|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 198000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
40000
|
4950
|
198000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 198000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
40000
|
4950
|
198000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
0
|
4950
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 198000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
40000
|
4950
|
198000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 198000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
40000
|
4950
|
198000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 907000 Viên
- 合計
- 1859350000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
907000
|
2050
|
1859350000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 262470 Gói
- 合計
- 1299226500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
262470
|
4950
|
1299226500
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thấp khớp hoàn TB
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1 · Uống
- 数量
- 366800 Gói
- 合計
- 1192100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00163-23 |
3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1
Uống
|
Gói |
366800
|
3250
|
1192100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 26000 Viên
- 合計
- 7644000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-18759-13 |
75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
26000
|
294
|
7644000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đương quy 440mg; Bạch truật 440mg; Đảng sâm 660mg; Quế nhục 440mg; Thục địa 660mg; Cam thảo 352mg; Hoàng kỳ 660mg; Bạch linh 352mg; Xuyên kh · Uống
- 数量
- 166400 Viên
- 合計
- 113152000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28360-17 |
Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đương quy 440mg; Bạch truật 440mg; Đảng sâm 660mg; Quế nhục 440mg; Thục địa 660mg; Cam thảo 352mg; Hoàng kỳ 660mg; Bạch linh 352mg; Xuyên kh
Uống
|
Viên |
166400
|
680
|
113152000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên Khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- (200mg, 133,33mg, 133,33mg, 33,33mg, 200mg, 66,66mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg)/8ml; 120ml · Uống
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 26400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25662-16 |
(200mg, 133,33mg, 133,33mg, 33,33mg, 200mg, 66,66mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg)/8ml; 120ml
Uống
|
Chai |
800
|
33000
|
26400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
0
|
2544
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 254400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00070-22 |
Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2544
|
254400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
- 数量
- 48200 Viên
- 合計
- 48200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29197-18 |
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
Uống
|
Viên |
48200
|
1000
|
48200000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tioga Liquid
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0 · Uống
- 数量
- 21100 Ống
- 合計
- 103179000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32651-19 |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0
Uống
|
Ống |
21100
|
4890
|
103179000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg · Uống
- 数量
- 3000000 viên
- 合計
- 9090000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29444-18 |
1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg
Uống
|
viên |
3000000
|
3030
|
9090000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tiêu trĩ Q
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,2 · Uống
- 数量
- 19600 Viên
- 合計
- 165620000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33782-19 |
Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,2
Uống
|
Viên |
19600
|
8450
|
165620000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Travatan
Travoprost
- 含量/投与経路
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 5046000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
252300
|
5046000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-23149-15 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 2100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110093223 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
42000
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Trà gừng
Gừng
- 含量/投与経路
- 1,6g. · Uống
- 数量
- 44480 Gói
- 合計
- 44480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200130400 |
1,6g.
Uống
|
Gói |
44480
|
1000
|
44480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tràng Hoàng Vị Khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
- 含量/投与経路
- 4g + 2g · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- 省/施設
- T91
|
VN-19438-15 |
4g + 2g
Uống
|
Viên |
10000
|
7800
|
78000000
|
N4 |
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tumegas
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam · Uống
- 数量
- 468200 Gói 15ml
- 合計
- 3490431000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200723724 |
Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam
Uống
|
Gói 15ml |
468200
|
7455
|
3490431000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tô mộc YB
Tô mộc
- 含量/投与経路
- 4,5 g · Uống
- 数量
- 87200 Gói
- 合計
- 392400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893210408525 |
4,5 g
Uống
|
Gói |
87200
|
4500
|
392400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. · Uống
- 数量
- 6184 Lọ 60ml
- 合計
- 116877600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g.
Uống
|
Lọ 60ml |
6184
|
18900
|
116877600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 5g thuốc bột chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g · Uống
- 数量
- 164000 Gói 5g
- 合計
- 869200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD- 26546-17 |
Mỗi 5g thuốc bột chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g
Uống
|
Gói 5g |
164000
|
5300
|
869200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g · Uống
- 数量
- 42070 Gói
- 合計
- 163189530
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y Học Cổ Truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
V83-H12-16 |
Mỗi 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
Uống
|
Gói |
42070
|
3879
|
163189530
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y Học Cổ Truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 5-200 mCi/Viên · Uống
- 数量
- 220000 mCi
- 合計
- 24035000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
880116302125 |
5-200 mCi/Viên
Uống
|
mCi |
220000
|
109250
|
24035000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01914
|
2026-03-25 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 5-200 mCi/Viên · Uống
- 数量
- 0 mCi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
880116302125 |
5-200 mCi/Viên
Uống
|
mCi |
0
|
109250
|
0
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01880
|
2026-03-25 |
|
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 100-10.000 mCi/Lọ · Uống
- 数量
- 48000 mCi
- 合計
- 3312000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
1322/QLD-KD |
100-10.000 mCi/Lọ
Uống
|
mCi |
48000
|
69000
|
3312000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01914
|
2026-03-25 |
|
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
- 含量/投与経路
- 100-10.000 mCi/Lọ · Uống
- 数量
- 0 mCi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
1322/QLD-KD |
100-10.000 mCi/Lọ
Uống
|
mCi |
0
|
69000
|
0
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01880
|
2026-03-25 |
|
Ursodeoxycholic acid 300 mg
Ursodeoxycholic acid
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79
|
893110290000 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
4250
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
|
2026-03-25 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- 含量/投与経路
- Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô R · Uống
- 数量
- 1414000 Viên
- 合計
- 1011010000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô R
Uống
|
Viên |
1414000
|
715
|
1011010000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |