Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88501〜88550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Chai
合計
11166000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110039623 Chai 7444 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35956-22 Chai 6700 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16000 Chai
合計
82160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110039623 Chai 5135 2026-03-26
Nebicard-2.5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
147200 Viên
合計
522560000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-21141-18 Viên 3550 2026-03-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
55804700
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-03-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-03-26
Newstomaz
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
27000 viên
合計
24894000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21865-14 viên 922 2026-03-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
76780000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-03-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
112280000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38287
VN-17834-14 Gói 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
280 Viên
合計
6287680
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-19782-16 Viên 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
798 Viên
合計
17919888
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48124
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-26
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38287
VN-19783-16 Viên 22456 2026-03-26
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
3507000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T96 · 96001
890110999824 Chai 350700 2026-03-26
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
278550
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
VN-23047-22 Ống 5571 2026-03-26
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1274000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01938
599110033523 Viên 1274 2026-03-26
Nucleo CMP Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
10mg + 2,660mg · Tiêm
数量
60 Ống
合計
3540000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110443723 Ống 59000 2026-03-26
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylalanine 3,51 gam, Threonine 1,82 gam, Tryptophan 0,57 ga · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
2063775000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18157-14 Túi 412755 2026-03-26
Oceperido
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110635024 Viên 2680 2026-03-26
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-35840-22 Ống 80000 2026-03-26
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Ý)
省/施設
T10 · 10061
VN-19094-15 Ống 97860 2026-03-26
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
223488000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T38 · 38287
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-03-26
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
300 Tuýp
合計
22359000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
499115415523 Tuýp 74530 2026-03-26
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
253575000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110094623 Viên 2415 2026-03-26
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110094623 Viên 2400 2026-03-26
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
90 Lọ
合計
7020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110087424 Lọ 78000 2026-03-26
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
7080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110374823 Lọ 5900 2026-03-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
180 Chai
合計
46877760
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T36 · 36001
539110067223 Chai 260432 2026-03-26
Ondansetron 8mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
900 Viên
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110485124 Viên 3400 2026-03-26
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
48468000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79831
001110400423 Viên 17310 2026-03-26
Opemesal
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
47600 Viên
合計
276080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110156623 Viên 5800 2026-03-26
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110639524 Gói 2750 2026-03-26
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g · Uống
数量
8600 Gói
合計
30358000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-03-26
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
34524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893114159723 Viên 2877 2026-03-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
200 Bơm Tiêm
合計
855700000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-0636-13 Bơm Tiêm 4278500 2026-03-26
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g · Uống
数量
4400 Lọ
合計
83600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33518-19 Lọ 19000 2026-03-26
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
1100 Gói
合計
8910000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33519-19 Gói 8100 2026-03-26
PQA Mát gan giải độc
Diệp hạ châu
含量/投与経路
10g · Uống
数量
2000 Gói
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
893210319525 Gói 8100 2026-03-26
PQA Sinh Khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 4g hoàn cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: 4,00g; 4,00g; 2,67g; 2,67g; 2,00g; 2,00g; 1,33g; 2,00g · Uống
数量
3000 Gói 4g
合計
17388000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-32300-19 Gói 4g 5796 2026-03-26
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml · Uống
数量
48000 Ống
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00193-24 Ống 4500 2026-03-26
PQA Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml · Uống
数量
7200 Ống
合計
32400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00193-24 Ống 4500 2026-03-26
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g · Uống
数量
12000 Lọ≥30ml
合計
228000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-33518-19 Lọ≥30ml 19000 2026-03-26
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893100698024 Viên 2200 2026-03-26
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 130mg; 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 130mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
62400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-31249-18 Viên 4000 2026-03-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
7000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893400174900 Viên 3000 2026-03-26
Parokey-30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
10368000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110663024 Viên 4800 2026-03-26
Parokey-30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12900 Viên
合計
61920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110663024 Viên 4800 2026-03-26
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110159123 Viên 1995 2026-03-26
Pataday
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
200 Chai
合計
26219800
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T38 · 38287
VN-13472-11 Chai 131099 2026-03-26
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1850 Lọ
合計
49204450
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T36 · 36022
VN-21317-18 Lọ 26597 2026-03-26
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01821
520110016123 Viên 6100 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。