307247 件のレコードが見つかりました。88701〜88750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
|
VD-35972-22 | Chai | 55000 | 2026-03-26 |
|
Tobloods Siro
Bột bèo hoa dâu
|
VD-35972-22 | Chai ≥60ml | 55000 | 2026-03-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-03-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-03-26 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-03-26 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-03-26 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5448 | 2026-03-26 |
|
Torleva 250
Levetiracetam
|
890110003500 | Viên | 3990 | 2026-03-26 |
|
Tospam
Tofisopam
|
893110242924 | Viên | 7700 | 2026-03-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-03-26 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-03-26 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-03-26 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-03-26 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-03-26 |
|
Trymo tablets
Bismuth
|
VN-19522-15 | Viên | 2699 | 2026-03-26 |
|
Trà gừng
Gừng
|
893200041824 | Gói | 990 | 2026-03-26 |
|
Trà gừng TW3
Gừng
|
893200126600 | Chai | 36750 | 2026-03-26 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 51000 | 2026-03-26 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-03-26 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
|
VN-20333-17 | Lọ | 731000 | 2026-03-26 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
|
868110427623 | Lọ | 695000 | 2026-03-26 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Ống/gói | 4450 | 2026-03-26 |
|
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
V83-H12-16 | Gói | 2900 | 2026-03-26 |
|
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
V83-H12-16 | Gói 5ml | 2900 | 2026-03-26 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-03-26 |
|
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
|
800110022025 | Viên | 15950 | 2026-03-26 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00058-22 | Gói | 7000 | 2026-03-26 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-23070-22 | Viên | 5680 | 2026-03-26 |
|
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
|
893114287124 | Viên | 2499 | 2026-03-26 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
VN-12691-11 | Viên | 2552 | 2026-03-26 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2552 | 2026-03-26 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
|
893110389023 | Viên | 1470 | 2026-03-26 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-03-26 |
|
Vavir
Valganciclovir*
|
893114065823 | Viên | 400000 | 2026-03-26 |
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
|
893110264325 | Viên | 230000 | 2026-03-26 |
|
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
|
893110050523 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
|
VD-30503-18 | Viên | 2300 | 2026-03-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-03-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-03-26 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
|
VN-16193-13 | Viên | 25725 | 2026-03-26 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-03-26 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
|
893110210624 | Lọ | 197500 | 2026-03-26 |
|
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
|
893110366124 | Viên | 3890 | 2026-03-26 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-03-26 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
|
893110232424 | Viên | 3150 | 2026-03-26 |
|
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin
|
893110456123 | Viên | 3000 | 2026-03-26 |
|
Vinmesna
Mesna
|
893110058023 | Ống | 31500 | 2026-03-26 |
|
Vinocyclin 100
Minocyclin
|
893110316524 | Viên | 14500 | 2026-03-26 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7480 | 2026-03-26 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32915-19 | Viên | 3500 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。