Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89651〜89700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110251524 Viên 441 2026-03-24
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01086
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-24
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
78050 Viên
合計
35122500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-24
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
3700 Ống
合計
203496300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110212723 Ống 54999 2026-03-24
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
17750 ống
合計
497000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110202724 ống 28000 2026-03-24
Atilene
Alimemazin tartrat
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
23800 ống
合計
62356000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100203024 ống 2620 2026-03-24
Atira Injection
Sodium Hyaluronate
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
27000000
グループ
N2
製造業者
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T20
880110001500 Bơm tiêm 540000 2026-03-24
Atirlic
Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
267050 Gói
合計
796343100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100203124 Gói 2982 2026-03-24
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
37650 Ống
合計
166036500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893115025324 Ống 4410 2026-03-24
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-35559-22 Viên 250 2026-03-24
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
VD-21313-14 Viên 140 2026-03-24
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
186000 Viên
合計
351540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110205424 Viên 1890 2026-03-24
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimib 10mg
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
42600 Viên
合計
289680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110393624 Viên 6800 2026-03-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm bắp
数量
10000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893114603624 Ống 780 2026-03-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4900 Ống
合計
3822000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
893114603624 Ống 780 2026-03-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
893114603624 Ống 780 2026-03-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
38300 Ống
合計
26810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20
893114603624 Ống 700 2026-03-24
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10500 Gói
合計
168147000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T20
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-24
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10500 Gói
合計
168147000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T20
VN-16487-13 Gói 16014 2026-03-24
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1091200 Viên
合計
1691360000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T20
893110398524 Viên 1550 2026-03-24
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
110565000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893100847024 Viên 2457 2026-03-24
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
236170000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T20
594110072523 Lọ 42940 2026-03-24
Azopravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110278725 Viên 4200 2026-03-24
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
840mg/10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
7896000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-03-24
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
770 Ống
合計
22638000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110017800 Ống 29400 2026-03-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25mg; 1ml · Tiêm
数量
4990 Ống
合計
27245400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114703224 Ống 5460 2026-03-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg; 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114703224 Ống 5460 2026-03-24
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg; 10ml · Tiêm
数量
2615 Lọ
合計
219660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110151024 Lọ 84000 2026-03-24
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
含量/投与経路
4000mg/10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110506424 Ống 30000 2026-03-24
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
30150 Ống
合計
422100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110414824 Ống 14000 2026-03-24
Baburex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · uống
数量
17500 viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20
893110378624 viên 960 2026-03-24
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
47775000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110380824 Viên 525 2026-03-24
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥10 mũ 8CFU · Uống
数量
62500 Gói
合計
187500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T20
893400647724 Gói 3000 2026-03-24
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/500mg · Uống
数量
104250 Viên
合計
307537500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T20
893400647624 Viên 2950 2026-03-24
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
13000 Lọ
合計
942500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T20
893110809424 Lọ 72500 2026-03-24
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
1275000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110386824 Lọ 75000 2026-03-24
Bactericin 250
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
27250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-34911-20 Lọ 109000 2026-03-24
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
35000 Ống
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T20
893100165525 Ống 2100 2026-03-24
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
45675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35816-22 Viên 435 2026-03-24
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
27850 Viên
合計
52636500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T20
893610332524 Viên 1890 2026-03-24
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
数量
18400 Ống
合計
64400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T20
893100284700 Ống 3500 2026-03-24
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15 · Uống
数量
50000 Viên
合計
99000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-26694-17 Viên 1980 2026-03-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
295000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
省/施設
T20
VN-22941-21 Ống 29500 2026-03-24
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
4080 Lọ
合計
367200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T20
893100314323 Lọ 90000 2026-03-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-19319-13 Viên 525 2026-03-24
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
57500 Viên
合計
41400000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T20
400110179525 Viên 720 2026-03-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114114823 Lọ 294000 2026-03-24
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
15 Lọ
合計
8237250
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T20
893114092823 Lọ 549150 2026-03-24
Betaclo
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/1g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
15125000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T20
893110552124 Tuýp 6050 2026-03-24
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
65205000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20
893110294023 Viên 2898 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。