|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-35156-21 |
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Dưỡng âm thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g · Uống
- 数量
- 1422 Chai 220ml
- 合計
- 59724000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-27574-17 |
Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g
Uống
|
Chai 220ml |
1422
|
42000
|
59724000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg · Dùng ngoài
- 数量
- 41534 Chai
- 合計
- 1046656800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg
Dùng ngoài
|
Chai |
41534
|
25200
|
1046656800
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Dầu xoa sao vàng
Dầu gió các loại
- 含量/投与経路
- Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60 0,1g · Dùng ngoài
- 数量
- 18480 Lọ
- 合計
- 145622400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100262100 |
Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60 0,1g
Dùng ngoài
|
Lọ |
18480
|
7880
|
145622400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 106500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3550
|
106500000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Emla
Lidocain + prilocain
- 含量/投与経路
- Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
- 数量
- 830 Tuýp
- 合計
- 49912880
- グループ
- N1
- 製造業者
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-19787-16 |
Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
830
|
60136
|
49912880
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01923
|
2026-03-25 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 80mg · Uống
- 数量
- 33600 Viên
- 合計
- 335563200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
33600
|
9987
|
335563200
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 200mcg/liều + 6mcg/liều · Hít
- 数量
- 100 Bình
- 合計
- 15000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T36 · 36035
|
890100008800 |
200mcg/liều + 6mcg/liều
Hít
|
Bình |
100
|
150000
|
15000000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T36
36035
|
2026-03-25 |
|
Fitôbetin - f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- 含量/投与経路
- 290 mg cao khô dược liệu ( tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90 · Uống
- 数量
- 393300 Viên
- 合計
- 491625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25456-16 |
290 mg cao khô dược liệu ( tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90
Uống
|
Viên |
393300
|
1250
|
491625000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg · Uống
- 数量
- 525500 Viên
- 合計
- 2154550000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25954-16 |
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
Uống
|
Viên |
525500
|
4100
|
2154550000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Fitôrhi- F
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg · Uống
- 数量
- 209400 Viên
- 合計
- 176943000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21491-14 |
Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg
Uống
|
Viên |
209400
|
845
|
176943000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
- 含量/投与経路
- (25mg; 25mg; 25mg; 25mg;25mg; 50mg; 500mg)550mg · Uống
- 数量
- 1449700 Viên
- 合計
- 3914190000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24184-16 |
(25mg; 25mg; 25mg; 25mg;25mg; 50mg; 500mg)550mg
Uống
|
Viên |
1449700
|
2700
|
3914190000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 64344000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
32172
|
64344000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Uống
- 数量
- 0 Lọ/ Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-22658-15 |
50mg/10ml
Uống
|
Lọ/ Chai |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ/ Chai
- 合計
- 120000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893100105624 |
50mg/10ml
Uống
|
Lọ/ Chai |
1000
|
120000
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Folimax Dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24mg Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg Tương đương dược liệu Dạ cẩm 120mg; Cao khô Khổ sâm 24mg Tư · Uống
- 数量
- 901700 Viên
- 合計
- 1532890000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00315-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24mg Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg Tương đương dược liệu Dạ cẩm 120mg; Cao khô Khổ sâm 24mg Tư
Uống
|
Viên |
901700
|
1700
|
1532890000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Forever
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 400mg (tương đương dược liệu khô: Thương truật 2000mg; Hậu phác 1300mg; Trần bì 1300mg; Cam thảo 1300mg) · Uống
- 数量
- 690400 Viên
- 合計
- 1587920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00038-21 |
Cao khô hỗn hợp 400mg (tương đương dược liệu khô: Thương truật 2000mg; Hậu phác 1300mg; Trần bì 1300mg; Cam thảo 1300mg)
Uống
|
Viên |
690400
|
2300
|
1587920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
- 含量/投与経路
- 1500mg, 1500mg, 1500mg, 1150mg, 1150mg, 750mg. · Uống
- 数量
- 677200 viên
- 合計
- 1841984000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30063-18 |
1500mg, 1500mg, 1500mg, 1150mg, 1150mg, 750mg.
