|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46100
|
2026-03-24 |
|
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82219
|
893100121925 |
150mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82219
|
2026-03-24 |
|
Biragan 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82237
|
893100121925 |
150mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82237
|
2026-03-24 |
|
Biragan 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82140
|
893100121925 |
150mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82140
|
2026-03-24 |
|
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 120 Viên
- 合計
- 201600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82196
|
893100121925 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
120
|
1680
|
201600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82196
|
2026-03-24 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82219
|
893100122025 |
300mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82219
|
2026-03-24 |
|
Biragan 300
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82237
|
893100122025 |
300mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82237
|
2026-03-24 |
|
Biragan 300
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82140
|
893100122025 |
300mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82140
|
2026-03-24 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 300mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 140 Viên
- 合計
- 264600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82196
|
893100122025 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
140
|
1890
|
264600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82196
|
2026-03-24 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 30000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Nước sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan)
- 省/施設
- T20
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
300
|
100000
|
30000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Nước sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 29900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
598
|
29900000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat 3,75mg
- 含量/投与経路
- 3,75mg · Uống
- 数量
- 200500 Viên
- 合計
- 79999500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35533-21 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
200500
|
399
|
79999500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12.5mg
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 90250 Viên
- 合計
- 89076750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
90250
|
987
|
89076750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bividia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 175200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110557524 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5840
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 108500 Viên
- 合計
- 45570000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
108500
|
420
|
45570000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml · Uống
- 数量
- 69400 Ống
- 合計
- 347000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110921224 |
20mg/ml + 4mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
69400
|
5000
|
347000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 121000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
242000
|
121000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bluecabose 50mg
Acarbose
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 65500 Viên
- 合計
- 170300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- 省/施設
- T20
|
560110188923 |
50mg
Uống
|
Viên |
65500
|
2600
|
170300000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bluecezine
Cetirizin dỉhydrochlorid 10mg
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 51000 Viên
- 合計
- 214200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T20
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
51000
|
4200
|
214200000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bluecose
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 10500 Viên
- 合計
- 48489000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T20
|
560110517424 |
100mg
Uống
|
Viên |
10500
|
4618
|
48489000
|
N1 |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chloro · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
VD-19790-13 |
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chloro
Uống
|
Viên |
100000
|
600
|
60000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-03-24 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 28000 Gói
- 合計
- 100800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
28000
|
3600
|
100800000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 500mg , 250IU · Uống
- 数量
- 53000 Viên
- 合計
- 196100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T20
|
VN-20172-16 |
500mg , 250IU
Uống
|
Viên |
53000
|
3700
|
196100000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim ( dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 25250 Viên
- 合計
- 239875000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
25250
|
9500
|
239875000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 39980000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3998
|
39980000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 555555000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
35000
|
15873
|
555555000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 555555000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
35000
|
15873
|
555555000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
15873
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
15873
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 64500 Ống
- 合計
- 139513500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
64500
|
2163
|
139513500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 4mg/5ml · Uống
- 数量
- 34000 Gói
- 合計
- 39100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100210000 |
4mg/5ml
Uống
|
Gói |
34000
|
1150
|
39100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 180000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T20
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
15000
|
12000
|
180000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 34700 Gói
- 合計
- 159620000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100420524 |
100mg
Uống
|
Gói |
34700
|
4600
|
159620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 2472500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) (Pháp)
- 省/施設
- T20
|
VN-19692-16 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
49450
|
2472500
|
N1 |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 995000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110166724 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
398000
|
995000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46098
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46108
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46108
|
2026-03-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 30750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nan)
- 省/施設
- T46 · 46100
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2050
|
30750000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nan
|
T46
46100
|
2026-03-24 |