Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89501〜89550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5mg) · Uống
数量
102600 Gói
合計
353970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00012-20 Gói 3450 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
40000 Gói
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
TCT-00012-20 Gói 4000 2026-03-25
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
数量
602400 Viên
合計
302404800
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00159-23 Viên 502 2026-03-25
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
数量
342300 Viên
合計
444990000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28579-17 Viên 1300 2026-03-25
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
183300 Gói 5g
合計
364767000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27573-17 Gói 5g 1990 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
数量
100000 Gói
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
VD-35163-21 Gói 2850 2026-03-25
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100mCi · Uống
数量
3000 mCi
合計
435000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01016
KD.2025.1272.3 mCi 145000 2026-03-24
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50mCi · Uống
数量
8000 mCi
合計
1520000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01016
KD.2025.1272.2 mCi 190000 2026-03-24
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
30mCi · Uống
数量
900 mCi
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01016
KD.2025.1272.1 mCi 210000 2026-03-24
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
62000 Viên
合計
77500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92117
893110205324 Viên 1250 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。