307247 件のレコードが見つかりました。90001〜90050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-03-24 |
|
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
|
529110971124 | Viên | 2400 | 2026-03-24 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-03-24 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
TCT-00146-23 | Viên | 1340 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 25200 | 2026-03-24 |
|
Ecotaline 2,5mg
Terbutalin sulfate
|
893110232223 | viên | 3800 | 2026-03-24 |
|
Effe-C TP
Vitamin C (Acid ascorbic)
|
893100399124 | Viên | 1187 | 2026-03-24 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-03-24 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2831 | 2026-03-24 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-03-24 |
|
Egilok
Metoprolol tartrat
|
599110027123 | Viên | 4800 | 2026-03-24 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
|
VN-20017-16 | Viên | 11700 | 2026-03-24 |
|
Elarothene
Desloratadin
|
535100780124 | Viên | 5250 | 2026-03-24 |
|
Elumast 4mg
Natri montelukast
|
840110187523 | Gói | 10800 | 2026-03-24 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
893110111425 | Viên | 3500 | 2026-03-24 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-03-24 |
|
Epfepara Codeine
Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg
|
893100690124 | Viên | 1950 | 2026-03-24 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride 30mg
|
300113029623 | Ống | 87150 | 2026-03-24 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-03-24 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-03-24 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
|
955100438625 | Tuýp | 98000 | 2026-03-24 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
|
955100438625 | Tuýp | 37500 | 2026-03-24 |
|
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha 4000 IU/0,4ml
|
QLSP-0666-13 | Bơm tiêm | 274500 | 2026-03-24 |
|
Erilcar 10
Enalapril maleat
|
893110312723 | Viên | 1450 | 2026-03-24 |
|
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
|
893110287423 | Viên | 1298 | 2026-03-24 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
|
VD-24350-16 | Viên | 2499 | 2026-03-24 |
|
Espacox 200mg
Celecoxib
|
840110518324 | Viên | 9900 | 2026-03-24 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
400100981824 | Lọ | 55923 | 2026-03-24 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-24 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-03-24 |
|
Ezatux
Eprazinon
|
VD-22320-15 | Viên | 900 | 2026-03-24 |
|
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110083423 | Bình | 79800 | 2026-03-24 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110083523 | Bình | 89700 | 2026-03-24 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
|
890100008800 | Bình | 173000 | 2026-03-24 |
|
Fabadroxil
Cefadroxil
|
893110210025 | Lọ | 56700 | 2026-03-24 |
|
Fabalofen 60 DT.
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
|
893100209224 | Viên | 2600 | 2026-03-24 |
|
Falgankid
Paracetamol
|
893100318000 | Ống | 3150 | 2026-03-24 |
|
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
|
893100277700 | Ống | 4410 | 2026-03-24 |
|
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-18226-14 | Ống | 36000 | 2026-03-24 |
|
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
|
893110273924 | Viên | 945 | 2026-03-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。