|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46157
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46154
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46142
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46140
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46131
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46131
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46146
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46146
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46329
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46143
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46143
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46141
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46134
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46134
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46127
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46149
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46129
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46137
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46137
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46155
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-03-25 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g · Uống
- 数量
- 10800 Ống 5ml
- 合計
- 70200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00129-23 |
5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g
Uống
|
Ống 5ml |
10800
|
6500
|
70200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg. · Uống
- 数量
- 474100 Viên
- 合計
- 758560000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-28575-17 |
288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg.
Uống
|
Viên |
474100
|
1600
|
758560000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- 400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, (53,3mg, 80mg), (53,3mg, 80mg), (46,7mg, 20mg), (46,7mg, 20mg), (26,7mg, 40mg). · Uống
- 数量
- 719760 Viên
- 合計
- 1151616000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-20532-14 |
400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, (53,3mg, 80mg), (53,3mg, 80mg), (46,7mg, 20mg), (46,7mg, 20mg), (26,7mg, 40mg).
Uống
|
Viên |
719760
|
1600
|
1151616000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Mai mực, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
- 数量
- 108000 Gói
- 合計
- 635040000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00013-20 |
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g
Uống
|
Gói |
108000
|
5880
|
635040000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 54750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
15000
|
3650
|
54750000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 28400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46144
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml
Uống
|
Chai |
2000
|
14200
|
28400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-03-25 |
|
Atisaltolin 5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/2,5 ml · Khí dung
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92004
|
893115025424 |
5mg/2,5 ml
Khí dung
|
Ống |
25000
|
0
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92004
|
2026-03-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 6400 Ống
- 合計
- 4992000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6400
|
780
|
4992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Atropin sulphat
Atropin (sulfat)
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 7200 Ống
- 合計
- 5616000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
780
|
5616000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 12800 Viên
- 合計
- 213504000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
12800
|
16680
|
213504000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Avamys
Fluticasone furoate
- 含量/投与経路
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 200 Bình
- 合計
- 42000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
200
|
210000
|
42000000
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
BFS- Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 24 Ống
- 合計
- 705600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
24
|
29400
|
705600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- 数量
- 376060 Gói 3g
- 合計
- 1353816000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói 3g |
376060
|
3600
|
1353816000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Berberin
Berberin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 27300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
546
|
27300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 35200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
352
|
35200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 352800 Viên
- 合計
- 1548439200
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
352800
|
4389
|
1548439200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 184800 Viên
- 合計
- 1014552000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
184800
|
5490
|
1014552000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01004
|
2026-03-25 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g). · Uống
- 数量
- 86300 Ống 5ml
- 合計
- 448760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-25104-16 |
Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g).
Uống
|
Ống 5ml |
86300
|
5200
|
448760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Betosiban
Atosiban
- 含量/投与経路
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 4920000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan (Đài Loan))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-22720-21 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
1640000
|
4920000000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan (Đài Loan)
|
T01
01904
|
2026-03-25 |
|
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
- 含量/投与経路
- 1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg. · Uống
- 数量
- 452500 viên
- 合計
- 1289625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-30799-18 |
1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg.
Uống
|
viên |
452500
|
2850
|
1289625000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 27200 Ống 10ml
- 合計
- 68000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống 10ml |
27200
|
2500
|
68000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Biosmartmin
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg · Uống
- 数量
- 5500 Viên
- 合計
- 14300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893200190525 |
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg
Uống
|
Viên |
5500
|
2600
|
14300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg. · Uống
- 数量
- 1083800 Viên
- 合計
- 2384360000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg.
Uống
|
Viên |
1083800
|
2200
|
2384360000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46132
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46139
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46139
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46133
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46147
|
8.932101261E+11 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46147
|
2026-03-25 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- 含量/投与経路
- 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46136
|
893210126100 |
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46136
|
2026-03-25 |