|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg, 400mg, 400mg, 800mg, 300mg, 300mg, 300mg, 400mg. · Uống
- 数量
- 1971600 Viên
- 合計
- 3312288000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31441-19 |
400mg, 400mg, 400mg, 800mg, 300mg, 300mg, 300mg, 400mg.
Uống
|
Viên |
1971600
|
1680
|
3312288000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2
|
166600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 166600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
70000
|
2380
|
166600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n
Uống
|
Viên |
0
|
2380
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
- 含量/投与経路
- 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g · Uống
- 数量
- 366880 Gói 15ml
- 合計
- 2935040000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32607-19 |
2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g
Uống
|
Gói 15ml |
366880
|
8000
|
2935040000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- 数量
- 835000 Viên
- 合計
- 1210750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
835000
|
1450
|
1210750000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
- 数量
- 586400 Viên
- 合計
- 246288000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg.
Uống
|
Viên |
586400
|
420
|
246288000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- 含量/投与経路
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg. · Uống
- 数量
- 113000 Túi
- 合計
- 375160000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg.
Uống
|
Túi |
113000
|
3320
|
375160000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- 含量/投与経路
- (1000mg; 660mg; 400mg; 670mg; 200mg; 670mg; 400mg) 530mg · Uống
- 数量
- 945200 Viên
- 合計
- 754269600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24303-16 |
(1000mg; 660mg; 400mg; 670mg; 200mg; 670mg; 400mg) 530mg
Uống
|
Viên |
945200
|
798
|
754269600
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 0 gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
0
|
5999
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- 数量
- 30000 gói
- 合計
- 179970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Phyllanthi
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu Diệp hạ châu) 500mg · Uống
- 数量
- 105400 Gói 3g
- 合計
- 258230000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31000-18 |
Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu Diệp hạ châu) 500mg
Uống
|
Gói 3g |
105400
|
2450
|
258230000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. · Uống
- 数量
- 2040100 Viên
- 合計
- 3427368000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
V45-H12-13 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg.
Uống
|
Viên |
2040100
|
1680
|
3427368000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 192000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T91
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
16000
|
12000
|
192000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 560 Viên
- 合計
- 5750080
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300110526124 |
5mg
Uống
|
Viên |
560
|
10268
|
5750080
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- 含量/投与経路
- 500mcg/2ml · Khí dung
- 数量
- 3300 Ống
- 合計
- 45652200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
3300
|
13834
|
45652200
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Pulmicort Respules
Budesonide
- 含量/投与経路
- 500mcg/2ml · Khí dung
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 345850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
13834
|
345850000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Reguriod
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
- 含量/投与経路
- 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg · Uống
- 数量
- 87600 Viên
- 合計
- 140160000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00279-25 |
150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg
Uống
|
Viên |
87600
|
1600
|
140160000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông, Rotundin
- 含量/投与経路
- 80mg; 95mg; 15mg · Uống
- 数量
- 504000 Viên
- 合計
- 1386000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110717824 |
80mg; 95mg; 15mg
Uống
|
Viên |
504000
|
2750
|
1386000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông, Rotundin
- 含量/投与経路
- 80mg; 95mg; 15mg · Uống
- 数量
- 81900 Viên
- 合計
- 240376500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110717824 |
80mg; 95mg; 15mg
Uống
|
Viên |
81900
|
2935
|
240376500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- 数量
- 156040 Viên
- 合計
- 301469280
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
156040
|
1932
|
301469280
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |