307247 件のレコードが見つかりました。88651〜88700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
|
VD-32460-19 | Túi | 18280 | 2026-03-26 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
|
893110885724 | Viên | 5000 | 2026-03-26 |
|
Suntopirol 25
Topiramat
|
VN-18099-14 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
|
VD-29580-18 | Viên | 1260 | 2026-03-26 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-03-26 |
|
Syxten 5%
Carbocistein
|
VN-22841-21 | Lọ | 65000 | 2026-03-26 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-03-26 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
|
VN-22777-21 | Viên | 4400 | 2026-03-26 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 29904 | 2026-03-26 |
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus
|
893110482024 | Tuýp | 39900 | 2026-03-26 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 3450 | 2026-03-26 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
|
VD-33658-19 | Viên | 2900 | 2026-03-26 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-03-26 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-03-26 |
|
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-03-26 |
|
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-03-26 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 6000 | 2026-03-26 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-03-26 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-03-26 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 9891 | 2026-03-26 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-26 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-03-26 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Lọ | 45000 | 2026-03-26 |
|
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-27501-17 | Gói 8g | 7340 | 2026-03-26 |
|
Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-27501-17 | Gói | 7340 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho Bách Bộ
Bách bộ
|
V180-H02-19 | Gói 10ml | 3500 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Ống 10ml | 4100 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 18800 | 2026-03-26 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-03-26 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-03-26 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Bình xịt | 29300 | 2026-03-26 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Bình xịt 20ml | 29300 | 2026-03-26 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
|
890110012423 | viên | 525 | 2026-03-26 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-03-26 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang Nam Dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang nam dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
VD-33106-19 | Lọ | 33400 | 2026-03-26 |
|
Thông xoang tán nam dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-03-26 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-03-26 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống ≥ 8ml | 3948 | 2026-03-26 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống | 3948 | 2026-03-26 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
|
471115081323 | Lọ | 200000 | 2026-03-26 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 651 | 2026-03-26 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 26430 | 2026-03-26 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1000 | 2026-03-26 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | viên | 1449 | 2026-03-26 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-03-26 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
|
893110272924 | Viên | 609 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。