Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。88451〜88500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
267750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893111093823 Ống 8925 2026-03-26
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
78 Lọ
合計
363708150
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40149
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-03-26
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
26 Lọ
合計
512594680
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40149
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-03-26
Madopar®
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
630 Viên
合計
3969000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79831
800110349100 Viên 6300 2026-03-26
Mafoxa 20mg
Ziprasidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21360000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun WHO-GMP hạn 5/11/2026 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893114158724 Viên 10680 2026-03-26
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-03-26
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110287923 Viên 220 2026-03-26
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20%, 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110452724 Chai 21000 2026-03-26
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml, 4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (France)
省/施設
T96 · 96001
300114001824 Ống 41600 2026-03-26
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,35mg · Uống
数量
510 Viên
合計
6120000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79831
VN-23195-22 Viên 12000 2026-03-26
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51068
893110417224 Viên 640 2026-03-26
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893110417224 Viên 640 2026-03-26
Mebi - NBD
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
48g/120ml · Uống
数量
1190 Lọ
合計
39865000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-30828-18 Lọ 33500 2026-03-26
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
298000 Viên
合計
594510000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
893200128200 Viên 1995 2026-03-26
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
208500 Viên
合計
415957500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T12
893200128200 Viên 1995 2026-03-26
Meglucon 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
67350000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01830
VN-20288-17 Viên 898 2026-03-26
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
381296400
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38287
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-26
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21780 Viên
合計
41164200
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T79 · 79831
590110170400 Viên 1890 2026-03-26
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
51500 Viên
合計
7828000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110230800 Viên 152 2026-03-26
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893115309724 Viên 252 2026-03-26
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
VD-34057-20 Túi 5600 2026-03-26
Meyerflavo
Flavoxat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13300 Viên
合計
25695600
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110498924 Viên 1932 2026-03-26
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110286223 Viên 1869 2026-03-26
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11940000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79831
VN-15807-12 Viên 3980 2026-03-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
4680 Viên
合計
69488640
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79831
VN-22996-22 Viên 14848 2026-03-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4680 Viên
合計
46013760
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79831
VN-22995-22 Viên 9832 2026-03-26
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
7200 gói
合計
33112800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893400108924 gói 4599 2026-03-26
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
600 viên
合計
1159200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110105724 viên 1932 2026-03-26
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01938
400100083323 Ống 21000 2026-03-26
Mimosa viên an thần
Cao bình vôi, Lá sen, Lạc tiên, lá vông nem, Trinh nữ
含量/投与経路
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
17640000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-20778-14 Viên 1260 2026-03-26
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-20778-14 Viên 1260 2026-03-26
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
450 Viên
合計
8465850
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79831
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-26
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
1000 Viên
合計
18813000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T38 · 38287
VN-18893-15 Viên 18813 2026-03-26
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01938
VN-23271-22 Viên 10500 2026-03-26
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410305724 Lọ 75000 2026-03-26
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410305724 UI 75 2026-03-26
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
数量
7740 Viên
合計
12190500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-29825-18 Viên 1575 2026-03-26
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alan · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5831600
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79831
VN-17215-13 Túi 116632 2026-03-26
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893111093823 Ống 8925 2026-03-26
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35500 Viên
合計
312400000
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
VN-18134-14 Viên 8800 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
10000 Ống ≥10ml
合計
31920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD- 22760-15 Ống ≥10ml 3192 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
40000 Ống ≥10ml
合計
127680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-22760-15 Ống ≥10ml 3192 2026-03-26
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
数量
2600 Ống
合計
8299200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-22760-15 Ống 3192 2026-03-26
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
143mg+300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-25458-16 Viên 714 2026-03-26
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
7322400
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-03-26
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000 IU/1ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
387450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-03-26
Natondix
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
47790000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110163924 Viên 8850 2026-03-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01938
893110492424 Chai 32000 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Dùng ngoài
数量
70 Chai, lọ
合計
888160
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110039623 Chai, lọ 12688 2026-03-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai, lọ, ống, túi
合計
446250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
893110039623 Chai, lọ, ống, túi 8925 2026-03-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。