|
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
- 含量/投与経路
- 2400mg; 1000mg · Uống
- 数量
- 478200 Viên
- 合計
- 597750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21859-14 |
2400mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
478200
|
1250
|
597750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 112000 Viên
- 合計
- 302960000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
112000
|
2705
|
302960000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- 数量
- 500 Bình xịt
- 合計
- 38189500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
500
|
76379
|
38189500
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 1500mg · Uống
- 数量
- 18000 Gói
- 合計
- 283500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
539100994524 |
1500mg
Uống
|
Gói |
18000
|
15750
|
283500000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 1500mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-21282-18 |
1500mg
Uống
|
Gói |
0
|
15750
|
0
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. · Uống
- 数量
- 220500 Viên
- 合計
- 330750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00206-24 |
Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg.
Uống
|
Viên |
220500
|
1500
|
330750000
|
N3 |
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Vinphastu
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 3500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Viêṭ Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893100305023 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
70
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Viêṭ Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 8333 Ống
- 合計
- 49998000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
8333
|
6000
|
49998000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-03-25 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 4,5g; 0,75g; 0,75g. · Uống
- 数量
- 18200 Gói
- 合計
- 182000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
QLĐB-797-19 |
4,5g; 0,75g; 0,75g.
Uống
|
Gói |
18200
|
10000
|
182000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg; 250mg; 250mg. · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 308000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32915-19 |
1500mg; 250mg; 250mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
3850
|
308000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 1038600 Viên
- 合計
- 822571200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
1038600
|
792
|
822571200
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- 含量/投与経路
- 450mg; 141mg; 8mg · Uống
- 数量
- 96400 Viên
- 合計
- 89073600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100923924 |
450mg; 141mg; 8mg
Uống
|
Viên |
96400
|
924
|
89073600
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 0,3g, 3g. · Uống
- 数量
- 197600 Gói
- 合計
- 906984000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31661-19 |
0,3g, 3g.
Uống
|
Gói |
197600
|
4590
|
906984000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- 含量/投与経路
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 208580 Viên
- 合計
- 834320000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
208580
|
4000
|
834320000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- 含量/投与経路
- 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg · Uống
- 数量
- 145820 Viên
- 合計
- 102074000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24818-16 |
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg
Uống
|
Viên |
145820
|
700
|
102074000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Bạch thược 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Đương quy 200mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Thục địa 50mg; Sơn · Uống
- 数量
- 6840 Viên
- 合計
- 5061600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31663-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Bạch thược 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Đương quy 200mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Thục địa 50mg; Sơn
Uống
|
Viên |
6840
|
740
|
5061600
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên sáng mắt Khải hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg. · Uống
- 数量
- 48400 Viên
- 合計
- 32670000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32246-19 |
187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg.
Uống
|
Viên |
48400
|
675
|
32670000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên sủi gừng - HT
Gừng
- 含量/投与経路
- Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg · Uống
- 数量
- 62180 viên
- 合計
- 217630000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200189325 |
Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg
Uống
|
viên |
62180
|
3500
|
217630000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
- 数量
- 932800 Viên
- 合計
- 861907200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-19913-13 |
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg
Uống
|
Viên |
932800
|
924
|
861907200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
- 含量/投与経路
- 30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Túi
- 合計
- 5500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
400110402923 |
30g/500ml; 4,5g/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
110000
|
5500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m · Uống
- 数量
- 3417200 Viên
- 合計
- 3929780000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330m
Uống
|
Viên |
3417200
|
1150
|
3929780000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg. · Uống
- 数量
- 1418900 Viên
- 合計
- 1433089000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32487-19 |
760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg.
Uống
|
Viên |
1418900
|
1010
|
1433089000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- 含量/投与経路
- (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml · Dùng ngoài
- 数量
- 19970 Chai
- 合計
- 758860000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20945-14 |
(0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml
Dùng ngoài
|
Chai |
19970
|
38000
|
758860000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 15291000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15291
|
15291000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg · Uống
- 数量
- 102000 Viên
- 合計
- 130560000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-26472-17 |
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg
Uống
|
Viên |
102000
|
1280
|
130560000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
- 含量/投与経路
- Cao khô Xuyên tâm liên 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên 282mg · Uống
- 数量
- 63000 Viên
- 合計
- 56889000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200195725 |
Cao khô Xuyên tâm liên 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên 282mg
Uống
|
Viên |
63000
|
903
|
56889000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- 含量/投与経路
- 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
- 数量
- 474200 Viên
- 合計
- 2252450000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25463-16 |
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg
Uống
|
Viên |
474200
|
4750
|
2252450000
|
N3 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml; 10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-31146-18 |
100mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
0
|
8900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml; 10ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 89000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893100708024 |
100mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
8900
|
89000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- 含量/投与経路
- Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg · Uống
- 数量
- 12320 Viên
- 合計
- 5544000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32930-19 |
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg
Uống
|
Viên |
12320
|
450
|
5544000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- 含量/投与経路
- Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 3150000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32930-19 |
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg
Uống
|
Viên |
7000
|
450
|
3150000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đương Quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- 含量/投与経路
- 285mg (600mg + 150mg +200mg) · Uống
- 数量
- 374100 Viên
- 合計
- 448920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24510-16 |
285mg (600mg + 150mg +200mg)
Uống
|
Viên |
374100
|
1200
|
448920000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
- 含量/投与経路
- 37,50g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 9,25g, 37,50g, 9,25g. · Uống
- 数量
- 290 Chai 250ml
- 合計
- 13775000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29439-18 |
37,50g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 18,75g, 18,75g, 15,0g, 9,25g, 37,50g, 9,25g.
Uống
|
Chai 250ml |
290
|
47500
|
13775000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg · Uống
- 数量
- 325900 Viên
- 合計
- 325900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-27232-17 |
200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg
Uống
|
Viên |
325900
|
1000
|
325900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |