Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88751〜88800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110373625 Viên 1300 2026-03-26
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110298000 Lọ 98000 2026-03-26
Viên Nang Sâm Nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-25099-16 Viên 4000 2026-03-26
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
17820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-32551-19 Viên 1485 2026-03-26
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
720mg, 480mg, 480mg, 480mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32551-19 Viên 1482 2026-03-26
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
720mg, 480mg, 480mg, 480mg · Uống
数量
72700 Viên
合計
107741400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32551-19 Viên 1482 2026-03-26
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
0,3g (3g); 3g · Uống
数量
20100 Gói
合計
90048000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31661-19 Gói 4480 2026-03-26
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
含量/投与経路
3g, 3g · Uống
数量
79800 Gói
合計
357504000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31661-19 Gói 4480 2026-03-26
Viên nang mềm Actisô
Actisô
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35977-22 Viên 600 2026-03-26
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
20mg; 25mg; 50mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-25099-16 Viên 4000 2026-03-26
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
7500 Viên
合計
6300000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19913-13 Viên 840 2026-03-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g+4,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
180 Túi
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400110402923 Túi 110000 2026-03-26
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
7500 Viên
合計
8625000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-03-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
840 Viên
合計
48720000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400110400923 Viên 58000 2026-03-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
840 Viên
合計
48720000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79831
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
40742 Lọ
合計
13770796000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40149
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-03-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml-50ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
135200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T38 · 38287
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-03-26
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
100mg + 1000mg · Uống
数量
7050 Viên
合計
133950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110293824 Viên 19000 2026-03-26
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
12320 Viên
合計
104104000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79831
VN-18798-15 Viên 8450 2026-03-26
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
11250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110884024 Viên 450 2026-03-26
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
1386000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79397
800110440223 Lọ 2772000 2026-03-26
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
115988000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T38 · 38287
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-03-26
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T38 · 38287
800110991624 Lọ 115988 2026-03-26
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
32300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01938
590110019723 Viên 3230 2026-03-26
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
211305000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01938
400110010824 Viên 14087 2026-03-26
Zoloman 100
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110028100 Viên 3800 2026-03-26
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
258400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novatis Pharma Stein AG - Thụy Sĩ) (Áo, Thụy Sĩ)
省/施設
T83 · 83009
800110978424 Chai 6460000 2026-03-26
Zopistad 7.5
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
6000 viên
合計
14220000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-18856-13 viên 2370 2026-03-26
Zynadex 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4320 Viên
合計
36504000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110568624 Viên 8450 2026-03-26
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21488-14 Viên 840 2026-03-26
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
8900 Viên
合計
10591000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-03-26
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
63430 Viên
合計
63430000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-26
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g · Uống
数量
6500 Gói
合計
23725000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-03-26
β-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110201325 Tuýp 5400 2026-03-26
A.T Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
含量/投与経路
1050mg · Uống
数量
88400 Viên
合計
15204800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-29683-18 Viên 172 2026-03-25
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
15mg/ml, 5mg/ml. · Uống
数量
26620 Chai
合計
1863400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893210124300 Chai 70000 2026-03-25
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
数量
77260 Ống
合計
347670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26745-17 Ống 4500 2026-03-25
ANEPZIL
Donepezil HCL
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893110257423 Viên 1600 2026-03-25
Abzodims
Bismuth
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
79500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110243624 Viên 5300 2026-03-25
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-18434-13 Tuýp 3900 2026-03-25
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
数量
54680 Lọ 40ml
合計
1531040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35952-22 Lọ 40ml 28000 2026-03-25
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
3790500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T94 · 94001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-25
Actiso ĐDV
Actisô
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1610 Chai
合計
67620000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34293-20 Chai 42000 2026-03-25
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml-10ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T94 · 94001
300410198725 Lọ 75000 2026-03-25
Agifovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110429524 Viên 1050 2026-03-25
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
287900 Gói 2,5g
合計
535494000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32635-19 Gói 2,5g 1860 2026-03-25
AlphaDHG
Chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
190400 Viên
合計
127568000
グループ
N1
製造業者
Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01909
VD-20546-14 Viên 670 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
数量
442100 Viên
合計
565003800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
数量
1159200 Viên
合計
1481457600
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây 625mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25560000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46151
VD-23887-15 Viên 1278 2026-03-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。