|
Cavinton
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20508-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3400
|
3400000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 250mg; 100mg. · Uống
- 数量
- 2091400 Viên
- 合計
- 5207586000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893210194025 |
250mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
2091400
|
2490
|
5207586000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
8.93210194E+11 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 215000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Chè dây
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây 1200mg; Bột mịn dược liệu:Chè dây 300mg · Uống
- 数量
- 689200 Viên
- 合計
- 620280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200043124 |
Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây 1200mg; Bột mịn dược liệu:Chè dây 300mg
Uống
|
Viên |
689200
|
900
|
620280000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Bạch linh 250mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3m · Uống
- 数量
- 833500 Viên
- 合計
- 1250250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21486-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Bạch linh 250mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3m
Uống
|
Viên |
833500
|
1500
|
1250250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46151
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46156
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46156
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46158
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46158
|
2026-03-25 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T46 · 46324
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46324
|
2026-03-25 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- SEID, S.A (Spain)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5400
|
0
|
N1 |
SEID, S.A
Spain
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SEID, S.A (Spain)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5400
|
27000000
|
N1 |
SEID, S.A
Spain
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Cold wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600m; 300mg · Uống
- 数量
- 17800 Lọ
- 合計
- 1050200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00158-23 |
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600m; 300mg
Uống
|
Lọ |
17800
|
59000
|
1050200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 124000 Viên
- 合計
- 285200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
124000
|
2300
|
285200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |