Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。90001〜90050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
10221200
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01914
870110067423 Viên 8888 2026-03-24
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
594150 Viên
合計
1425960000
グループ
N1
製造業者
Vogen Laboratories Ltd (Cyprus)
省/施設
T20
529110971124 Viên 2400 2026-03-24
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-03-24
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc Lá sen 65mg, Cao đặc Lá vông 50mg, Cao đặc Lạc tiên 65mg, Cao đặc Tâm sen 15mg, Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
402000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
TCT-00146-23 Viên 1340 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100706624 Chai 25200 2026-03-24
Ecotaline 2,5mg
Terbutalin sulfate
含量/投与経路
2,5mg · uống
数量
47000 viên
合計
178600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T20
893110232223 viên 3800 2026-03-24
Effe-C TP
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
24333500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20
893100399124 Viên 1187 2026-03-24
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
8475 Viên
合計
17161875
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T20
VN-20952-18 Viên 2025 2026-03-24
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
8550 Viên
合計
24205050
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T20
300100011424 Viên 2831 2026-03-24
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
13130 Viên
合計
31774600
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T20
300100523924 Viên 2420 2026-03-24
Egilok
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10750 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T20
599110027123 Viên 4800 2026-03-24
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
36775 Viên
合計
430267500
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T20
VN-20017-16 Viên 11700 2026-03-24
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
94500000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T20
535100780124 Viên 5250 2026-03-24
Elumast 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
17250 Gói
合計
186300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110187523 Gói 10800 2026-03-24
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
162500 Viên
合計
568750000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20
893110111425 Viên 3500 2026-03-24
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
99400 Gói
合計
333984000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T20
893400306324 Gói 3360 2026-03-24
Epfepara Codeine
Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
153800 Viên
合計
299910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20
893100690124 Viên 1950 2026-03-24
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride 30mg
含量/投与経路
30mg; 10ml · Tiêm
数量
185 Ống
合計
16122750
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T20
300113029623 Ống 87150 2026-03-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
3575 Ống
合計
206456250
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T20
VN-23066-22 Ống 57750 2026-03-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
1732500
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T15 · 15901
VN-23066-22 Ống 57750 2026-03-24
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
含量/投与経路
2% x 15g · Dùng ngoài
数量
525 Tuýp
合計
51450000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T20
955100438625 Tuýp 98000 2026-03-24
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
950 Tuýp
合計
35625000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T20
955100438625 Tuýp 37500 2026-03-24
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha 4000 IU/0,4ml
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
1647000000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T20
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-03-24
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
72500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110312723 Viên 1450 2026-03-24
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
20768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T20
893110287423 Viên 1298 2026-03-24
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-24350-16 Viên 2499 2026-03-24
Espacox 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60520 Viên
合計
599148000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T20
840110518324 Viên 9900 2026-03-24
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
250 Lọ
合計
13980750
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T20
400100981824 Lọ 55923 2026-03-24
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01880
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-24
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
497700 Viên
合計
4970529900
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01914
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-24
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
113000 Viên
合計
101700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T20
VD-22320-15 Viên 900 2026-03-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1050 Bình
合計
83790000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T20
890110083423 Bình 79800 2026-03-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1250 Bình
合計
112125000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T20
890110083523 Bình 89700 2026-03-24
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Hít
数量
1100 Bình
合計
190300000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T20
890100008800 Bình 173000 2026-03-24
Fabadroxil
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg/5ml; 60ml · Uống
数量
1750 Lọ
合計
99225000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893110210025 Lọ 56700 2026-03-24
Fabalofen 60 DT.
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
143000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T20
893100209224 Viên 2600 2026-03-24
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
22500 Ống
合計
70875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100318000 Ống 3150 2026-03-24
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/10ml · Uống
数量
72500 Ống
合計
319725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20
893100277700 Ống 4410 2026-03-24
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
1010 Ống
合計
36360000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T20
VN-18226-14 Ống 36000 2026-03-24
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
51975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T20
893110273924 Viên 945 2026-03-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。