Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89751〜89800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82219
893100121925 Viên 1680 2026-03-24
Biragan 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82237
893100121925 Viên 1680 2026-03-24
Biragan 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82140
893100121925 Viên 1680 2026-03-24
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
120 Viên
合計
201600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82196
893100121925 Viên 1680 2026-03-24
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82219
893100122025 Viên 1890 2026-03-24
Biragan 300
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82237
893100122025 Viên 1890 2026-03-24
Biragan 300
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82140
893100122025 Viên 1890 2026-03-24
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
140 Viên
合計
264600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82196
893100122025 Viên 1890 2026-03-24
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
300 Chai
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Nước sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T20
VN-20800-17 Chai 100000 2026-03-24
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
29900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T20
893110505524 Viên 598 2026-03-24
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat 3,75mg
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
200500 Viên
合計
79999500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35533-21 Viên 399 2026-03-24
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12.5mg
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
90250 Viên
合計
89076750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110104300 Viên 987 2026-03-24
Bividia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T20
893110557524 Viên 5840 2026-03-24
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
108500 Viên
合計
45570000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T20
893110159400 Viên 420 2026-03-24
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
20mg/ml + 4mg/ml; 10ml · Uống
数量
69400 Ống
合計
347000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110921224 Ống 5000 2026-03-24
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
121000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35927-22 Túi 242000 2026-03-24
Bluecabose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
65500 Viên
合計
170300000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T20
560110188923 Viên 2600 2026-03-24
Bluecezine
Cetirizin dỉhydrochlorid 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
214200000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T20
VN-20660-17 Viên 4200 2026-03-24
Bluecose
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
48489000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T20
560110517424 Viên 4618 2026-03-24
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chloro · Uống
数量
100000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-19790-13 Viên 600 2026-03-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
28000 Gói
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893400306424 Gói 3600 2026-03-24
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg , 250IU · Uống
数量
53000 Viên
合計
196100000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T20
VN-20172-16 Viên 3700 2026-03-24
Bospicine 200
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25250 Viên
合計
239875000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
893110507824 Viên 9500 2026-03-24
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39980000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
893110434524 Viên 3998 2026-03-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
555555000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01914
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
555555000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01914
VN-23103-22 Viên 15873 2026-03-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01880
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-24
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01880
VN-23103-22 Viên 15873 2026-03-24
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
64500 Ống
合計
139513500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-36013-22 Ống 2163 2026-03-24
Bromhexine A.T
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
4mg/5ml · Uống
数量
34000 Gói
合計
39100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100210000 Gói 1150 2026-03-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
15000 Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T20
500110399623 Ống 12000 2026-03-24
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
34700 Gói
合計
159620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893100420524 Gói 4600 2026-03-24
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
2472500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) (Pháp)
省/施設
T20
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-03-24
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
995000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110166724 Lọ 398000 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46113
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46109
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46325
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46095
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46112
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46091
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46107
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46101
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46098
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46108
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
省/施設
T46 · 46100
VD-32590-19 Viên 2050 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。