Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89201〜89250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18800 Viên
合計
11280000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01067
VD-23976-15 Viên 600 2026-03-25
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
700 Viên
合計
420000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B61
VD-23976-15 Viên 600 2026-03-25
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
200 Lọ
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110380323 Lọ 65000 2026-03-25
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-29380-18 Lọ 65000 2026-03-25
Metrad
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râ · Uống
数量
765000 viên
合計
1012095000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27990-17 viên 1323 2026-03-25
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
数量
549400 Viên
合計
862558000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-29825-18 Viên 1570 2026-03-25
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
数量
272280 Ống 10ml
合計
898524000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22760-15 Ống 10ml 3300 2026-03-25
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc Actiso 100mg; Cao đặc rau đắng đất 75mg; Cao đặc bìm bìm 7,5mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
19575000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y Học Cổ Truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T91
V179-H02-19 Viên 1450 2026-03-25
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg, Mật ong 143 mg); bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg · Uống
数量
771000 Viên
合計
534303000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25458-16 Viên 693 2026-03-25
Nam Dược nhuận tràng khang
Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì
含量/投与経路
0,55g; 0,27g; 0,27g; 0,27g; 0,27g; 0,18g · Uống
数量
71600 Viên
合計
179000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32734-19 Viên 2500 2026-03-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
17372000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110039623 Chai 4343 2026-03-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
96000 Chai
合計
416928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110039623 Chai 4343 2026-03-25
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000µg (mcg) · Uống
数量
1000 Viên
合計
1302000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40084
893110160625 Viên 1302 2026-03-25
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
107492000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-25
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400 Gói
合計
8982400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-17834-14 Gói 22456 2026-03-25
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
307120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-25
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
168420000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-25
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
33684000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01056
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-25
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6580 Viên
合計
147760480
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-25
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
0,48g; 3,2g · Uống
数量
135200 Gói 5g
合計
540800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26700-17 Gói 5g 4000 2026-03-25
Nghệ mật ong Tùng Lộc
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
Mật ong 65mg, Bột nghệ vàng 150mg. · Uống
数量
219000 Viên
合計
24747000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28533-17 Viên 113 2026-03-25
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg · Uống
数量
156400 Viên
合計
126449400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00088-22 Viên 809 2026-03-25
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g) · Uống
数量
487200 Viên
合計
297192000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24998-16 Viên 610 2026-03-25
Nhân sâm bại độc tán Vinaplant
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
含量/投与経路
420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 420mg; 420mg; 210mg · Uống
数量
118880 Viên
合計
475520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00261-25 Viên 4000 2026-03-25
Nhân sâm tam thất TW3
Nhân sâm, Tam thất
含量/投与経路
50mg; 20mg. · Uống
数量
81000 Viên
合計
93555000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33178-19 Viên 1155 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52154
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52007
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52148
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52153
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52156
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52155
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52160
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52158
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52149
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
383040000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52151
893110458024 Viên 672 2026-03-25
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893115046423 Lọ 9500 2026-03-25
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
含量/投与経路
Cao khô tô mộc 160mg · Uống
数量
98600 Viên
合計
62118000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-18324-13 Viên 630 2026-03-25
PQA Bách Bộ
Bách bộ
含量/投与経路
15,36g/60ml · Uống
数量
2714 Chai
合計
49394800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T91
893210125000 Chai 18200 2026-03-25
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
7260 Lọ 15ml
合計
326700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T91
893200724424 Lọ 15ml 45000 2026-03-25
PQA QUY TỲ THANG
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
1g, 1g,1g, 1g, 1g, 0,5g, 0,33g, 1g, 1g, 1g. · Uống
数量
11850 Chai
合計
340687500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00194-24 Chai 28750 2026-03-25
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
1,5g, 1,5g, 1,0g, 0,5g, 2g, 0,5g, 2g, 1,5g, 1,0g, 1,5g. · Uống
数量
168 Chai
合計
5376000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00193-24 Chai 32000 2026-03-25
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
5 g · Uống
数量
71100 Gói 1,5g
合計
405270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T91
893210191425 Gói 1,5g 5700 2026-03-25
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48008
VN-21152-18 Viên 2800 2026-03-25
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48008
599100133424 Viên 2800 2026-03-25
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
584000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-03-25
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14800 Viên
合計
14060000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893100166923 Viên 950 2026-03-25
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
61100 Ống 10ml
合計
244400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893200723624 Ống 10ml 4000 2026-03-25
Pharnanca
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
含量/投与経路
(20mg, 400mg, 400mg,400mg, 300mg, 300mg, 400mg, 300mg,300mg, 400mg,300mg, 400mg) 500mg · Uống
数量
451600 Viên
合計
993520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28954-18 Viên 2200 2026-03-25
Phong thấp nang
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 282mg tương đương dược liệu: Hy thiêm 2697mg, Thiên niên kiện 143mg; Bột mịn dược liệu Hy thiêm 160mg · Uống
数量
72681 Viên
合計
101753400
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00022-20 Viên 1400 2026-03-25
Phong thấp vai gáy phước sanh
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa 334mg bột dược liệu gồm: Đương quy 167mg; Khương hoàng (Thân rễ) 167mg; 66,4mg cao hỗn hợp dược liệu quy về khô (tỷ lệ cao hỗn hợp quy về khô so với dược liệu là 1/11) (tương đ · Uống
数量
411400 Viên
合計
1439900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28578-17 Viên 3500 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。