|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. · Uống
- 数量
- 56400 Ống
- 合計
- 228420000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32397-19 |
Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg.
Uống
|
Ống |
56400
|
4050
|
228420000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
- 含量/投与経路
- 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. · Uống
- 数量
- 115120 Lọ
- 合計
- 7943280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33788-19 |
3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g.
Uống
|
Lọ |
115120
|
69000
|
7943280000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang kí sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- 数量
- 357200 Viên
- 合計
- 739404000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
357200
|
2070
|
739404000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Bố huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g · Uống
- 数量
- 70000 Gói
- 合計
- 546000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28667-18 |
0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g
Uống
|
Gói |
70000
|
7800
|
546000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- 数量
- 433400 Viên
- 合計
- 780120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
433400
|
1800
|
780120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
- 数量
- 611800 Viên
- 合計
- 1169149800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô
Uống
|
Viên |
611800
|
1911
|
1169149800
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bổ thận âm
Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải
- 含量/投与経路
- 0,6g; 0,36g; 0,28g; 0,24g; 0,236g; 0,2g. · Uống
- 数量
- 45900 Lọ
- 合計
- 1629450000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23884-15 |
0,6g; 0,36g; 0,28g; 0,24g; 0,236g; 0,2g.
Uống
|
Lọ |
45900
|
35500
|
1629450000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Nhân sâm 195mg; Hoàng kỳ 733mg; Đương quy 195mg; Bạch truật 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Trần bì 250mg; Cam thảo 327mg; Gừng tươi 83mg; Đại · Uống
- 数量
- 86600 Viên
- 合計
- 58022000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20533-14 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg ( tương đương Nhân sâm 195mg; Hoàng kỳ 733mg; Đương quy 195mg; Bạch truật 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Trần bì 250mg; Cam thảo 327mg; Gừng tươi 83mg; Đại
Uống
|
Viên |
86600
|
670
|
58022000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
- 含量/投与経路
- 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg · Uống
- 数量
- 68000 Viên
- 合計
- 55692000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-19399-13 |
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg
Uống
|
Viên |
68000
|
819
|
55692000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- 含量/投与経路
- 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg · Uống
- 数量
- 732600 viên
- 合計
- 2197800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
V577-H12-10 |
1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg
Uống
|
viên |
732600
|
3000
|
2197800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
- 含量/投与経路
- (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg · Uống
- 数量
- 13720 Viên
- 合計
- 17287200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33171-19 |
(112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg
Uống
|
Viên |
13720
|
1260
|
17287200
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Tương đươn · Uống
- 数量
- 152200 Ống
- 合計
- 818683800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200120200 |
Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Tương đươn
Uống
|
Ống |
152200
|
5379
|
818683800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 3g/10ml · Uống
- 数量
- 2400 Ống
- 合計
- 9600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00075-22 |
3g/10ml
Uống
|
Ống |
2400
|
4000
|
9600000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cao phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- 200g, 10g · Uống
- 数量
- 7696 Chai
- 合計
- 238576000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-22327-15 |
200g, 10g
Uống
|
Chai |
7696
|
31000
|
238576000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cao sao vàng
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol
- 含量/投与経路
- (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 58690 Lọ
- 合計
- 1201677750
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100854324 |
(1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g
Dùng ngoài
|
Lọ |
58690
|
20475
|
1201677750
|
N3 |
Công ty CP Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- 含量/投与経路
- Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 20g; Hương phụ 6,25g; Ngải cứu 5g. · Uống
- 数量
- 11840 Chai/Lọ 100Ml
- 合計
- 236800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-21975-14 |
Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 20g; Hương phụ 6,25g; Ngải cứu 5g.
Uống
|
Chai/Lọ 100Ml |
11840
|
20000
|
236800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Carsil 90 mg
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin)
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 17640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sopharma AD (Bungary)
- 省/施設
- T27 · 27187
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3528
|
17640000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T27
27187
|
2026-03-25 |