307247 件のレコードが見つかりました。89201〜89250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
|
VD-23976-15 | Viên | 600 | 2026-03-25 |
|
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
|
VD-23976-15 | Viên | 600 | 2026-03-25 |
|
Metoxa
Rifamycin
|
893110380323 | Lọ | 65000 | 2026-03-25 |
|
Metoxa
Rifamycin
|
VD-29380-18 | Lọ | 65000 | 2026-03-25 |
|
Metrad
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
|
VD-27990-17 | viên | 1323 | 2026-03-25 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1570 | 2026-03-25 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
|
VD-22760-15 | Ống 10ml | 3300 | 2026-03-25 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-03-25 |
|
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
|
VD-25458-16 | Viên | 693 | 2026-03-25 |
|
Nam Dược nhuận tràng khang
Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì
|
VD-32734-19 | Viên | 2500 | 2026-03-25 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 4343 | 2026-03-25 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 4343 | 2026-03-25 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110160625 | Viên | 1302 | 2026-03-25 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-03-25 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-03-25 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-03-25 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-03-25 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-03-25 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-03-25 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
|
VD-26700-17 | Gói 5g | 4000 | 2026-03-25 |
|
Nghệ mật ong Tùng Lộc
Mật ong, Nghệ
|
VD-28533-17 | Viên | 113 | 2026-03-25 |
|
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00088-22 | Viên | 809 | 2026-03-25 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-03-25 |
|
Nhân sâm bại độc tán Vinaplant
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
|
TCT-00261-25 | Viên | 4000 | 2026-03-25 |
|
Nhân sâm tam thất TW3
Nhân sâm, Tam thất
|
VD-33178-19 | Viên | 1155 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-03-25 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-03-25 |
|
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
|
VD-18324-13 | Viên | 630 | 2026-03-25 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
|
893210125000 | Chai | 18200 | 2026-03-25 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
893200724424 | Lọ 15ml | 45000 | 2026-03-25 |
|
PQA QUY TỲ THANG
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Chai | 28750 | 2026-03-25 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Chai | 32000 | 2026-03-25 |
|
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
|
893210191425 | Gói 1,5g | 5700 | 2026-03-25 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-03-25 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-03-25 |
|
Pantoloc i.v
Pantoprazol
|
VN-18467-14 | Lọ | 146000 | 2026-03-25 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-03-25 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống 10ml | 4000 | 2026-03-25 |
|
Pharnanca
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
|
VD-28954-18 | Viên | 2200 | 2026-03-25 |
|
Phong thấp nang
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00022-20 | Viên | 1400 | 2026-03-25 |
|
Phong thấp vai gáy phước sanh
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
VD-28578-17 | Viên | 3500 | 2026-03-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。