Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89151〜89200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
120300 Gói 3g
合計
433080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00015-20 Gói 3g 3600 2026-03-25
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg ; 200mg. · Uống
数量
572400 Viên
合計
858600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32543-19 Viên 1500 2026-03-25
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
含量/投与経路
1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g · Uống
数量
122700 Gói
合計
550923000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27165-17 Gói 4490 2026-03-25
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Đảng sâm 250mg; Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22m · Uống
数量
706800 Viên
合計
473556000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21492-14 Viên 670 2026-03-25
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/ 50ml · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T68 · 68044
900410090023 Chai 3600000 2026-03-25
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
含量/投与経路
Mỗi 2g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g · Uống
数量
13700 Gói
合計
72842900
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00166-23 Gói 5317 2026-03-25
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
240mg; 120mg;120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
数量
598000 Viên
合計
246376000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21857-14 Viên 412 2026-03-25
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
1369160 Viên
合計
3012152000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22473-15 Viên 2200 2026-03-25
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
281100 Viên
合計
618420000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21858-14 Viên 2200 2026-03-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP DP 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893110627524 Viên 0 2026-03-25
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
180400 viên
合計
164885600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25253-16 viên 914 2026-03-25
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300 mg; 300 mg; 150 mg; 200 mg; 150 mg; 300 mg; 50 mg · Uống
数量
600700 Viên
合計
1171365000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22168-15 Viên 1950 2026-03-25
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 972,2mg. · Uống
数量
374200 Viên
合計
86066000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23886-15 Viên 230 2026-03-25
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
100g · Uống
数量
10000 Chai
合計
378000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200132600 Chai 37800 2026-03-25
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
336300 Viên
合計
137883000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33856-19 Viên 410 2026-03-25
LAPANDAN
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
数量
68000 Gói
合計
244800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-03-25
LIVCOL
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
2000mg, 500mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg. · Uống
数量
723700 Viên
合計
1367793000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00042-21 Viên 1890 2026-03-25
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
959500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-03-25
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
VD-22741-15 Viên 1890 2026-03-25
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: - Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; - Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg · Uống
数量
489000 Viên
合計
611250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23289-15 Viên 1250 2026-03-25
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
1760000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01004
400110020423 Chai 176000 2026-03-25
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. · Uống
数量
664500 Viên
合計
598050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-30950-18 Viên 900 2026-03-25
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
21950000
グループ
N1
製造業者
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T01 · 01056
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-03-25
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
500 Bơm tiêm
合計
42690500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg). · Uống
数量
449400 Viên
合計
606690000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00035-21 Viên 1350 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46151
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46157
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46158
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46324
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46155
TCT-00035-21 Viên 1490 2026-03-25
Lục vị Agi
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml · Uống
数量
778800 Gói
合計
2048244000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00286-25 Gói 2630 2026-03-25
MECAFLU FORTE
Tinh dầu tràm, Tinh dầu Gừng, Tinh dầu Tần, Menthol, Eucalyptol
含量/投与経路
50mg; 0,75mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg · Uống
数量
37200 Viên
合計
14061600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19294-13 Viên 378 2026-03-25
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
12000 Ống
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-25
Magnesi sulfat kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
140 Ống
合計
406000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-25
Mebi-NBD
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
48g/120ml · Uống
数量
4250 Lọ 120ml
合計
142375000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893200127900 Lọ 120ml 33500 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。