307247 件のレコードが見つかりました。89601〜89650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
|
594110008325 | Viên | 1919 | 2026-03-24 |
|
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
|
893110844424 | viên | 800 | 2026-03-24 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-03-24 |
|
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
|
VD-26175-17 | Viên | 600 | 2026-03-24 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100226025 | viên | 1890 | 2026-03-24 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat 500mg; Nhôm hydroxid khô 250mg
|
893100856024 | Viên | 1600 | 2026-03-24 |
|
Amaloris 5mg/10mg
Atorvastatin, Amlodipine
|
383110181023 | Viên | 8800 | 2026-03-24 |
|
Ambrolex 30
Ambroxol
|
893100441124 | Viên | 920 | 2026-03-24 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 24000 | 2026-03-24 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
|
890110002724 | Viên | 3700 | 2026-03-24 |
|
Amikacin 1000mg/100ml
Amikacin
|
893110119823 | Túi | 87000 | 2026-03-24 |
|
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg/4ml
|
VD-35677-22 | Ống | 41000 | 2026-03-24 |
|
Amikaver
Mỗi ống 2ml chứa: amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) 0,5g
|
868110436723 | Ống | 20433 | 2026-03-24 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
|
893115701024 | Ống | 2100 | 2026-03-24 |
|
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
|
VN-22857-21 | Túi | 105000 | 2026-03-24 |
|
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.
|
VD-36020-22 | Túi | 104000 | 2026-03-24 |
|
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride 200mg
|
VN-23269-22 | Viên | 6650 | 2026-03-24 |
|
Amiparen 5%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g
|
893110453723 | Túi | 107000 | 2026-03-24 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 950 | 2026-03-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamin (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg
|
383110520324 | Viên | 5680 | 2026-03-24 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-03-24 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-03-24 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1595 | 2026-03-24 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-03-24 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-03-24 |
|
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
|
893110271124 | Lọ | 51490 | 2026-03-24 |
|
Amquitaz 5
Mequitazin
|
893100257323 | Viên | 1008 | 2026-03-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
|
TCT-00089-22 | Viên | 1029 | 2026-03-24 |
|
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
|
300110005624 | Viên | 9000 | 2026-03-24 |
|
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
|
893100202424 | Gói | 3000 | 2026-03-24 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110178823 | Viên | 9100 | 2026-03-24 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-03-24 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-03-24 |
|
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol 150000IU
|
VN-21328-18 | Lọ | 62000 | 2026-03-24 |
|
Asbesone
Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg
|
531110007624 | Tuýp | 61500 | 2026-03-24 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g; Magnesi carbonat 250mg; Nhôm hydroxyd khô 250mg
|
893100652724 | Gói | 1995 | 2026-03-24 |
|
Asosalic
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
|
531110404223 | Tuýp | 95000 | 2026-03-24 |
|
Aspirin 100
Aspirin
|
893110271300 | Gói | 1950 | 2026-03-24 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 165 | 2026-03-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。