|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- 数量
- 1560300 Viên
- 合計
- 3014499600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
1560300
|
1932
|
3014499600
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- 数量
- 110 Lọ
- 合計
- 9603000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
110
|
87300
|
9603000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Rupafin
Rupatadine
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 11500 Viên
- 合計
- 74750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
11500
|
6500
|
74750000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Savi Sertraline 50
Sertralin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 6750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893110543024 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/ 500mcg · Dạng hít
- 数量
- 1240 Bình
- 合計
- 271078880
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20767-17 |
50mcg/ 500mcg
Dạng hít
|
Bình |
1240
|
218612
|
271078880
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 25mcg + 125mcg · Dạng hít
- 数量
- 1200 Bình xịt
- 合計
- 252211200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
840110784024 |
25mcg + 125mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
1200
|
210176
|
252211200
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 25mcg + 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 3840 Bình xịt
- 合計
- 1067865600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
3840
|
278090
|
1067865600
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 25mcg + 50mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 600 Bình xịt
- 合計
- 88455000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
840110783924 |
25mcg + 50mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
600
|
147425
|
88455000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Shinetadeno
Pygeum africanum
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 59400 Viên
- 合計
- 445024800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200726324 |
50mg
Uống
|
Viên |
59400
|
7492
|
445024800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Singulair
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1600 Viên
- 合計
- 21603200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
1600
|
13502
|
21603200
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 81012000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20318-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
13502
|
81012000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 27004000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20319-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13502
|
27004000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 3,077g/85ml · Uống
- 数量
- 8800 Chai
- 合計
- 492800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24896-16 |
3,077g/85ml
Uống
|
Chai |
8800
|
56000
|
492800000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Sirô Hedera
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (11%) 0,035g · Uống
- 数量
- 296600 Gói
- 合計
- 1150808000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31921-19 |
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (11%) 0,035g
Uống
|
Gói |
296600
|
3880
|
1150808000
|
N3 |
Công Ty CPDP Tipharco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 418710000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
41871
|
418710000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Nhân sâm 190mg; Lộc nhung 210mg; Đương quy 85mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Phục linh 85mg; Ngưu tất 105mg; Xuyên khung 85mg; Hà thủ ô đỏ 105 · Uống
- 数量
- 697700 Viên
- 合計
- 941895000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21496-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Nhân sâm 190mg; Lộc nhung 210mg; Đương quy 85mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Phục linh 85mg; Ngưu tất 105mg; Xuyên khung 85mg; Hà thủ ô đỏ 105
Uống
|
Viên |
697700
|
1350
|
941895000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 1470000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
2000
|
735
|
1470000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 18900 Viên
- 合計
- 35532000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01067
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
18900
|
1880
|
35532000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01067
|
2026-03-25 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 1128000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01B61
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
600
|
1880
|
1128000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01B61
|
2026-03-25 |
|
Sugablock
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 100mg/ml · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 335808000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
383110188700 |
100mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
839520
|
335808000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T84
84001
|
2026-03-25 |
|
Sulpirid 50mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 2520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893110898624 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
252
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Suncurmin
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g · Uống
- 数量
- 21240 Chai
- 合計
- 1072620000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-34594-20 |
Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g
Uống
|
Chai |
21240
|
50500
|
1072620000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
- 含量/投与経路
- Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Quy bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g. · Uống
- 数量
- 989000 Viên
- 合計
- 1246140000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29580-18 |
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Quy bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g.
Uống
|
Viên |
989000
|
1260
|
1246140000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 1700 Bình
- 合計
- 737800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Bình |
1700
|
434000
|
737800000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T79
79055
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 160mcg+4,5mcg · Hít
- 数量
- 128 Bình
- 合計
- 55552000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300110006424 |
160mcg+4,5mcg
Hít
|
Bình |
128
|
434000
|
55552000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 1736000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Ống |
4000
|
434000
|
1736000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79055
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 657000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
3000
|
219000
|
657000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79055
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 910 Ống
- 合計
- 199290000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
910
|
219000
|
199290000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 160mcg+4,5mcg · Dạng hít
- 数量
- 3600 Ống
- 合計
- 1562400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20379-17 |
160mcg+4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
3600
|
434000
|
1562400000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 160mcg+4,5mcg · Dạng hít
- 数量
- 1800 Ống
- 合計
- 394200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20379-17 |
160mcg+4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
1800
|
219000
|
394200000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
- 数量
- 24600 Ống 10ml
- 合計
- 270600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25589-16 |
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g.
Uống
|
Ống 10ml |
24600
|
11000
|
270600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg+ Bột Hoài sơn 160mg+ Bột Đương quy 160mg+ Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ 40mg tương đương 200mg hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh 5 · Uống
- 数量
- 672600 Viên
- 合計
- 437190000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg+ Bột Hoài sơn 160mg+ Bột Đương quy 160mg+ Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ 40mg tương đương 200mg hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh 5
Uống
|
Viên |
672600
|
650
|
437190000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- 含量/投与経路
- 400mg;200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg;30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
- 数量
- 186600 Viên
- 合計
- 653100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31729-19 |
400mg;200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg;30mg; 20mg; 20mg; 100mg
Uống
|
Viên |
186600
|
3500
|
653100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- 含量/投与経路
- 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg. · Uống
- 数量
- 579000 Viên
- 合計
- 1186950000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28943-18 |
1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg.
Uống
|
Viên |
579000
|
2050
|
1186950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 290mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 120mg; Liên kiều 125mg; · Uống
- 数量
- 642200 Viên
- 合計
- 642200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20536-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 290mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 120mg; Liên kiều 125mg;
Uống
|
Viên |
642200
|
1000
|
642200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
- 数量
- 33600 Gói
- 合計
- 259996800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00063-22 |
0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g
Uống
|
Gói |
33600
|
7738
|
259996800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg · Uống
- 数量
- 12810 Chai
- 合計
- 776362860
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100264900 |
Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg
Uống
|
Chai |
12810
|
60606
|
776362860
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. · Uống
- 数量
- 21750 Lọ
- 合計
- 585075000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00251-25 |
0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g.
Uống
|
Lọ |
21750
|
26900
|
585075000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. · Uống
- 数量
- 14100 Lọ
- 合計
- 501960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00251-25 |
0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g.
Uống
|
Lọ |
14100
|
35600
|
501960000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bách bộ P/H
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 45g · Uống
- 数量
- 11554 Chai
- 合計
- 329289000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28442-17 |
45g
Uống
|
Chai |
11554
|
28500
|
329289000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0.044g · Uống
- 数量
- 58910 Chai
- 合計
- 1979376000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23290-15 |
20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0.044g
Uống
|
Chai |
58910
|
33600
|
1979376000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 64800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai |
3000
|
21600
|
64800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |