Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89451〜89500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 1000mg · Uống
数量
478200 Viên
合計
597750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21859-14 Viên 1250 2026-03-25
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
302960000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
38189500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01004
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-25
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
18000 Gói
合計
283500000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
539100994524 Gói 15750 2026-03-25
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01004
VN-21282-18 Gói 15750 2026-03-25
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. · Uống
数量
220500 Viên
合計
330750000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00206-24 Viên 1500 2026-03-25
Vinphastu
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Viêṭ Nam)
省/施設
T46 · 46144
893100305023 Viên 70 2026-03-25
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
8333 Ống
合計
49998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893114305223 Ống 6000 2026-03-25
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
4,5g; 0,75g; 0,75g. · Uống
数量
18200 Gói
合計
182000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
QLĐB-797-19 Gói 10000 2026-03-25
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg. · Uống
数量
80000 Viên
合計
308000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32915-19 Viên 3850 2026-03-25
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
1038600 Viên
合計
822571200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00074-22 Viên 792 2026-03-25
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg · Uống
数量
96400 Viên
合計
89073600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893100923924 Viên 924 2026-03-25
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
0,3g, 3g. · Uống
数量
197600 Gói
合計
906984000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31661-19 Gói 4590 2026-03-25
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
208580 Viên
合計
834320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25099-16 Viên 4000 2026-03-25
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg · Uống
数量
145820 Viên
合計
102074000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24818-16 Viên 700 2026-03-25
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Bạch thược 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Đương quy 200mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Thục địa 50mg; Sơn · Uống
数量
6840 Viên
合計
5061600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31663-19 Viên 740 2026-03-25
Viên sáng mắt Khải hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg. · Uống
数量
48400 Viên
合計
32670000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32246-19 Viên 675 2026-03-25
Viên sủi gừng - HT
Gừng
含量/投与経路
Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg · Uống
数量
62180 viên
合計
217630000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893200189325 viên 3500 2026-03-25
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
数量
932800 Viên
合計
861907200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19913-13 Viên 924 2026-03-25
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
含量/投与経路
30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01004
400110402923 Túi 110000 2026-03-25
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m · Uống
数量
3417200 Viên
合計
3929780000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-03-25
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg. · Uống
数量
1418900 Viên
合計
1433089000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32487-19 Viên 1010 2026-03-25
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
(0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml · Dùng ngoài
数量
19970 Chai
合計
758860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20945-14 Chai 38000 2026-03-25
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15291000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110002100 Viên 15291 2026-03-25
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
含量/投与経路
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
130560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26472-17 Viên 1280 2026-03-25
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
含量/投与経路
Cao khô Xuyên tâm liên 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên 282mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
56889000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200195725 Viên 903 2026-03-25
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
数量
474200 Viên
合計
2252450000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25463-16 Viên 4750 2026-03-25
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg/10ml; 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-31146-18 Ống 8900 2026-03-25
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg/10ml; 10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893100708024 Ống 8900 2026-03-25
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg · Uống
数量
12320 Viên
合計
5544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32930-19 Viên 450 2026-03-25
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32930-19 Viên 450 2026-03-25
Đương Quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
285mg (600mg + 150mg +200mg) · Uống
数量
374100 Viên
合計
448920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24510-16 Viên 1200 2026-03-25
Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
含量/投与経路
37,50g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 9,25g, 37,50g, 9,25g. · Uống
数量
290 Chai 250ml
合計
13775000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-29439-18 Chai 250ml 47500 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg · Uống
数量
325900 Viên
合計
325900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46158
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。