|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
- 数量
- 120300 Gói 3g
- 合計
- 433080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00015-20 |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói 3g |
120300
|
3600
|
433080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg ; 200mg. · Uống
- 数量
- 572400 Viên
- 合計
- 858600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32543-19 |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg ; 200mg.
Uống
|
Viên |
572400
|
1500
|
858600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hương liên hoàn
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
- 含量/投与経路
- 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g · Uống
- 数量
- 122700 Gói
- 合計
- 550923000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-27165-17 |
1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g
Uống
|
Gói |
122700
|
4490
|
550923000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Đảng sâm 250mg; Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22m · Uống
- 数量
- 706800 Viên
- 合計
- 473556000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21492-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Đảng sâm 250mg; Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22m
Uống
|
Viên |
706800
|
670
|
473556000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Chai
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T68 · 68044
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
3600000
|
144000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T68
68044
|
2026-03-25 |
|
Inmom
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
- 含量/投与経路
- Mỗi 2g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g · Uống
- 数量
- 13700 Gói
- 合計
- 72842900
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00166-23 |
Mỗi 2g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g
Uống
|
Gói |
13700
|
5317
|
72842900
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 240mg; 120mg;120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
- 数量
- 598000 Viên
- 合計
- 246376000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21857-14 |
240mg; 120mg;120mg; 90mg; 90mg; 90mg
Uống
|
Viên |
598000
|
412
|
246376000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- 数量
- 1369160 Viên
- 合計
- 3012152000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
1369160
|
2200
|
3012152000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
- 数量
- 281100 Viên
- 合計
- 618420000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21858-14 |
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
281100
|
2200
|
618420000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP DP 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92004
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
0
|
0
|
N4 |
Cty CP DP 2/9
Việt Nam
|
T92
92004
|
2026-03-25 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- 含量/投与経路
- Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
- 数量
- 180400 viên
- 合計
- 164885600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25253-16 |
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
Uống
|
viên |
180400
|
914
|
164885600
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 300 mg; 300 mg; 150 mg; 200 mg; 150 mg; 300 mg; 50 mg · Uống
- 数量
- 600700 Viên
- 合計
- 1171365000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-22168-15 |
300 mg; 300 mg; 150 mg; 200 mg; 150 mg; 300 mg; 50 mg
Uống
|
Viên |
600700
|
1950
|
1171365000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- 含量/投与経路
- 2400mg; 972,2mg. · Uống
- 数量
- 374200 Viên
- 合計
- 86066000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23886-15 |
2400mg; 972,2mg.
Uống
|
Viên |
374200
|
230
|
86066000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 100g · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 378000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200132600 |
100g
Uống
|
Chai |
10000
|
37800
|
378000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
- 数量
- 336300 Viên
- 合計
- 137883000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33856-19 |
1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg
Uống
|
Viên |
336300
|
410
|
137883000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
LAPANDAN
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- 含量/投与経路
- 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
- 数量
- 68000 Gói
- 合計
- 244800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00014-20 |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g
Uống
|
Gói |
68000
|
3600
|
244800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
LIVCOL
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- 含量/投与経路
- 2000mg, 500mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg. · Uống
- 数量
- 723700 Viên
- 合計
- 1367793000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00042-21 |
2000mg, 500mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg.
Uống
|
Viên |
723700
|
1890
|
1367793000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 959500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
479750
|
959500000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
VD-22741-15 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1890
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: - Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; - Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg · Uống
- 数量
- 489000 Viên
- 合計
- 611250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23289-15 |
Mỗi viên chứa: - Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; - Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg
Uống
|
Viên |
489000
|
1250
|
611250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 20% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Chai
- 合計
- 1760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
400110020423 |
20% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
176000
|
1760000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. · Uống
- 数量
- 664500 Viên
- 合計
- 598050000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg.
Uống
|
Viên |
664500
|
900
|
598050000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- 含量/投与経路
- 0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 21950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-18326-14 |
0.5% (5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
219500
|
21950000
|
N1 |
Bausch and Lomb Incorporated
Mỹ
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 500 Bơm tiêm
- 合計
- 42690500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300410038223 |
40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
500
|
85381
|
42690500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg). · Uống
- 数量
- 449400 Viên
- 合計
- 606690000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg).
Uống
|
Viên |
449400
|
1350
|
606690000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
TCT-00035-21 |
Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1490
|
74500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
Lục vị Agi
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml · Uống
- 数量
- 778800 Gói
- 合計
- 2048244000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00286-25 |
Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml
Uống
|
Gói |
778800
|
2630
|
2048244000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
MECAFLU FORTE
Tinh dầu tràm, Tinh dầu Gừng, Tinh dầu Tần, Menthol, Eucalyptol
- 含量/投与経路
- 50mg; 0,75mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg · Uống
- 数量
- 37200 Viên
- 合計
- 14061600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-19294-13 |
50mg; 0,75mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg
Uống
|
Viên |
37200
|
378
|
14061600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 34800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
2900
|
34800000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Magnesi sulfat kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 140 Ống
- 合計
- 406000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
140
|
2900
|
406000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Mebi-NBD
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 48g/120ml · Uống
- 数量
- 4250 Lọ 120ml
- 合計
- 142375000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200127900 |
48g/120ml
Uống
|
Lọ 120ml |
4250
|
33500
|
142375000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |