Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88901〜88950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3400000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01004
VN-20508-17 Viên 3400 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
250mg; 100mg. · Uống
数量
2091400 Viên
合計
5207586000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893210194025 Viên 2490 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
8.93210194E+11 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46158
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
215000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
893210194025 Viên 2150 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
GC-269-17 Viên 2499 2026-03-25
Chè dây
Chè dây
含量/投与経路
Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây 1200mg; Bột mịn dược liệu:Chè dây 300mg · Uống
数量
689200 Viên
合計
620280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200043124 Viên 900 2026-03-25
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Bạch linh 250mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3m · Uống
数量
833500 Viên
合計
1250250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21486-14 Viên 1500 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46151
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46157
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46154
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46156
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46144
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46158
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46324
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-25
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SEID, S.A (Spain)
省/施設
T48 · 48008
VN-22254-19 Viên 5400 2026-03-25
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
SEID, S.A (Spain)
省/施設
T48 · 48008
840115989624 Viên 5400 2026-03-25
Cold wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600m; 300mg · Uống
数量
17800 Lọ
合計
1050200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00158-23 Lọ 59000 2026-03-25
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
124000 Viên
合計
285200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110563324 Viên 2300 2026-03-25
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
893110563324 Viên 2500 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。