|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 267750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt nam)
- 省/施設
- T64 · 64001
|
893111093823 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
8925
|
267750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-03-26 |
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/投与経路
- 100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 78 Lọ
- 合計
- 363708150
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
QLSP-0756-13 |
100mg/ 10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
78
|
4662925
|
363708150
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/投与経路
- 500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 26 Lọ
- 合計
- 512594680
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
QLSP-0757-13 |
500mg/ 50ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
26
|
19715180
|
512594680
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T40
40149
|
2026-03-26 |
|
Madopar®
Levodopa + benserazid
- 含量/投与経路
- 50mg; 200mg · Uống
- 数量
- 630 Viên
- 合計
- 3969000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
800110349100 |
50mg; 200mg
Uống
|
Viên |
630
|
6300
|
3969000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Mafoxa 20mg
Ziprasidon
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 21360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Me Di Sun WHO-GMP hạn 5/11/2026 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893114158724 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10680
|
21360000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun WHO-GMP hạn 5/11/2026
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 5800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96001
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
2900
|
5800000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-03-26 |
|
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- 含量/投与経路
- 470mg + 5mg · Uống
- 数量
- 450000 Viên
- 合計
- 99000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48008
|
893110287923 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
220
|
99000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T48
48008
|
2026-03-26 |
|
Manitol 20%
Manitol
- 含量/投与経路
- 20%, 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T96 · 96001
|
893110452724 |
20%, 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
21000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-03-26 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml, 4ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 20800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cenexi (France)
- 省/施設
- T96 · 96001
|
300114001824 |
5mg/ml, 4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
41600
|
20800000
|
N1 |
Cenexi
France
|
T96
96001
|
2026-03-26 |
|
Mariprax
Pramipexol
- 含量/投与経路
- 0,35mg · Uống
- 数量
- 510 Viên
- 合計
- 6120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-23195-22 |
0,35mg
Uống
|
Viên |
510
|
12000
|
6120000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51068
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
640
|
6400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T51
51068
|
2026-03-26 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51042
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
640
|
6400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T51
51042
|
2026-03-26 |
|
Mebi - NBD
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 48g/120ml · Uống
- 数量
- 1190 Lọ
- 合計
- 39865000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-30828-18 |
48g/120ml
Uống
|
Lọ |
1190
|
33500
|
39865000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 298000 Viên
- 合計
- 594510000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
298000
|
1995
|
594510000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 208500 Viên
- 合計
- 415957500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
208500
|
1995
|
415957500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Meglucon 1000
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 67350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01830
|
VN-20288-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
75000
|
898
|
67350000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01830
|
2026-03-26 |
|
Meronem
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 381296400
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
317747
|
381296400
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 21780 Viên
- 合計
- 41164200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
21780
|
1890
|
41164200
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 51500 Viên
- 合計
- 7828000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110230800 |
500mg
Uống
|
Viên |
51500
|
152
|
7828000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 5040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
252
|
5040000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-03-26 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 8000 Túi
- 合計
- 44800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56187
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8000
|
5600
|
44800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-03-26 |
|
Meyerflavo
Flavoxat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 13300 Viên
- 合計
- 25695600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110498924 |
200mg
Uống
|
Viên |
13300
|
1932
|
25695600
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Mezapentin 600
Gabapentin
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9345000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110286223 |
600mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1869
|
9345000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 11940000
- グループ
- N2
- 製造業者
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-15807-12 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3980
|
11940000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Micardis
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 4680 Viên
- 合計
- 69488640
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-22996-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
4680
|
14848
|
69488640
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Micardis
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4680 Viên
- 合計
- 46013760
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
4680
|
9832
|
46013760
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 7200 gói
- 合計
- 33112800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
gói |
7200
|
4599
|
33112800
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 600 viên
- 合計
- 1159200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
viên |
600
|
1932
|
1159200
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 105000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
21000
|
105000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Mimosa viên an thần
Cao bình vôi, Lá sen, Lạc tiên, lá vông nem, Trinh nữ
- 含量/投与経路
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 17640000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1260
|
17640000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- 含量/投与経路
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 37800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Minirin
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 0,089mg (0,1mg) · Uống
- 数量
- 450 Viên
- 合計
- 8465850
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-18893-15 |
0,089mg (0,1mg)
Uống
|
Viên |
450
|
18813
|
8465850
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Minirin
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 0,089mg (0,1mg) · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 18813000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T38 · 38287
|
VN-18893-15 |
0,089mg (0,1mg)
Uống
|
Viên |
1000
|
18813
|
18813000
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T38
38287
|
2026-03-26 |
|
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 21000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
VN-23271-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10500
|
21000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 225000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01821
|
2026-03-26 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 UI
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
UI |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01821
|
2026-03-26 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- 含量/投与経路
- Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
- 数量
- 7740 Viên
- 合計
- 12190500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-29825-18 |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg
Uống
|
Viên |
7740
|
1575
|
12190500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alan · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Túi
- 合計
- 5831600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-17215-13 |
Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alan
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
116632
|
5831600
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 2677500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8925
|
2677500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 35500 Viên
- 合計
- 312400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-18134-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
35500
|
8800
|
312400000
|
N2 |
Alkem Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T79
79431
|
2026-03-26 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- 10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
- 数量
- 10000 Ống ≥10ml
- 合計
- 31920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD- 22760-15 |
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg
Uống
|
Ống ≥10ml |
10000
|
3192
|
31920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- 10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
- 数量
- 40000 Ống ≥10ml
- 合計
- 127680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-22760-15 |
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg
Uống
|
Ống ≥10ml |
40000
|
3192
|
127680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- 10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg · Uống
- 数量
- 2600 Ống
- 合計
- 8299200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-22760-15 |
10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg
Uống
|
Ống |
2600
|
3192
|
8299200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-26 |
|
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
- 含量/投与経路
- 143mg+300mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 10710000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-25458-16 |
143mg+300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
714
|
10710000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- 数量
- 1080 Viên
- 合計
- 7322400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
1080
|
6780
|
7322400
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 4000 IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 387450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
QLSP-919-16 |
4000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
258300
|
387450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Natondix
Nabumeton
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 5400 Viên
- 合計
- 47790000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110163924 |
750mg
Uống
|
Viên |
5400
|
8850
|
47790000
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-03-26 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 50 Chai
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01938
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
50
|
32000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi
Việt Nam
|
T01
01938
|
2026-03-26 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%/1000ml · Dùng ngoài
- 数量
- 70 Chai, lọ
- 合計
- 888160
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
893110039623 |
0,9%/1000ml
Dùng ngoài
|
Chai, lọ |
70
|
12688
|
888160
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-03-26 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Chai, lọ, ống, túi
- 合計
- 446250
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
893110039623 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai, lọ, ống, túi |
50
|
8925
|
446250
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-03-26 |