Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88851〜88900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. · Uống
数量
56400 Ống
合計
228420000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32397-19 Ống 4050 2026-03-25
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
含量/投与経路
3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. · Uống
数量
115120 Lọ
合計
7943280000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33788-19 Lọ 69000 2026-03-25
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang kí sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
数量
357200 Viên
合計
739404000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24470-16 Viên 2070 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46155
VD-27258-17 Viên 1500 2026-03-25
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g · Uống
数量
70000 Gói
合計
546000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28667-18 Gói 7800 2026-03-25
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
433400 Viên
合計
780120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21649-14 Viên 1800 2026-03-25
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
数量
611800 Viên
合計
1169149800
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33929-19 Viên 1911 2026-03-25
Bổ thận âm
Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải
含量/投与経路
0,6g; 0,36g; 0,28g; 0,24g; 0,236g; 0,2g. · Uống
数量
45900 Lọ
合計
1629450000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23884-15 Lọ 35500 2026-03-25
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Nhân sâm 195mg; Hoàng kỳ 733mg; Đương quy 195mg; Bạch truật 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Trần bì 250mg; Cam thảo 327mg; Gừng tươi 83mg; Đại · Uống
数量
86600 Viên
合計
58022000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20533-14 Viên 670 2026-03-25
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
含量/投与経路
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
55692000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19399-13 Viên 819 2026-03-25
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
含量/投与経路
1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg · Uống
数量
732600 viên
合計
2197800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T91
V577-H12-10 viên 3000 2026-03-25
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
含量/投与経路
(112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg · Uống
数量
13720 Viên
合計
17287200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33171-19 Viên 1260 2026-03-25
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Tương đươn · Uống
数量
152200 Ống
合計
818683800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200120200 Ống 5379 2026-03-25
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
3g/10ml · Uống
数量
2400 Ống
合計
9600000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00075-22 Ống 4000 2026-03-25
Cao phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
200g, 10g · Uống
数量
7696 Chai
合計
238576000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22327-15 Chai 31000 2026-03-25
Cao sao vàng
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol
含量/投与経路
(1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g · Dùng ngoài
数量
58690 Lọ
合計
1201677750
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100854324 Lọ 20475 2026-03-25
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 20g; Hương phụ 6,25g; Ngải cứu 5g. · Uống
数量
11840 Chai/Lọ 100Ml
合計
236800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21975-14 Chai/Lọ 100Ml 20000 2026-03-25
Carsil 90 mg
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin)
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17640000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T27 · 27187
VN-22116-19 Viên 3528 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。