307247 件のレコードが見つかりました。88501〜88550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 7444 | 2026-03-26 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6700 | 2026-03-26 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 5135 | 2026-03-26 |
|
Nebicard-2.5
Nebivolol
|
VN-21141-18 | Viên | 3550 | 2026-03-26 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-03-26 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
001410323625 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-03-26 |
|
Newstomaz
Alverin (citrat) + simethicon
|
VD-21865-14 | viên | 922 | 2026-03-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-03-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-03-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-03-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-03-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-03-26 |
|
Nimodin
Nimodipin
|
890110999824 | Chai | 350700 | 2026-03-26 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-03-26 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
|
599110033523 | Viên | 1274 | 2026-03-26 |
|
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
840110443723 | Ống | 59000 | 2026-03-26 |
|
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412755 | 2026-03-26 |
|
Oceperido
Perindopril
|
893110635024 | Viên | 2680 | 2026-03-26 |
|
Octreotid
Octreotid
|
VD-35840-22 | Ống | 80000 | 2026-03-26 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-03-26 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-03-26 |
|
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
|
499115415523 | Tuýp | 74530 | 2026-03-26 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2415 | 2026-03-26 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2400 | 2026-03-26 |
|
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
|
893110087424 | Lọ | 78000 | 2026-03-26 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5900 | 2026-03-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-03-26 |
|
Ondansetron 8mg
Ondansetron
|
893110485124 | Viên | 3400 | 2026-03-26 |
|
Onglyza
Saxagliptin
|
001110400423 | Viên | 17310 | 2026-03-26 |
|
Opemesal
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
893110156623 | Viên | 5800 | 2026-03-26 |
|
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2750 | 2026-03-26 |
|
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
TCT-00064-22 | Gói | 3530 | 2026-03-26 |
|
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
|
893114159723 | Viên | 2877 | 2026-03-26 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm Tiêm | 4278500 | 2026-03-26 |
|
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Lọ | 19000 | 2026-03-26 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
VD-33519-19 | Gói | 8100 | 2026-03-26 |
|
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
|
893210319525 | Gói | 8100 | 2026-03-26 |
|
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
|
VD-32300-19 | Gói 4g | 5796 | 2026-03-26 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4500 | 2026-03-26 |
|
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4500 | 2026-03-26 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Lọ≥30ml | 19000 | 2026-03-26 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-03-26 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-03-26 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
893400174900 | Viên | 3000 | 2026-03-26 |
|
Parokey-30
Paroxetin
|
893110663024 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Parokey-30
Paroxetin
|
893110663024 | Viên | 4800 | 2026-03-26 |
|
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
|
893110159123 | Viên | 1995 | 2026-03-26 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-03-26 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 26597 | 2026-03-26 |
|
Pelethrocin
Diosmin
|
520110016123 | Viên | 6100 | 2026-03-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。