|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5mg) · Uống
- 数量
- 102600 Gói
- 合計
- 353970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00012-20 |
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5mg)
Uống
|
Gói |
102600
|
3450
|
353970000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
0
|
4000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 160000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
40000
|
4000
|
160000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
- 数量
- 602400 Viên
- 合計
- 302404800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00159-23 |
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra
Uống
|
Viên |
602400
|
502
|
302404800
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
- 数量
- 342300 Viên
- 合計
- 444990000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28579-17 |
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú
Uống
|
Viên |
342300
|
1300
|
444990000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg · Uống
- 数量
- 183300 Gói 5g
- 合計
- 364767000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-27573-17 |
1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg
Uống
|
Gói 5g |
183300
|
1990
|
364767000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
0
|
2850
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Độc hoạt ký sinh hoàn
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 285000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-35163-21 |
5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g
Uống
|
Gói |
100000
|
2850
|
285000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 100mCi · Uống
- 数量
- 3000 mCi
- 合計
- 435000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
KD.2025.1272.3 |
100mCi
Uống
|
mCi |
3000
|
145000
|
435000000
|
N1 |
Institute of Isotopes Co. Ltd
Hungary
|
T01
01016
|
2026-03-24 |
|
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 50mCi · Uống
- 数量
- 8000 mCi
- 合計
- 1520000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
KD.2025.1272.2 |
50mCi
Uống
|
mCi |
8000
|
190000
|
1520000000
|
N1 |
Institute of Isotopes Co. Ltd
Hungary
|
T01
01016
|
2026-03-24 |
|
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 30mCi · Uống
- 数量
- 900 mCi
- 合計
- 189000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
KD.2025.1272.1 |
30mCi
Uống
|
mCi |
900
|
210000
|
189000000
|
N1 |
Institute of Isotopes Co. Ltd
Hungary
|
T01
01016
|
2026-03-24 |
|
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- 数量
- 62000 Viên
- 合計
- 77500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92117
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
62000
|
1250
|
77500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T92
92117
|
2026-03-24 |