|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 39000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1300
|
39000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-26 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 29400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110298000 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
98000
|
29400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Viên Nang Sâm Nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- 含量/投与経路
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 200000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 17820000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-32551-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
1485
|
17820000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 720mg, 480mg, 480mg, 480mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 74100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-32551-19 |
720mg, 480mg, 480mg, 480mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1482
|
74100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 720mg, 480mg, 480mg, 480mg · Uống
- 数量
- 72700 Viên
- 合計
- 107741400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-32551-19 |
720mg, 480mg, 480mg, 480mg
Uống
|
Viên |
72700
|
1482
|
107741400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 0,3g (3g); 3g · Uống
- 数量
- 20100 Gói
- 合計
- 90048000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-31661-19 |
0,3g (3g); 3g
Uống
|
Gói |
20100
|
4480
|
90048000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 3g, 3g · Uống
- 数量
- 79800 Gói
- 合計
- 357504000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-31661-19 |
3g, 3g
Uống
|
Gói |
79800
|
4480
|
357504000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên nang mềm Actisô
Actisô
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 66000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-35977-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
110000
|
600
|
66000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- 含量/投与経路
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 6000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
1500
|
4000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 6300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-19913-13 |
Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
7500
|
840
|
6300000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g+4,5g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 180 Túi
- 合計
- 19800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110402923 |
(30g+4,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
180
|
110000
|
19800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 8625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
7500
|
1150
|
8625000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 840 Viên
- 合計
- 48720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
840
|
58000
|
48720000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 840 Viên
- 合計
- 48720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
840
|
58000
|
48720000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- 30g/100ml · Tiêm
- 数量
- 40742 Lọ
- 合計
- 13770796000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (France)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
40742
|
338000
|
13770796000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- 含量/投与経路
- Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml-50ml · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 135200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-16786-13 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml-50ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
338000
|
135200000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 100mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 7050 Viên
- 合計
- 133950000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110293824 |
100mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
7050
|
19000
|
133950000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
- 数量
- 12320 Viên
- 合計
- 104104000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18798-15 |
10mg (tương ứng 9,4mg)
Uống
|
Viên |
12320
|
8450
|
104104000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 11250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
450
|
11250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 1386000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
2772000
|
1386000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79397
|
2026-03-26 |
|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 200mg/5ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 115988000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-21930-19 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
115988
|
115988000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 200mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
0
|
115988
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Zolafren
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 32300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
590110019723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3230
|
32300000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Zoloft
Sertralin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 211305000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
14087
|
211305000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 76000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893110028100 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3800
|
76000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
- 含量/投与経路
- 4mg · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Chai
- 合計
- 258400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novatis Pharma Stein AG - Thụy Sĩ) (Áo, Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
6460000
|
258400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novatis Pharma Stein AG - Thụy Sĩ)
Áo, Thụy Sĩ
|
T83
83009
|
2026-03-26 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 6000 viên
- 合計
- 14220000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-18856-13 |
7,5mg
Uống
|
viên |
6000
|
2370
|
14220000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Zynadex 40
Aescin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4320 Viên
- 合計
- 36504000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
4320
|
8450
|
36504000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-21488-14 |
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- 含量/投与経路
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- 数量
- 8900 Viên
- 合計
- 10591000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
8900
|
1190
|
10591000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 63430 Viên
- 合計
- 63430000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
63430
|
1000
|
63430000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g · Uống
- 数量
- 6500 Gói
- 合計
- 23725000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00012-20 |
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g
Uống
|
Gói |
6500
|
3650
|
23725000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- 含量/投与経路
- 0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 2700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110201325 |
0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5400
|
2700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
A.T Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 1050mg · Uống
- 数量
- 88400 Viên
- 合計
- 15204800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-29683-18 |
1050mg
Uống
|
Viên |
88400
|
172
|
15204800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 15mg/ml, 5mg/ml. · Uống
- 数量
- 26620 Chai
- 合計
- 1863400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893210124300 |
15mg/ml, 5mg/ml.
Uống
|
Chai |
26620
|
70000
|
1863400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- 含量/投与経路
- (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
- 数量
- 77260 Ống
- 合計
- 347670000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-26745-17 |
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml
Uống
|
Ống |
77260
|
4500
|
347670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
ANEPZIL
Donepezil HCL
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 8000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31035
|
893110257423 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-03-25 |
|
Abzodims
Bismuth
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 79500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110243624 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5300
|
79500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-25 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Tuýp
- 合計
- 975000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VD-18434-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
250
|
3900
|
975000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
- 含量/投与経路
- 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
- 数量
- 54680 Lọ 40ml
- 合計
- 1531040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35952-22 |
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg
Dùng ngoài
|
Lọ 40ml |
54680
|
28000
|
1531040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 3790500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
350
|
10830000
|
3790500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Actiso ĐDV
Actisô
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1610 Chai
- 合計
- 67620000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-34293-20 |
200mg
Uống
|
Chai |
1610
|
42000
|
67620000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100IU/ml-10ml · Tiêm
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 26250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T94 · 94001
|
300410198725 |
100IU/ml-10ml
Tiêm
|
Lọ |
350
|
75000
|
26250000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T94
94001
|
2026-03-25 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 1575000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1050
|
1575000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-03-25 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- 数量
- 287900 Gói 2,5g
- 合計
- 535494000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói 2,5g |
287900
|
1860
|
535494000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
AlphaDHG
Chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 190400 Viên
- 合計
- 127568000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01909
|
VD-20546-14 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
190400
|
670
|
127568000
|
N1 |
Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01909
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
- 数量
- 442100 Viên
- 合計
- 565003800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Uống
|
Viên |
442100
|
1278
|
565003800
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
- 数量
- 1159200 Viên
- 合計
- 1481457600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Uống
|
Viên |
1159200
|
1278
|
1481457600
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-03-25 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 25560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46151
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây 625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-03-25 |