|
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24 mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 8800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
352
|
8800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-03-24 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
0
|
352
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 31700 Viên
- 合計
- 139131300
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T20
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
31700
|
4389
|
139131300
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) · Uống
- 数量
- 324900 Viên
- 合計
- 1425986100
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-17243-13 |
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Uống
|
Viên |
324900
|
4389
|
1425986100
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-17243-13 |
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Uống
|
Viên |
0
|
4389
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 20900 Viên
- 合計
- 114741000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T20
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20900
|
5490
|
114741000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) · Uống
- 数量
- 527700 Viên
- 合計
- 2897073000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
730110022123 |
Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Uống
|
Viên |
527700
|
5490
|
2897073000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01914
|
2026-03-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
730110022123 |
Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01880
|
2026-03-24 |
|
BeticAPC 750 SR
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 85000 Viên
- 合計
- 76500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110207100 |
750mg
Uống
|
Viên |
85000
|
900
|
76500000
|
N3 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 97300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01086
|
893110391725 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
14000
|
6950
|
97300000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-03-24 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 256500 Viên
- 合計
- 457852500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
256500
|
1785
|
457852500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 12540000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01086
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
8360
|
12540000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82157
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82157
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82152
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82152
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82139
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82139
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82219
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82219
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82142
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82142
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82237
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82237
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82156
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82156
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82140
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82140
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 29700 viên
- 合計
- 12800700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82196
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
29700
|
431
|
12800700
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82196
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82179
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82179
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82146
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82146
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82218
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82218
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82145
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82145
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82176
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82176
|
2026-03-24 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82236
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
0
|
431
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82236
|
2026-03-24 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 15800 Lọ
- 合計
- 916400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
15800
|
58000
|
916400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril maleat 5mg
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 171000 Viên
- 合計
- 140049000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110208023 |
5mg
Uống
|
Viên |
171000
|
819
|
140049000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 770 Tuýp
- 合計
- 20018460
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
770
|
25998
|
20018460
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Binystar
Nystatin
- 含量/投与経路
- 25.000IU · Đánh tưa lưỡi
- 数量
- 15030 Gói
- 合計
- 13887720
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893100564324 |
25.000IU
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
15030
|
924
|
13887720
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
- 含量/投与経路
- 62,5mg; 500mg · Uống
- 数量
- 92500 Viên
- 合計
- 874125000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110415724 |
62,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
92500
|
9450
|
874125000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 77600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T20
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9700
|
77600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46113
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46113
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46109
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46109
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46325
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46325
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46095
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46095
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46112
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46112
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46091
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46107
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46107
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46101
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46101
|
2026-03-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 75000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46098
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46098
|
2026-03-24 |