Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88701〜88750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
1,8g/60ml · Uống
数量
800 Chai
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35972-22 Chai 55000 2026-03-26
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
1,8g/60ml · Uống
数量
2500 Chai ≥60ml
合計
137500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-35972-22 Chai ≥60ml 55000 2026-03-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
18920000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-03-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
900 Tuýp
合計
47070000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
540110132524 Tuýp 52300 2026-03-26
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
47998800
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-03-26
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5190 Viên
合計
49045500
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
省/施設
T79 · 79831
VN-21877-19 Viên 9450 2026-03-26
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
272400000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T38 · 38287
VN-20301-17 Viên 5448 2026-03-26
Torleva 250
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited EU (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01938
890110003500 Viên 3990 2026-03-26
Tospam
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110242924 Viên 7700 2026-03-26
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
270 Bút tiêm
合計
112050000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-03-26
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3630 Viên
合計
58646280
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-17273-13 Viên 16156 2026-03-26
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
80640000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01938
800114023925 Viên 8064 2026-03-26
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
108000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd PIC/S (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01938
VN-19998-16 Ống 13500 2026-03-26
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
109200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79831
VN-23093-22 Viên 5200 2026-03-26
Trymo tablets
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
3024 Viên
合計
8161776
グループ
N5
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19522-15 Viên 2699 2026-03-26
Trà gừng
Gừng
含量/投与経路
1,6g · Uống
数量
14720 Gói
合計
14572800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
893200041824 Gói 990 2026-03-26
Trà gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
2900 Chai
合計
106575000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T12
893200126600 Chai 36750 2026-03-26
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
600mg/10ml · Uống
数量
10900 Chai
合計
555900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
893200188125 Chai 51000 2026-03-26
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
数量
855000 Viên
合計
2493180000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
893200131600 Viên 2916 2026-03-26
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
14620000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79831
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-03-26
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
13900000
グループ
N2
製造業者
-CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey (Turkey)
省/施設
T79 · 79831
868110427623 Lọ 695000 2026-03-26
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
数量
15600 Ống/gói
合計
69420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-28534-17 Ống/gói 4450 2026-03-26
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g · Uống
数量
27000 Gói
合計
78300000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V83-H12-16 Gói 2900 2026-03-26
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g · Uống
数量
54000 Gói 5ml
合計
156600000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T12
V83-H12-16 Gói 5ml 2900 2026-03-26
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
65999000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38287
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-03-26
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
105270000
グループ
N1
製造業者
ABC Farmaceutici S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79831
800110022025 Viên 15950 2026-03-26
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
数量
1600 Gói
合計
11200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00058-22 Gói 7000 2026-03-26
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
25560000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79831
VN-23070-22 Viên 5680 2026-03-26
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3120 Viên
合計
7796880
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893114287124 Viên 2499 2026-03-26
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
142912000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01830
VN-12691-11 Viên 2552 2026-03-26
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01830
890110008700 Viên 2552 2026-03-26
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110389023 Viên 1470 2026-03-26
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
19476000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
VN-17735-14 Viên 2705 2026-03-26
Vavir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
420 Viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893114065823 Viên 400000 2026-03-26
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg +100mg · Uống
数量
5040 Viên
合計
1159200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110264325 Viên 230000 2026-03-26
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
21600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110050523 Viên 4800 2026-03-26
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2250 Viên
合計
5175000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-30503-18 Viên 2300 2026-03-26
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38287
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-26
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
200 Bình xịt
合計
15275800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01938
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-03-26
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1350 Viên
合計
34728750
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79831
VN-16193-13 Viên 25725 2026-03-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
4560 Viên
合計
27177600
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79831
VN3-46-18 Viên 5960 2026-03-26
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,75g + 0,75g · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
79000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110210624 Lọ 197500 2026-03-26
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20490 Viên
合計
79706100
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110366124 Viên 3890 2026-03-26
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. · Uống
数量
115800 Viên
合計
191070000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-03-26
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
126000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110232424 Viên 3150 2026-03-26
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
11250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110456123 Viên 3000 2026-03-26
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
694 Ống
合計
21861000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110058023 Ống 31500 2026-03-26
Vinocyclin 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10700 Viên
合計
155150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110316524 Viên 14500 2026-03-26
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
8976000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-22552-15 Lọ 7480 2026-03-26
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
12900 Viên
合計
45150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32915-19 Viên 3500 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。