Uống
|
viên |
677200
|
2720
|
1841984000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 8400 Viên
- 合計
- 159600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
8400
|
19000
|
159600000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg. · Uống
- 数量
- 275200 Viên
- 合計
- 688000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25306-16 |
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg.
Uống
|
Viên |
275200
|
2500
|
688000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg; 100mg · Uống
- 数量
- 863900 Viên
- 合計
- 466506000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg
Uống
|
Viên |
863900
|
540
|
466506000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g · Uống
- 数量
- 16000 Gói
- 合計
- 55200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25820-16 |
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g
Uống
|
Gói |
16000
|
3450
|
55200000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Thạch cao, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm
- 含量/投与経路
- Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg · Uống
- 数量
- 22100 Viên
- 合計
- 43095000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35403-21 |
Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg
Uống
|
Viên |
22100
|
1950
|
43095000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- 含量/投与経路
- 1,70g, 0,83g, 0,83g, 0,60g. 0,60g, 0,60g, 0,83g, 0,42g, 0,42g, 0,23g, 0,42g. · Uống
- 数量
- 1243300 viên
- 合計
- 3419075000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
V582-H12-10 |
1,70g, 0,83g, 0,83g, 0,60g. 0,60g, 0,60g, 0,83g, 0,42g, 0,42g, 0,23g, 0,42g.
Uống
|
viên |
1243300
|
2750
|
3419075000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 183850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3677
|
183850000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Gừng
Gừng
- 含量/投与経路
- Cao khô gừng 160mg tương đương Gừng tươi 1800mg; Bột mịn Gừng khô (Can khương) 200mg · Uống
- 数量
- 76000 Viên
- 合計
- 58520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200132500 |
Cao khô gừng 160mg tương đương Gừng tươi 1800mg; Bột mịn Gừng khô (Can khương) 200mg
Uống
|
Viên |
76000
|
770
|
58520000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Ích mẫu 0.8g; Thục địa 1.6g; Hồng hoa 0.6g. · Uống
- 数量
- 57800 Gói 5 ml
- 合計
- 199410000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21452-14 |
Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Ích mẫu 0.8g; Thục địa 1.6g; Hồng hoa 0.6g.
Uống
|
Gói 5 ml |
57800
|
3450
|
199410000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Haisamin
Hải sâm.
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 87100 Viên
- 合計
- 330980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
87100
|
3800
|
330980000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
- 数量
- 886000 Viên
- 合計
- 1860600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg;200mg;
Uống
|
Viên |
886000
|
2100
|
1860600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, Bạch truật
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hoa hòe 150mg; Bạch truật 300mg). · Uống
- 数量
- 1322900 Viên
- 合計
- 1190610000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32486-19 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hoa hòe 150mg; Bạch truật 300mg).
Uống
|
Viên |
1322900
|
900
|
1190610000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hansokgin tam thất
Tam thất
- 含量/投与経路
- Cao đặc Tam Thất (Tương đương 750mg tam thất)120mg · Uống
- 数量
- 66800 Viên
- 合計
- 187040000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30995-18 |
Cao đặc Tam Thất (Tương đương 750mg tam thất)120mg
Uống
|
Viên |
66800
|
2800
|
187040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Haspan
Lá Thường xuân
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 145700 Viên
- 合計
- 553660000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
145700
|
3800
|
553660000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Hepaexel
Cao khô bồ bồ (tương đương 3g bồ bồ)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 59760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27187
|
VD-28749-18 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2988
|
59760000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-03-25 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 292400 Viên
- 合計
- 491232000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32687-19 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
292400
|
1680
|
491232000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 718200000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
5985000
|
718200000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-03-25 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1180 Lọ
- 合計
- 7062300000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- 省/施設
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1180
|
5985000
|
7062300000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-03-25 |