026-03-24
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
12500 Gói
合計
31237500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893100456323 Gói 2499 2026-03-24
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
39500 Viên
合計
27373500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35354-21 Viên 693 2026-03-24
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
122500 Viên
合計
180075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35743-22 Viên 1470 2026-03-24
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
70300000
グループ
N2
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T20
594110414025 Viên 1850 2026-03-24
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21600000
グループ
N2
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T20
594110414125 Viên 2160 2026-03-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
19000 Gói
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110151925 Gói 6000 2026-03-24
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
143500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893110314423 Viên 7000 2026-03-24
Cefaclor suspension DHT 187/5
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 187mg
含量/投与経路
187mg/5ml- 60ml · Uống
数量
2150 Chai
合計
193467750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110243323 Chai 89985 2026-03-24
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
27500 Viên
合計
32120000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110367723 Viên 1168 2026-03-24
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
74000 Lọ
合計
4810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110387024 Lọ 65000 2026-03-24
Cefdinir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
55600 gói
合計
88515200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-28775-18 gói 1592 2026-03-24
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
40500 Lọ
合計
1387125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-31708-19 Lọ 34250 2026-03-24
Cefoperazone 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
98500 Lọ
合計
4284750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-03-24
Cefoperazone 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
54000 Lọ
合計
4374000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35038-21 Lọ 81000 2026-03-24
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxim
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
51800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
893110159024 Lọ 5180 2026-03-24
Cefotiam 0,5g
Cefotiam*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
6750 Lọ
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T20
893110686824 Lọ 48000 2026-03-24
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
81500 Lọ
合計
5444200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110252523 Lọ 66800 2026-03-24
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
114500 Viên
合計
214000500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T20
893110682924 Viên 1869 2026-03-24
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1875 Lọ
合計
76500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-03-24
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
74500 Viên
合計
369222000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110271224 Viên 4956 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ · Uống
数量
50000 Viên
合計
124500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893210194025 Viên 2490 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893210194025 Viên 2500 2026-03-24
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33689-19 Viên 2500 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。