Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89701〜89750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110017000 Viên 352 2026-03-24
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110017000 Viên 352 2026-03-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
31700 Viên
合計
139131300
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T20
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) · Uống
数量
324900 Viên
合計
1425986100
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01914
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01880
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
20900 Viên
合計
114741000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T20
730110022123 Viên 5490 2026-03-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) · Uống
数量
527700 Viên
合計
2897073000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01914
730110022123 Viên 5490 2026-03-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01880
730110022123 Viên 5490 2026-03-24
BeticAPC 750 SR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
76500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T20
893110207100 Viên 900 2026-03-24
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
97300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893110391725 Viên 6950 2026-03-24
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
256500 Viên
合計
457852500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
893110887124 Viên 1785 2026-03-24
Bicelor 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
12540000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
893110599624 Viên 8360 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82157
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82152
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82139
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82219
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82142
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82237
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82156
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82140
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
29700 viên
合計
12800700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82196
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82179
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82146
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82218
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82145
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82176
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82236
893100120625 viên 431 2026-03-24
Bidilucil 500
Meclofenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
15800 Lọ
合計
916400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T20
893110051223 Lọ 58000 2026-03-24
Bidinatec 5
Enalapril maleat 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
171000 Viên
合計
140049000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
893110208023 Viên 819 2026-03-24
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
770 Tuýp
合計
20018460
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
893110145123 Tuýp 25998 2026-03-24
Binystar
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
15030 Gói
合計
13887720
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893100564324 Gói 924 2026-03-24
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
92500 Viên
合計
874125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T20
893110415724 Viên 9450 2026-03-24
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
77600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110297023 Viên 9700 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893200188925 Ống 2500 2026-03-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-22274-15 Ống 2500 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。