Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89301〜89350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
1560300 Viên
合計
3014499600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00287-25 Viên 1932 2026-03-25
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
110 Lọ
合計
9603000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48008
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-03-25
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
74750000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01056
840110076423 Viên 6500 2026-03-25
Savi Sertraline 50
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893110543024 Viên 1350 2026-03-25
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
1240 Bình
合計
271078880
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01004
VN-20767-17 Bình 218612 2026-03-25
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
1200 Bình xịt
合計
252211200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01004
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-25
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Dạng hít
数量
3840 Bình xịt
合計
1067865600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01004
840110788024 Bình xịt 278090 2026-03-25
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
600 Bình xịt
合計
88455000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01004
840110783924 Bình xịt 147425 2026-03-25
Shinetadeno
Pygeum africanum
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
59400 Viên
合計
445024800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893200726324 Viên 7492 2026-03-25
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
21603200
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
省/施設
T01 · 01004
500110412923 Viên 13502 2026-03-25
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
81012000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
省/施設
T01 · 01004
VN-20318-17 Viên 13502 2026-03-25
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
27004000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
省/施設
T01 · 01004
VN-20319-17 Viên 13502 2026-03-25
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
3,077g/85ml · Uống
数量
8800 Chai
合計
492800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24896-16 Chai 56000 2026-03-25
Sirô Hedera
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (11%) 0,035g · Uống
数量
296600 Gói
合計
1150808000
グループ
N3
製造業者
Công Ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31921-19 Gói 3880 2026-03-25
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01004
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-03-25
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Nhân sâm 190mg; Lộc nhung 210mg; Đương quy 85mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Phục linh 85mg; Ngưu tất 105mg; Xuyên khung 85mg; Hà thủ ô đỏ 105 · Uống
数量
697700 Viên
合計
941895000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21496-14 Viên 1350 2026-03-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2000 Gói
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893100685724 Gói 735 2026-03-25
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
18900 Viên
合計
35532000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01067
VD-35321-21 Viên 1880 2026-03-25
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1128000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B61
VD-35321-21 Viên 1880 2026-03-25
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
335808000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T84 · 84001
383110188700 Lọ 839520 2026-03-25
Sulpirid 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893110898624 Viên 252 2026-03-25
Suncurmin
Nghệ vàng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g · Uống
数量
21240 Chai
合計
1072620000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34594-20 Chai 50500 2026-03-25
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
含量/投与経路
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Quy bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g. · Uống
数量
989000 Viên
合計
1246140000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-29580-18 Viên 1260 2026-03-25
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
1700 Bình
合計
737800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300110006424 Bình 434000 2026-03-25
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg · Hít
数量
128 Bình
合計
55552000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300110006424 Bình 434000 2026-03-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
4000 Ống
合計
1736000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79055
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
910 Ống
合計
199290000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48008
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg · Dạng hít
数量
3600 Ống
合計
1562400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
VN-20379-17 Ống 434000 2026-03-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg · Dạng hít
数量
1800 Ống
合計
394200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-25
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
数量
24600 Ống 10ml
合計
270600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25589-16 Ống 10ml 11000 2026-03-25
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg+ Bột Hoài sơn 160mg+ Bột Đương quy 160mg+ Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ 40mg tương đương 200mg hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh 5 · Uống
数量
672600 Viên
合計
437190000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24070-16 Viên 650 2026-03-25
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg;200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg;30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
数量
186600 Viên
合計
653100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31729-19 Viên 3500 2026-03-25
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg. · Uống
数量
579000 Viên
合計
1186950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28943-18 Viên 2050 2026-03-25
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 290mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 120mg; Liên kiều 125mg; · Uống
数量
642200 Viên
合計
642200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20536-14 Viên 1000 2026-03-25
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
数量
33600 Gói
合計
259996800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00063-22 Gói 7738 2026-03-25
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg · Uống
数量
12810 Chai
合計
776362860
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100264900 Chai 60606 2026-03-25
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. · Uống
数量
21750 Lọ
合計
585075000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00251-25 Lọ 26900 2026-03-25
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. · Uống
数量
14100 Lọ
合計
501960000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00251-25 Lọ 35600 2026-03-25
Thuốc ho bách bộ P/H
Bách bộ
含量/投与経路
45g · Uống
数量
11554 Chai
合計
329289000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28442-17 Chai 28500 2026-03-25
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0.044g · Uống
数量
58910 Chai
合計
1979376000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23290-15 Chai 33600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
TCT-00181-24 Chai 21600 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。