Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88801〜88850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46157
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46142
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46140
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46131
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46146
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46329
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46143
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46141
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46134
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46127
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46149
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46129
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46137
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46155
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g · Uống
数量
10800 Ống 5ml
合計
70200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00129-23 Ống 5ml 6500 2026-03-25
An thần bổ tâm
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
含量/投与経路
288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg. · Uống
数量
474100 Viên
合計
758560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28575-17 Viên 1600 2026-03-25
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, (53,3mg, 80mg), (53,3mg, 80mg), (46,7mg, 20mg), (46,7mg, 20mg), (26,7mg, 40mg). · Uống
数量
719760 Viên
合計
1151616000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20532-14 Viên 1600 2026-03-25
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Mai mực, Cam thảo
含量/投与経路
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
数量
108000 Gói
合計
635040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00013-20 Gói 5880 2026-03-25
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
54750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115277823 Gói 3650 2026-03-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
28400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46144
893115277823 Chai 14200 2026-03-25
Atisaltolin 5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5 ml · Khí dung
数量
25000 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893115025424 Ống 0 2026-03-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6400 Ống
合計
4992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893114603624 Ống 780 2026-03-25
Atropin sulphat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
5616000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893114045723 Ống 780 2026-03-25
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
12800 Viên
合計
213504000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01004
VN-20517-17 Viên 16680 2026-03-25
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
200 Bình
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T01 · 01004
VN-21418-18 Bình 210000 2026-03-25
BFS- Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
24 Ống
合計
705600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110017800 Ống 29400 2026-03-25
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
376060 Gói 3g
合計
1353816000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
TCT-00011-20 Gói 3g 3600 2026-03-25
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
27300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-19319-13 Viên 546 2026-03-25
Betahistin 24 A.T
Betahistin
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110017000 Viên 352 2026-03-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
352800 Viên
合計
1548439200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-25
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
184800 Viên
合計
1014552000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01004
730110022123 Viên 5490 2026-03-25
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g). · Uống
数量
86300 Ống 5ml
合計
448760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25104-16 Ống 5ml 5200 2026-03-25
Betosiban
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
4920000000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan (Đài Loan))
省/施設
T01 · 01904
VN-22720-21 Lọ 1640000 2026-03-25
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
含量/投与経路
1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg. · Uống
数量
452500 viên
合計
1289625000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-30799-18 viên 2850 2026-03-25
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
27200 Ống 10ml
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893200120100 Ống 10ml 2500 2026-03-25
Biosmartmin
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
14300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893200190525 Viên 2600 2026-03-25
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg. · Uống
数量
1083800 Viên
合計
2384360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32590-19 Viên 2200 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46132
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46139
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46133
893210126100 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46147
8.932101261E+11 Viên 450 2026-03-25
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
30000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46136
893210126100 Viên 450 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。