Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89551〜89600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
3BTP
Vitamin B1(Thiamin nitrat)100mg;Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200 mcg
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
21500 Viên
合計
25714000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T20
893110205324 Viên 1196 2026-03-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%; 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
96900000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T49 · 49004
VN-18586-15 Chai 96900 2026-03-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T49 · 49901
VN-18586-15 Chai 96900 2026-03-24
A.T Amikacin 500
Amikacin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
445000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110478824 Lọ 44500 2026-03-24
A.T Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-24129-16 Viên 114 2026-03-24
A.T Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-24129-16 Viên 114 2026-03-24
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
85000 Ống
合計
223550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100414524 Ống 2630 2026-03-24
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
14000 Ống
合計
61446000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110309400 Ống 4389 2026-03-24
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
60500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110265824 Lọ 121000 2026-03-24
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg · Uống
数量
50000 Ống
合計
274050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
893210124300 Ống 5481 2026-03-24
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml; 50ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100208200 Chai 28500 2026-03-24
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
4150 Tuýp
合計
10935250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-03-24
A.T Loratadin 1mg/ml
Mỗi 5ml chứa Loratadin 5mg
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
17500 Ống
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100149623 Ống 2100 2026-03-24
A.T Nicardipine 25mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
25mg/10ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110449823 Ống 168000 2026-03-24
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
含量/投与経路
5mg; 5ml · Tiêm
数量
720 Ống
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110590824 Ống 50000 2026-03-24
A.T Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
250mg/5g;15g · Dùng ngoài
数量
315 Tuýp
合計
4835250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100878624 Tuýp 15350 2026-03-24
A.T Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1000mg/5g · Uống
数量
17500 Gói
合計
18375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893100148024 Gói 1050 2026-03-24
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
46900 Gói
合計
164150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110202224 Gói 3500 2026-03-24
ACYCLOVIR STADA 800 MG TABLET
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
8250 Viên
合計
98958750
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Đức)
省/施設
T20
400110308425 Viên 11995 2026-03-24
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 500UI · Uống
数量
3000 Viên
合計
17100000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T20
VN-23069-22 Viên 5700 2026-03-24
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan cilexetil 8mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
750700 Viên
合計
2238587400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110276723 Viên 2982 2026-03-24
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
55500 Viên
合計
32634000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893110235523 Viên 588 2026-03-24
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20950 Viên
合計
167181000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T20
893610797124 Viên 7980 2026-03-24
Acetacmin
N-Acetyl-dl- leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
432000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110032524 Ống 9000 2026-03-24
Acetakan 120
Ginkgo biloba (Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8 mg flavonol glycosid))
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
30400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893210190025 Viên 1900 2026-03-24
Acetylcystein
Mỗi gói 1.5g chứa Acetylcystein 200mg
含量/投与経路
200mg/1,5g · Uống
数量
42200 gói
合計
17935000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893100307523 gói 425 2026-03-24
Aciclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
94500 Viên
合計
89208000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩmTipharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110379325 Viên 944 2026-03-24
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
649800000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T20
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-24
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%; 5g · Tra mắt
数量
880 Tuýp
合計
42240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T20
893110161724 Tuýp 48000 2026-03-24
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/5g · Dùng ngoài
数量
7570 Tuýp
合計
23618400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893100489724 Tuýp 3120 2026-03-24
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
41100 Viên
合計
164400000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20
893110059500 Viên 4000 2026-03-24
Adrelido
Lidocain hydroclorid 2/%(w/v) + adrenalin 0,001%(w/v)
含量/投与経路
(36mg+18mcg)/1,8ml · Tiêm
数量
3050 Ống
合計
14731500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20
893110091425 Ống 4830 2026-03-24
Adrenaline-BFS 5mg
Mỗi 5ml chứa: Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat 9mg) 5mg
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
525 Lọ
合計
13125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893110150724 Lọ 25000 2026-03-24
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
659400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-35624-22 Lọ 54950 2026-03-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
325500 Viên
合計
205065000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110200724 Viên 630 2026-03-24
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-25115-16 Viên 336 2026-03-24
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110429124 Viên 336 2026-03-24
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
241000 Viên
合計
480795000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110265024 Viên 1995 2026-03-24
Agidorin
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/投与経路
500mg + 2mg + 5mg · Uống
数量
91500 Viên
合計
60115500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893100802924 Viên 657 2026-03-24
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110255523 Viên 2940 2026-03-24
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
5mg; 5ml · Uống
数量
7500 gói
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110256423 gói 1470 2026-03-24
Agimycob
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin (dưới dạng Neomcin sulfat) 65.000IU
含量/投与経路
500mg + 100.000UI + 65.000IU · Đặt âm đạo
数量
9900 Viên
合計
19750500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893115144224 Viên 1995 2026-03-24
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg; 3ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110226024 Ống 24000 2026-03-24
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37500 Viên
合計
196875000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110204323 Viên 5250 2026-03-24
Albutol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
1050 Ống
合計
102900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893115378123 Ống 98000 2026-03-24
Albutol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893115378123 Ống 98000 2026-03-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20
890110437723 Viên 6000 2026-03-24
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat 10mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3969000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893100283424 Viên 441 2026-03-24
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
120mg + 250mg · Uống
数量
31500 Viên
合計
46966500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T20
893100086225 Viên 1491 2026-03-24
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
11165000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110064024 Viên 385 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。