|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg · Uống
- 数量
- 290600 Viên
- 合計
- 1743600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30940-18 |
400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg
Uống
|
Viên |
290600
|
6000
|
1743600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
DESMODIN KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1134000 Viên
- 合計
- 850500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-18757-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
1134000
|
750
|
850500000
|
N1 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 376800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114296825 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
628000
|
376800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-03-25 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg+50mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 46632000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300100032125 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3886
|
46632000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS2
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1260
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-03-25 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01195
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1260
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-03-25 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1710 Viên
- 合計
- 4969260
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmea (France)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-22221-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
1710
|
2906
|
4969260
|
N1 |
Farmea
France
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu mèo
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 1236000 viên
- 合計
- 1323756000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
viên |
1236000
|
1071
|
1323756000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 630000 Viên
- 合計
- 1689660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
630000
|
2682
|
1689660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 254000 Viên
- 合計
- 1302004000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
254000
|
5126
|
1302004000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 2400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
VD-25308-16 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- 含量/投与経路
- 570mg · Uống
- 数量
- 15240 Viên
- 合計
- 38084760
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
Viên |
15240
|
2499
|
38084760
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
- 含量/投与経路
- 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
- 数量
- 64000 Gói
- 合計
- 336000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31246-18 |
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg
Uống
|
Gói |
64000
|
5250
|
336000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml,1ml · Tiêm
- 数量
- 125 Lọ
- 合計
- 2000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110288900 |
0,25mg/1ml,1ml
Tiêm
|
Lọ |
125
|
16000
|
2000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 3450 Ống
- 合計
- 3080850
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3450
|
893
|
3080850
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Diovan 80
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 25760 Viên
- 合計
- 241268160
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
25760
|
9366
|
241268160
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc · Uống
- 数量
- 77000 Viên
- 合計
- 242550000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00157-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc
Uống
|
Viên |
77000
|
3150
|
242550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- 含量/投与経路
- 3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g. · Uống
- 数量
- 142400 Gói
- 合計
- 263440000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00325-25 |
3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g.
Uống
|
Gói |
142400
|
1850
|
263440000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- 数量
- 1399000 Viên
- 合計
- 3077800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
1399000
|
2200
|
3077800000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 440000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm Restful
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 115mg tương ứng với: Bá tử nhân (Semen Platycladi orientalis) 91,25mg, Hoài sơn (Tuber Dioscoreae persimilis) 183mg, Lá dâu (Folium Mori albae) 91,25mg, Lá vông (Folium Erythrinae vari · Uống
- 数量
- 401400 Viên
- 合計
- 337176000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT- 00310-25 |
Cao khô hỗn hợp 115mg tương ứng với: Bá tử nhân (Semen Platycladi orientalis) 91,25mg, Hoài sơn (Tuber Dioscoreae persimilis) 183mg, Lá dâu (Folium Mori albae) 91,25mg, Lá vông (Folium Erythrinae vari
Uống
|
Viên |
401400
|
840
|
337176000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- 数量
- 373600 Viên
- 合計
- 521172000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
373600
|
1395
|
521172000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
- 数量
- 451800 Viên
- 合計
- 1265040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35156-21 |
650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg
Uống
|
Viên |
451800
|
2800
|
1265040000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |