Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。89051〜89100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
VD-35156-21 Viên 2800 2026-03-25
Dưỡng âm thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g · Uống
数量
1422 Chai 220ml
合計
59724000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27574-17 Chai 220ml 42000 2026-03-25
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg · Dùng ngoài
数量
41534 Chai
合計
1046656800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893100706624 Chai 25200 2026-03-25
Dầu xoa sao vàng
Dầu gió các loại
含量/投与経路
Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60 0,1g · Dùng ngoài
数量
18480 Lọ
合計
145622400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100262100 Lọ 7880 2026-03-25
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
106500000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46154
VN-17895-14 Viên 3550 2026-03-25
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
数量
830 Tuýp
合計
49912880
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01923
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-03-25
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
335563200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01004
VN-16344-13 Viên 9987 2026-03-25
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg/liều + 6mcg/liều · Hít
数量
100 Bình
合計
15000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T36 · 36035
890100008800 Bình 150000 2026-03-25
Fitôbetin - f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
290 mg cao khô dược liệu ( tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90 · Uống
数量
393300 Viên
合計
491625000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25456-16 Viên 1250 2026-03-25
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
含量/投与経路
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg · Uống
数量
525500 Viên
合計
2154550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25954-16 Viên 4100 2026-03-25
Fitôrhi- F
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg · Uống
数量
209400 Viên
合計
176943000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21491-14 Viên 845 2026-03-25
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
含量/投与経路
(25mg; 25mg; 25mg; 25mg;25mg; 50mg; 500mg)550mg · Uống
数量
1449700 Viên
合計
3914190000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24184-16 Viên 2700 2026-03-25
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
64344000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01004
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-03-25
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
0 Lọ/ Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-22658-15 Lọ/ Chai 120000 2026-03-25
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
1000 Lọ/ Chai
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893100105624 Lọ/ Chai 120000 2026-03-25
Folimax Dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24mg Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg Tương đương dược liệu Dạ cẩm 120mg; Cao khô Khổ sâm 24mg Tư · Uống
数量
901700 Viên
合計
1532890000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00315-25 Viên 1700 2026-03-25
Forever
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 400mg (tương đương dược liệu khô: Thương truật 2000mg; Hậu phác 1300mg; Trần bì 1300mg; Cam thảo 1300mg) · Uống
数量
690400 Viên
合計
1587920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00038-21 Viên 2300 2026-03-25
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
含量/投与経路
1500mg, 1500mg, 1500mg, 1150mg, 1150mg, 750mg. · Uống
数量
677200 viên
合計
1841984000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-30063-18 viên 2720 2026-03-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01004
VN3-37-18 Viên 19000 2026-03-25
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg. · Uống
数量
275200 Viên
合計
688000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25306-16 Viên 2500 2026-03-25
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
863900 Viên
合計
466506000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20776-14 Viên 540 2026-03-25
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g · Uống
数量
16000 Gói
合計
55200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25820-16 Gói 3450 2026-03-25
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Thạch cao, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm
含量/投与経路
Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg · Uống
数量
22100 Viên
合計
43095000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35403-21 Viên 1950 2026-03-25
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,70g, 0,83g, 0,83g, 0,60g. 0,60g, 0,60g, 0,83g, 0,42g, 0,42g, 0,23g, 0,42g. · Uống
数量
1243300 viên
合計
3419075000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T91
V582-H12-10 viên 2750 2026-03-25
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
183850000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300110016424 Viên 3677 2026-03-25
Gừng
Gừng
含量/投与経路
Cao khô gừng 160mg tương đương Gừng tươi 1800mg; Bột mịn Gừng khô (Can khương) 200mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
58520000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200132500 Viên 770 2026-03-25
HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Ích mẫu 0.8g; Thục địa 1.6g; Hồng hoa 0.6g. · Uống
数量
57800 Gói 5 ml
合計
199410000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21452-14 Gói 5 ml 3450 2026-03-25
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
87100 Viên
合計
330980000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893200194325 Viên 3800 2026-03-25
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
数量
886000 Viên
合計
1860600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00278-25 Viên 2100 2026-03-25
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, Bạch truật
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hoa hòe 150mg; Bạch truật 300mg). · Uống
数量
1322900 Viên
合計
1190610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32486-19 Viên 900 2026-03-25
Hansokgin tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc Tam Thất (Tương đương 750mg tam thất)120mg · Uống
数量
66800 Viên
合計
187040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-30995-18 Viên 2800 2026-03-25
Haspan
Lá Thường xuân
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
145700 Viên
合計
553660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34013-20 Viên 3800 2026-03-25
Hepaexel
Cao khô bồ bồ (tương đương 3g bồ bồ)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
VD-28749-18 Viên 2988 2026-03-25
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
292400 Viên
合計
491232000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32687-19 Viên 1680 2026-03-25
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
718200000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 5985000 2026-03-25
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
1180 Lọ
合計
7062300000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410036323 Lọ 5985000 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。