|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
8.931105633E+11 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
3
|
37500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- 2,5mg+0,5mg · Khí dung
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 241110000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Unither (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-19797-16 |
2,5mg+0,5mg
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
16074
|
241110000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 1800 Ống
- 合計
- 54086400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi S.R.L (Ý)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
30048
|
54086400
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Ý
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
- 含量/投与経路
- (20mg/g + 10mg/g) x 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 800 Tuýp
- 合計
- 34440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-36078-22 |
(20mg/g + 10mg/g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
43050
|
34440000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- 含量/投与経路
- 500mcg · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 119400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX : Đức. CSĐG, XX: Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
KD.2025.7378.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
3980000
|
119400000
|
N1 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
CSSX : Đức. CSĐG, XX: Pháp
|
T46
46001
|
2026-03-25 |
|
Cozz Ivy
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- 0,42g/ 60ml · Uống
- 数量
- 7284 chai
- 合計
- 152964000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200123600 |
0,42g/ 60ml
Uống
|
chai |
7284
|
21000
|
152964000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 138544000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
14000
|
9896
|
138544000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Crinaphusa- Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 374300 Viên
- 合計
- 935750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31002-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
374300
|
2500
|
935750000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cynara
Actisô
- 含量/投与経路
- 200mg. · Uống
- 数量
- 277200 Viên
- 合計
- 221205600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23760-15 |
200mg.
Uống
|
Viên |
277200
|
798
|
221205600
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g · Uống
- 数量
- 9684 Lọ 60ml
- 合計
- 284709600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
V332-H12-13 |
8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g
Uống
|
Lọ 60ml |
9684
|
29400
|
284709600
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Địa liền 213 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Thích gia đằng 213 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao · Uống
- 数量
- 204460 Viên
- 合計
- 224906000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25008-16 |
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Địa liền 213 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Thích gia đằng 213 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao
Uống
|
Viên |
204460
|
1100
|
224906000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- 含量/投与経路
- 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g · Uống
- 数量
- 258600 Ống 8ml
- 合計
- 1163700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00006-20 |
0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g
Uống
|
Ống 8ml |
258600
|
4500
|
1163700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch · Uống
- 数量
- 30150 Viên
- 合計
- 49747500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32921-19 |
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch
Uống
|
Viên |
30150
|
1650
|
49747500
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
CỐM AN THẦN TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g. · Uống
- 数量
- 12100 Gói 5 gam
- 合計
- 90145000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00060-22 |
Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g.
Uống
|
Gói 5 gam |
12100
|
7450
|
90145000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cốm bổ tỳ
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
- 含量/投与経路
- 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g. · Uống
- 数量
- 38600 Gói 10g
- 合計
- 202650000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-22419-15 |
1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g.
Uống
|
Gói 10g |
38600
|
5250
|
202650000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cốt Linh Diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg · Dùng ngoài
- 数量
- 26400 Lọ 50ml
- 合計
- 884400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-31410-18 |
312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg
Dùng ngoài
|
Lọ 50ml |
26400
|
33500
|
884400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cồn 70
Ethanol 70%
- 含量/投与経路
- 70°,500ml · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 10237500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893100147425 |
70°,500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
20475
|
10237500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
0
|
33100
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 20000 lọ
- 合計
- 662000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
lọ |
20000
|
33100
|
662000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |